(Top Banner Ad)
switchback
B2
noun B2 Địa lý, Giao thông vận tải, Leo núi

switchback

UK: /ˈswɪtʃˌbæk/ • US: /ˈswɪtʃˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

đường hình chữ chi đường zích zắc khúc cua tay áo (trong ngữ cảnh đường núi)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A zigzag road or path ascending a steep hill or mountain.

Vietnamese Meaning

Đường hoặc lối đi hình chữ chi (zigzag) leo lên một ngọn đồi hoặc núi dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The switchbacks made the climb less strenuous."

    "Những đoạn đường hình chữ chi giúp cho việc leo trèo bớt khó khăn hơn."

  • "The cyclist struggled to navigate the steep switchbacks."

    "Người đi xe đạp изо đấu tranh để vượt qua những đoạn đường dốc hình chữ chi."

  • "Driving on switchbacks requires careful steering."

    "Lái xe trên những con đường hình chữ chi đòi hỏi phải lái xe cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun switchback đường dốc ngoằn ngoèo, khúc cua tay áo
Verb switchback đi theo đường dốc ngoằn ngoèo
Noun/Adjective switchbacking sự đi theo đường ngoằn ngoèo; đường ngoằn ngoèo (ví dụ: switchbacking trail)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông vận tải, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

English
switch
English
back
English
switchback

Con đường uốn lượn và tàu lượn siêu tốc

Từ 'switchback' được tạo thành từ hai phần: 'switch' (chuyển hướng) và 'back' (trở lại). Ban đầu, nó được dùng để mô tả những con đường bộ hoặc đường sắt được xây dựng theo hình chữ Z trên địa hình dốc để giảm độ nghiêng, giúp việc di chuyển dễ dàng hơn. Một điều thú vị là vào thế kỷ 19, những tàu lượn siêu tốc đầu tiên ở Mỹ cũng được gọi là 'switchback railways' vì chúng di chuyển theo các đường ray ngoằn ngoèo và đòi hỏi tàu phải được 'chuyển hướng' và 'trở lại' nhiều lần.

Usage Note

Switchback thường được dùng để chỉ một đoạn đường hoặc lối đi cụ thể có hình dạng zigzag, giúp người hoặc phương tiện di chuyển lên dốc một cách dễ dàng hơn. Nó khác với 'winding road' (đường quanh co) vì 'winding road' chỉ đơn giản là một con đường có nhiều khúc cua, không nhất thiết phải có hình zigzag và không nhất thiết phải leo dốc.

Prepositions

on along

‘On’ dùng để chỉ vị trí trên con đường switchback: 'The hikers were on the switchback'. 'Along' dùng để chỉ sự di chuyển dọc theo con đường: 'They drove along the switchback'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + switchback
  • steep steep switchback
    (khúc cua tay áo dốc)
  • winding winding switchback
    (khúc cua tay áo quanh co)
  • numerous numerous switchbacks
    (nhiều khúc cua tay áo)
Verb + switchback
  • navigate navigate a switchback
    (đi qua khúc cua tay áo)
  • climb climb a switchback
    (leo lên đường ngoằn ngoèo)
  • descend descend a switchback
    (xuống dốc đường ngoằn ngoèo)
Noun + switchback
  • switchback switchback road
    (con đường ngoằn ngoèo)
  • switchback switchback trail
    (đường mòn ngoằn ngoèo)
  • switchback switchback railway
    (đường sắt ngoằn ngoèo)

Idioms

  • take a switchback path

    đi theo con đường ngoằn ngoèo

    "The hikers had to take a switchback path to reach the summit."

    (Những người đi bộ đường dài phải đi theo một con đường ngoằn ngoèo để đến đỉnh.)

  • a series of switchbacks

    một loạt các khúc cua tay áo liên tiếp

    "The mountain road was a thrilling series of switchbacks."

    (Con đường núi là một chuỗi các khúc cua tay áo đầy kịch tính.)

  • tackle the switchbacks

    vượt qua các khúc cua tay áo (ám chỉ nỗ lực, khó khăn)

    "The cyclists bravely tackled the switchbacks on the challenging route."

    (Những người đi xe đạp đã dũng cảm vượt qua các khúc cua tay áo trên tuyến đường đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

switchback

noun
Lật mặt

Đường hoặc lối đi hình chữ chi (zigzag) leo lên một ngọn đồi hoặc núi dốc.

"The switchbacks made the climb less strenuous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road was a terrifying switchback: each turn brought us closer to the edge of the cliff.
Con đường là một khúc cua tay áo đáng sợ: mỗi khúc cua đưa chúng tôi đến gần mép vực hơn.
Phủ định
This trail is not a simple walk: it's a series of switchbacks designed to test your endurance.
Con đường mòn này không phải là một cuộc đi bộ đơn giản: đó là một loạt các khúc cua tay áo được thiết kế để kiểm tra sức bền của bạn.
Nghi vấn
Is this route all switchback: will we ever reach a straight section?
Liệu tuyến đường này toàn là khúc cua tay áo: liệu chúng ta có bao giờ đến được một đoạn thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "switchback".

Kỹ thuật xây dựng đường dốc

'Switchback' là một giải pháp kỹ thuật thông minh trong xây dựng đường bộ và đường sắt ở vùng núi dốc. Bằng cách tạo ra các khúc cua hình chữ Z thay vì đi thẳng lên, nó giúp giảm độ dốc tổng thể của con đường, cho phép các phương tiện hoặc tàu hỏa di chuyển an toàn và dễ dàng hơn, ngay cả trên những sườn núi hiểm trở nhất.

Thử thách và trải nghiệm du lịch

Đối với những người yêu thích phiêu lưu, 'switchback' thường mang lại trải nghiệm độc đáo. Lái xe, đi bộ đường dài hay đạp xe qua những khúc cua liên tiếp không chỉ là một thử thách về thể chất mà còn mang đến những khung cảnh ngoạn mục, thay đổi liên tục khi bạn leo lên hoặc xuống dốc. Chúng đặc biệt phổ biến trong các công viên quốc gia và vùng núi cao, góp phần tạo nên những chuyến đi khó quên.