(Top Banner Ad)
sylvilagus
C1
Danh từ C1 Động vật học, Sinh học

sylvilagus

UK: /ˌsɪlvɪˈleɪɡəs/ • US: /ˌsɪlvɪˈleɪɡəs/

Nghĩa tiếng Việt

chi thỏ Sylvilagus
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of rabbits native to the Americas.

Vietnamese Meaning

Một chi thỏ có nguồn gốc từ châu Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The genus Sylvilagus includes several species of cottontail rabbits."

    "Chi Sylvilagus bao gồm một số loài thỏ bông đuôi."

  • "Studies have shown that Sylvilagus floridanus is one of the most common rabbit species in North America."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Sylvilagus floridanus là một trong những loài thỏ phổ biến nhất ở Bắc Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Sylvilagus Một chi thỏ đuôi bông, bao gồm nhiều loài thỏ bản địa Bắc và Nam Mỹ, nổi bật với chiếc đuôi ngắn, tròn và màu trắng như cục bông.

Related Words

cottontail (thỏ bông đuôi)leporidae (họ Thỏ)

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
silva
Ancient Greek
lagōs
New Latin
Sylvilagus

Nguồn gốc tên khoa học

Tên khoa học 'Sylvilagus' được ghép từ hai từ có nguồn gốc cổ. 'Sylva' (hoặc 'silva') trong tiếng Latin có nghĩa là 'rừng' hoặc 'gỗ', và 'lagōs' trong tiếng Hy Lạp cổ nghĩa là 'thỏ rừng'. Ghép lại, nó mang nghĩa đen là 'thỏ của rừng' hoặc 'thỏ sống trong rừng', mô tả chính xác môi trường sống tự nhiên của loài thỏ đuôi bông này.

Usage Note

Từ 'sylvilagus' được sử dụng trong sinh học và động vật học để chỉ một chi cụ thể của thỏ. Chi này bao gồm nhiều loài thỏ khác nhau thường được gọi là 'cottontails' (thỏ bông đuôi). Việc sử dụng từ này thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu về động vật hoang dã, và các bài viết liên quan đến hệ sinh thái của châu Mỹ. Nó không được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

of in

‘Of’ được sử dụng để chỉ sự thuộc về: 'species of Sylvilagus' (các loài thuộc chi Sylvilagus). ‘In’ có thể được sử dụng khi nói về môi trường sống của chúng: 'Sylvilagus in North America' (Sylvilagus ở Bắc Mỹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Sylvilagus
  • Eastern Eastern Sylvilagus
    (Thỏ đuôi bông miền Đông (một loài cụ thể thuộc chi Sylvilagus).)
  • Desert Desert Sylvilagus
    (Thỏ đuôi bông sa mạc (một loài khác thuộc chi Sylvilagus).)
  • juvenile juvenile Sylvilagus
    (Thỏ đuôi bông con (non).)
Động từ + Sylvilagus
  • study study Sylvilagus populations
    (nghiên cứu quần thể thỏ đuôi bông.)
  • observe observe Sylvilagus in their habitat
    (quan sát thỏ đuôi bông trong môi trường sống của chúng.)
Danh từ + Sylvilagus
  • habitat Sylvilagus habitat
    (môi trường sống của thỏ đuôi bông.)
  • population Sylvilagus population
    (quần thể thỏ đuôi bông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sylvilagus

Danh từ
Lật mặt

Một chi thỏ có nguồn gốc từ châu Mỹ.

"The genus Sylvilagus includes several species of cottontail rabbits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sylvilagus".

Thỏ đuôi bông trong văn hóa Bắc Mỹ

Các loài thỏ đuôi bông thuộc chi Sylvilagus, đặc biệt là thỏ đuôi bông miền Đông, rất phổ biến ở Bắc Mỹ. Chúng thường xuất hiện trong văn hóa dân gian, truyện thiếu nhi và được coi là biểu tượng của sự nhanh nhẹn, hoang dã, hoặc đôi khi là sinh vật gây hại cho vườn tược của con người.

Vai trò sinh thái quan trọng

Thỏ đuôi bông là một phần không thể thiếu của nhiều hệ sinh thái Bắc Mỹ. Chúng là loài động vật ăn cỏ, giúp kiểm soát thảm thực vật, và đồng thời là nguồn thức ăn chính cho nhiều loài săn mồi lớn hơn như cáo, diều hâu và rắn, đóng vai trò then chốt trong chuỗi thức ăn tự nhiên.