(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ straightaway
B2

straightaway

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

ngay lập tức lập tức tức thì ngay tức khắc liền
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Straightaway'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngay lập tức; không chậm trễ.

Definition (English Meaning)

Immediately; without delay.

Ví dụ Thực tế với 'Straightaway'

  • "I knew straightaway that he was trouble."

    "Tôi biết ngay lập tức rằng anh ta là một rắc rối."

  • "She started shouting straightaway."

    "Cô ấy bắt đầu la hét ngay lập tức."

  • "We left straightaway."

    "Chúng tôi rời đi ngay lập tức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Straightaway'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: straightaway
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

immediately(ngay lập tức)
at once(lập tức)
instantly(tức thì)
right away(ngay)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General English

Ghi chú Cách dùng 'Straightaway'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'straightaway' thường được dùng để diễn tả hành động xảy ra ngay sau một sự kiện khác. Nó mang sắc thái nhanh chóng và không do dự. So với 'immediately', 'straightaway' có thể mang tính thân mật, ít trang trọng hơn. 'At once' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng 'straightaway' nhấn mạnh tính liên tục của hành động hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Straightaway'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)