(Top Banner Ad)
hairpin turn
B2
noun B2 Giao thông, Địa lý

hairpin turn

UK: /ˈheəˌpɪn tɜːn/ • US: /ˈherˌpɪn tɜrn/

Nghĩa tiếng Việt

khúc cua tay áo cua tay áo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very sharp turn in a road, shaped like a hairpin.

Vietnamese Meaning

Một khúc cua rất gắt trên đường, có hình dạng giống như một chiếc kẹp tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was full of hairpin turns, so we had to drive slowly."

    "Con đường có rất nhiều khúc cua tay áo, vì vậy chúng tôi phải lái xe chậm."

  • "The race car driver skillfully navigated the hairpin turn."

    "Người lái xe đua điêu luyện vượt qua khúc cua tay áo."

  • "Be careful driving up that mountain road; it's full of hairpin turns."

    "Hãy cẩn thận khi lái xe lên con đường núi đó; nó có rất nhiều khúc cua tay áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hairpin Cái kẹp tóc; (khi dùng làm tính từ) có hình kẹp tóc, hình chữ U
Noun turn Khúc cua, ngã rẽ; sự đổi hướng
Verb turn Rẽ, chuyển hướng; xoay
Noun hairpin bend Khúc cua tay áo (từ đồng nghĩa, đặc biệt trong tiếng Anh Anh)
Adjective hairpin (Dùng trước danh từ) có hình kẹp tóc, hình chữ U (ví dụ: hairpin curve - đường cong hình chữ U)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair
English
pin
English
hairpin
English
turn
English
hairpin turn

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "hairpin turn" mô tả một khúc cua rất gấp, thường có hình chữ U hoặc hình móng ngựa, giống hệt hình dạng của một chiếc kẹp tóc (hairpin). Hình ảnh này xuất phát từ việc các con đường đèo núi cần phải uốn lượn rất gắt để thay đổi độ cao một cách an toàn mà không quá dốc, tạo ra những đoạn đường cong 180 độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khúc cua nguy hiểm trên đường đèo hoặc đường núi. Nó nhấn mạnh độ gắt của khúc cua, đòi hỏi người lái xe phải giảm tốc độ và điều khiển xe cẩn thận. So với các từ như 'bend' (khúc cua) hoặc 'curve' (đường cong), 'hairpin turn' mang sắc thái mạnh hơn về độ gấp khúc.

Prepositions

on around

Khi sử dụng 'on', thường là để chỉ vị trí 'on a hairpin turn' (trên một khúc cua tay áo). 'Around' thường dùng để chỉ hành động: 'driving around a hairpin turn' (lái xe quanh một khúc cua tay áo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hairpin turn
  • sharp sharp hairpin turn
    (khúc cua tay áo gắt/nghiệt)
  • tight tight hairpin turn
    (khúc cua tay áo hẹp)
  • dangerous dangerous hairpin turn
    (khúc cua tay áo nguy hiểm)
  • blind blind hairpin turn
    (khúc cua tay áo khuất tầm nhìn)
Verb + hairpin turn
  • negotiate negotiate a hairpin turn
    (vượt qua/xử lý một khúc cua tay áo)
  • take take a hairpin turn
    (rẽ vào một khúc cua tay áo)
  • approach approach a hairpin turn
    (tiếp cận một khúc cua tay áo)
Noun + hairpin turn (as part of a phrase)
  • series of a series of hairpin turns
    (một loạt các khúc cua tay áo liên tiếp)
  • road with a road with hairpin turns
    (một con đường có nhiều khúc cua tay áo)

Idioms

  • a hairpin turn (in events/negotiations/a situation)

    một sự thay đổi/bước ngoặt đột ngột và lớn (trong diễn biến, đàm phán, tình huống)

    "The political landscape took a hairpin turn after the unexpected election results."

    (Bức tranh chính trị đã có một bước ngoặt lớn sau kết quả bầu cử bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hairpin turn

noun
Lật mặt

Một khúc cua rất gắt trên đường, có hình dạng giống như một chiếc kẹp tóc.

"The road was full of hairpin turns, so we had to drive slowly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hairpin turn".

Kỹ thuật đường bộ

Các khúc cua tay áo là một giải pháp kỹ thuật phổ biến trên các con đường đèo núi dốc. Chúng giúp giảm độ dốc tổng thể của con đường, cho phép xe cộ lên/xuống an toàn hơn bằng cách tạo ra các đoạn uốn lượn 180 độ. Điều này thường thấy ở các vùng núi hiểm trở trên khắp thế giới, ví dụ như đường đèo Hải Vân ở Việt Nam hay các con đường ở dãy Alps.

Thử thách lái xe

Hairpin turns đòi hỏi kỹ năng lái xe cao, sự tập trung và đôi khi là kỹ thuật chuyển số đặc biệt, đặc biệt đối với các xe tải lớn hoặc trong môn đua xe. Chúng là những điểm nhấn đầy thử thách và thường mang tính biểu tượng trên nhiều tuyến đường nổi tiếng, thu hút những người đam mê lái xe.