(Top Banner Ad)
magnificent
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

magnificent

UK: /mæɡˈnɪfɪsnt/ • US: /mæɡˈnɪfɪsənt/

Nghĩa tiếng Việt

tráng lệ lộng lẫy tuyệt đẹp hùng vĩ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely attractive and impressive; extraordinarily good; grand.

Vietnamese Meaning

Tuyệt đẹp, tráng lệ, lộng lẫy; vô cùng ấn tượng; cực kỳ tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The view from the top of the mountain was magnificent."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi thật tráng lệ."

  • "They live in a magnificent house."

    "Họ sống trong một ngôi nhà tráng lệ."

  • "The Queen looked magnificent in her gown."

    "Nữ hoàng trông thật lộng lẫy trong chiếc áo choàng của bà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnificence Sự tráng lệ, vẻ nguy nga lộng lẫy
Adverb magnificently Một cách tráng lệ, tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnificus
French
magnifique
English
magnificent

Nguồn gốc của 'magnificent'

Từ 'magnificent' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magnificus', kết hợp từ 'magnus' (lớn) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'làm một việc lớn' hoặc 'thực hiện một cách vĩ đại'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp ('magnifique') và cuối cùng là tiếng Anh, mang ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay: tráng lệ, tuyệt vời.

Usage Note

Từ 'magnificent' thường được dùng để miêu tả những thứ có quy mô lớn, vẻ đẹp lộng lẫy và gây ấn tượng mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự vượt trội về vẻ đẹp, chất lượng hoặc tầm vóc. Khác với 'beautiful' (đẹp) thường dùng để miêu tả vẻ đẹp dịu dàng, 'magnificent' mang ý nghĩa hùng vĩ, tráng lệ hơn. So với 'great' (tuyệt vời), 'magnificent' tập trung vào vẻ đẹp và sự ấn tượng hơn là chỉ chất lượng tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnificent
  • truly truly magnificent
    (thực sự tráng lệ)
  • utterly utterly magnificent
    (cực kỳ tráng lệ)
  • absolutely absolutely magnificent
    (hoàn toàn tráng lệ)
Verb + magnificent
  • appear appear magnificent
    (xuất hiện một cách tráng lệ)
  • look look magnificent
    (trông rất tráng lệ)
  • consider consider magnificent
    (xem là tráng lệ)

Idioms

  • in magnificent style

    một cách lộng lẫy, hoành tráng

    "The wedding was celebrated in magnificent style."

    (Đám cưới được tổ chức một cách lộng lẫy.)

  • magnificent gesture

    cử chỉ cao đẹp

    "It was a magnificent gesture to donate all the money to charity."

    (Việc quyên góp toàn bộ số tiền cho từ thiện là một cử chỉ cao đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnificent

Tính từ
Lật mặt

Tuyệt đẹp, tráng lệ, lộng lẫy; vô cùng ấn tượng; cực kỳ tốt.

"The view from the top of the mountain was magnificent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnificent".

Sự tráng lệ trong kiến trúc

Trong văn hóa phương Tây, các công trình kiến trúc tráng lệ thường tượng trưng cho quyền lực, sự giàu có và tầm quan trọng. Ví dụ, các cung điện hoàng gia và nhà thờ lớn thường được xây dựng để thể hiện sự vĩ đại.

Sử dụng 'Magnificent' trong nghệ thuật

Từ 'magnificent' thường được sử dụng để miêu tả các tác phẩm nghệ thuật hoặc trình diễn xuất sắc, thể hiện sự ngưỡng mộ và kinh ngạc trước vẻ đẹp và tài năng.