(Top Banner Ad)
straightaway
B2
Adverb B2 General English

straightaway

UK: /ˌstreɪtəˈweɪ/ • US: /ˌstreɪtəˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngay lập tức lập tức tức thì ngay tức khắc liền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately; without delay.

Vietnamese Meaning

Ngay lập tức; không chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I knew straightaway that he was trouble."

    "Tôi biết ngay lập tức rằng anh ta là một rắc rối."

  • "She started shouting straightaway."

    "Cô ấy bắt đầu la hét ngay lập tức."

  • "We left straightaway."

    "Chúng tôi rời đi ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, trực tiếp, ngay thẳng
Adverb straight thẳng thắn, ngay lập tức (trong một số ngữ cảnh như 'go straight home')
Verb straighten làm thẳng, chỉnh đốn
Noun straightness sự thẳng thắn, sự trực tiếp
Adverb away xa, đi mất, biến mất

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
streht
Old English
on weg
Modern English
straight + away
Modern English
straightaway

Ngay Lập Tức - Từ Đâu Mà Ra?

Từ 'straightaway' là sự kết hợp của 'straight' (thẳng, trực tiếp) và 'away' (đi ngay, ra xa). Nó gợi hình ảnh một con đường thẳng tắp không có chướng ngại vật hay sự trì hoãn, dẫn đến ý nghĩa 'ngay lập tức' hoặc 'không chần chừ'. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ việc di chuyển thẳng mà không đi vòng, sau đó phát triển thành nghĩa chỉ sự tức thì trong thời gian, mang hàm ý không có bất kỳ sự chậm trễ nào.

Usage Note

Từ 'straightaway' thường được dùng để diễn tả hành động xảy ra ngay sau một sự kiện khác. Nó mang sắc thái nhanh chóng và không do dự. So với 'immediately', 'straightaway' có thể mang tính thân mật, ít trang trọng hơn. 'At once' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng 'straightaway' nhấn mạnh tính liên tục của hành động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + straightaway
  • go go straightaway
    (đi ngay lập tức)
  • come come straightaway
    (đến ngay)
  • do do it straightaway
    (làm nó ngay lập tức)
  • answer answer straightaway
    (trả lời ngay)
  • tell tell me straightaway
    (nói cho tôi biết ngay lập tức)
  • begin begin straightaway
    (bắt đầu ngay lập tức)

Idioms

  • right straightaway

    ngay lập tức, ngay tắp lự (nhấn mạnh sự khẩn cấp)

    "I need this report right straightaway."

    (Tôi cần báo cáo này ngay lập tức.)

  • get straightaway to (doing something)

    bắt đầu làm gì đó ngay lập tức, không chần chừ

    "Let's get straightaway to organizing the event."

    (Hãy bắt tay vào tổ chức sự kiện ngay lập tức.)

  • tell someone straightaway

    nói cho ai đó biết ngay lập tức (thường là tin xấu hoặc tin quan trọng)

    "If you see anything suspicious, tell the police straightaway."

    (Nếu bạn thấy bất kỳ điều gì đáng ngờ, hãy báo cảnh sát ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightaway

Adverb
Lật mặt

Ngay lập tức; không chậm trễ.

"I knew straightaway that he was trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightaway".

Văn hóa Tây phương và sự khẩn trương

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc làm mọi thứ 'straightaway' (ngay lập tức) được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp, hiệu quả và đáng tin cậy. Quan niệm 'thời gian là tiền bạc' (time is money) thúc đẩy mọi người hành động nhanh chóng và trực tiếp, tránh sự trì hoãn không cần thiết. Vì vậy, khi được yêu cầu làm gì đó 'straightaway', người ta thường kỳ vọng bạn sẽ thực hiện mà không chần chừ, cho thấy sự tôn trọng thời gian và cam kết của bản thân.