(Top Banner Ad)
sybaritic
C1
adjective C1 Văn hóa và Lối sống

sybaritic

UK: /ˌsɪbəˈrɪtɪk/ • US: /ˌsɪbəˈrɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xa hoa phù phiếm hưởng thụ thái quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by or devoted to luxury and pleasure.

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm hoặc tận tâm với sự xa hoa và khoái lạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They enjoyed a sybaritic existence, indulging in expensive wines and exotic travel."

    "Họ tận hưởng một cuộc sống xa hoa, đắm mình trong những loại rượu đắt tiền và những chuyến du lịch kỳ lạ."

  • "The hotel offered a sybaritic experience with its opulent suites and gourmet dining."

    "Khách sạn mang đến một trải nghiệm xa hoa với những dãy phòng sang trọng và bữa ăn hảo hạng."

  • "She had a sybaritic love of bathing, sometimes spending hours soaking in scented water."

    "Cô ấy có một tình yêu xa hoa với việc tắm, đôi khi dành hàng giờ ngâm mình trong nước thơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sybarite Người sống xa hoa, hưởng thụ
Adverb sybaritically Một cách xa hoa, hưởng thụ
Noun sybaritism Sự xa hoa, lối sống hưởng thụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa và Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Σύβαρις (Súbaris)
Latin
Sybarita
Latin
Sybariticus
English
sybaritic

Nguồn gốc từ Thành phố Sybaris cổ đại

Từ 'sybaritic' bắt nguồn từ tên của thành phố Hy Lạp cổ đại Sybaris, một thuộc địa của Hy Lạp ở miền nam nước Ý. Sybaris nổi tiếng khắp thế giới cổ đại vì sự giàu có, xa hoa và lối sống hưởng thụ tột độ của cư dân. Người Sybarite được cho là dành toàn bộ thời gian cho các thú vui và tiện nghi sang trọng, đến mức tên của thành phố đã trở thành từ đồng nghĩa với sự xa xỉ và phô trương quá mức.

Usage Note

Từ 'sybaritic' mang nghĩa hưởng thụ thái quá, đặc biệt là sự xa hoa về vật chất và các thú vui giác quan. Nó thường được dùng để miêu tả một lối sống hoặc một người sống theo lối sống đó. So với 'luxurious' (xa xỉ), 'sybaritic' nhấn mạnh sự thái quá và đôi khi có hàm ý tiêu cực về sự buông thả. 'Hedonistic' (theo chủ nghĩa khoái lạc) cũng liên quan đến việc tìm kiếm niềm vui, nhưng 'sybaritic' tập trung hơn vào sự xa hoa về vật chất.

Prepositions

in

'In' được sử dụng để chỉ ra sự đắm chìm hoặc tham gia vào một lối sống hoặc môi trường xa hoa. Ví dụ: 'He lived a sybaritic life in luxury.' (Anh ta sống một cuộc sống xa hoa trong nhung lụa).

Collocations (Từ đi kèm)

sybaritic + Danh từ
  • lifestyle a sybaritic lifestyle
    (một lối sống xa hoa, hưởng thụ)
  • pleasures sybaritic pleasures
    (những thú vui xa hoa)
  • indulgence sybaritic indulgence
    (sự hưởng thụ xa xỉ)
  • retreat a sybaritic retreat
    (một nơi nghỉ dưỡng sang trọng)
  • feast a sybaritic feast
    (một bữa tiệc thịnh soạn xa hoa)
Trạng từ + sybaritic
  • utterly utterly sybaritic
    (hoàn toàn xa hoa)
  • luxuriously luxuriously sybaritic
    (xa hoa lộng lẫy)

Idioms

  • live a sybaritic life

    sống một cuộc đời xa hoa, hưởng thụ

    "He inherited a fortune and began to live a sybaritic life of endless leisure."

    (Anh ta thừa kế một gia tài lớn và bắt đầu sống một cuộc đời xa hoa với vô số thú vui nhàn rỗi.)

  • indulge in sybaritic pleasures

    chìm đắm trong những thú vui xa hoa

    "The wealthy couple often indulged in sybaritic pleasures, traveling to exotic locations and dining at Michelin-starred restaurants."

    (Cặp vợ chồng giàu có thường chìm đắm trong những thú vui xa hoa, du lịch đến những địa điểm kỳ lạ và dùng bữa tại các nhà hàng sao Michelin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sybaritic

adjective
Lật mặt

Có đặc điểm hoặc tận tâm với sự xa hoa và khoái lạc.

"They enjoyed a sybaritic existence, indulging in expensive wines and exotic travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he worked hard during the week, he spent his weekends in a sybaritic indulgence of fine food and luxurious spa treatments.
Mặc dù anh ấy làm việc chăm chỉ trong tuần, nhưng anh ấy dành những ngày cuối tuần để hưởng thụ một cách xa hoa với đồ ăn ngon và các liệu pháp spa sang trọng.
Phủ định
Even though she could afford a sybaritic lifestyle, she chose a simple life focused on helping others.
Mặc dù cô ấy có đủ khả năng để sống một cuộc sống xa hoa, nhưng cô ấy đã chọn một cuộc sống giản dị tập trung vào việc giúp đỡ người khác.
Nghi vấn
Because the hotel offered a sybaritic experience, did the guests extend their stay to enjoy the lavish amenities further?
Bởi vì khách sạn mang đến một trải nghiệm xa hoa, liệu khách có gia hạn thời gian lưu trú để tận hưởng thêm những tiện nghi sang trọng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have become accustomed to a sybaritic lifestyle.
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã quen với một lối sống hưởng lạc.
Phủ định
He won't have spent all his inheritance on sybaritic pleasures by the end of the year, will he?
Anh ấy sẽ không tiêu hết số tiền thừa kế của mình vào những thú vui hưởng lạc trước cuối năm nay, phải không?
Nghi vấn
Will they have indulged in sybaritic vacations every year since their lottery win?
Liệu họ sẽ đã tận hưởng những kỳ nghỉ xa hoa mỗi năm kể từ khi trúng số?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sybaritic".

Di sản của Sybaris

Thành phố Sybaris cổ đại nổi tiếng đến mức tên của nó đã trở thành một từ chung để chỉ những người có lối sống hưởng thụ và xa hoa tột độ. Điều này thể hiện sự đánh giá của người Hy Lạp cổ đại về sự phô trương của cải và sự nhàn rỗi quá mức, xem đó là một khía cạnh đáng chú ý (dù đôi khi mang hàm ý tiêu cực) của xã hội.

Đối lập với Chủ nghĩa Khổ hạnh

Lối sống sybaritic thường được đặt trong sự đối lập rõ rệt với chủ nghĩa khổ hạnh (asceticism), một triết lý sống đề cao sự giản dị, tự kiểm soát và từ bỏ những thú vui vật chất. Sự tương phản này làm nổi bật ý nghĩa của 'sybaritic' như một biểu tượng của sự tận hưởng thế tục tối đa.