(Top Banner Ad)
synaptic pruning
C1
noun C1 Neuroscience

synaptic pruning

UK: /sɪˈnæptɪk ˈpruːnɪŋ/ • US: /sɪˈnæptɪk ˈpruːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tỉa cành synapse cắt tỉa synapse loại bỏ synapse
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of synapse elimination that occurs between early childhood and the onset of puberty in many mammals, including humans. Pruning starts near the time of birth and continues into the mid-20s.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ các synapse (kết nối thần kinh) xảy ra giữa giai đoạn đầu của thời thơ ấu và bắt đầu tuổi dậy thì ở nhiều loài động vật có vú, bao gồm cả con người. Quá trình tỉa cành bắt đầu gần thời điểm sinh và tiếp tục đến giữa độ tuổi 20.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Synaptic pruning refines brain circuitry during adolescence, leading to more efficient cognitive processing."

    "Việc tỉa cành synapse tinh chỉnh mạch não trong suốt giai đoạn thanh thiếu niên, dẫn đến quá trình xử lý nhận thức hiệu quả hơn."

  • "Dysregulation of synaptic pruning has been implicated in neurodevelopmental disorders like autism."

    "Sự rối loạn trong quá trình tỉa cành synapse có liên quan đến các rối loạn phát triển thần kinh như tự kỷ."

  • "Synaptic pruning ensures that the most relevant and efficient neural connections are maintained."

    "Việc tỉa cành synapse đảm bảo rằng các kết nối thần kinh thích hợp và hiệu quả nhất được duy trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synapse Điểm nối thần kinh, nơi thông tin được truyền giữa các tế bào thần kinh.
Verb prune Cắt tỉa (cây cối), loại bỏ những phần không cần thiết để cải thiện sự phát triển.
Adjective synaptic Thuộc về hoặc liên quan đến synapse.
Noun pruning Hành động hoặc quá trình cắt tỉa (dù là cây cối hay kết nối thần kinh).

Synonyms

neural pruning (tỉa cành thần kinh)

Related Words

synaptogenesis (sự hình thành synapse)neuroplasticity (tính dẻo dai thần kinh)brain development (phát triển não bộ)

Subject Area

Neuroscience

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
syn- (together) + haptein (to fasten) → synapsis
Old French
proignier (to prune)
English (Modern)
synapse + prune → synaptic pruning (coined in neuroscience)

Cắt tỉa bộ não: Một quá trình tinh vi

Cụm từ 'synaptic pruning' ghép từ 'synaptic' (liên quan đến synapse – điểm kết nối giữa các tế bào thần kinh) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và 'pruning' (cắt tỉa) từ tiếng Pháp cổ. Quá trình này được ví như việc người làm vườn cắt tỉa những cành cây thừa để cây phát triển khỏe mạnh hơn. Tương tự, não bộ sẽ 'cắt tỉa' các kết nối thần kinh ít sử dụng hoặc kém hiệu quả để tối ưu hóa hoạt động, giúp chúng ta học hỏi và thích nghi tốt hơn.

Usage Note

Synaptic pruning is a crucial neurodevelopmental process. It's often described as "use it or lose it," where frequently used synapses are strengthened, and unused ones are eliminated. This process optimizes brain efficiency and function. It’s different from neurodegeneration, which involves the breakdown of neurons themselves, rather than the connections between them.

Prepositions

of in

‘Of’ is used to describe what is being pruned, e.g., 'synaptic pruning of unnecessary connections.' ‘In’ can be used to describe where the pruning is happening, e.g., 'synaptic pruning in the prefrontal cortex.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + synaptic pruning
  • undergo undergo synaptic pruning
    (trải qua quá trình cắt tỉa synap)
  • drive drive synaptic pruning
    (thúc đẩy quá trình cắt tỉa synap)
  • regulate regulate synaptic pruning
    (điều hòa/kiểm soát quá trình cắt tỉa synap)
Adjective + synaptic pruning
  • widespread widespread synaptic pruning
    (sự cắt tỉa synap lan rộng)
  • developmental developmental synaptic pruning
    (sự cắt tỉa synap trong quá trình phát triển)
  • excessive excessive synaptic pruning
    (sự cắt tỉa synap quá mức)

Idioms

  • The process of synaptic pruning

    Quá trình cắt tỉa synap (cách gọi chung về cơ chế sinh học này)

    "Understanding the process of synaptic pruning is key to comprehending adolescent brain development."

    (Hiểu về quá trình cắt tỉa synap là chìa khóa để nắm bắt sự phát triển não bộ ở tuổi vị thành niên.)

  • Crucial for synaptic pruning

    Quan trọng đối với quá trình cắt tỉa synap

    "Sleep is believed to be crucial for synaptic pruning and memory consolidation."

    (Giấc ngủ được cho là cực kỳ quan trọng đối với quá trình cắt tỉa synap và củng cố trí nhớ.)

  • Impact of synaptic pruning

    Tác động của quá trình cắt tỉa synap

    "Researchers are studying the long-term impact of synaptic pruning on cognitive functions."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu tác động lâu dài của quá trình cắt tỉa synap đối với các chức năng nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synaptic pruning

noun
Lật mặt

Quá trình loại bỏ các synapse (kết nối thần kinh) xảy ra giữa giai đoạn đầu của thời thơ ấu và bắt đầu tuổi dậy thì ở nhiều loài động vật có vú, bao gồm cả con người. Quá trình tỉa cành bắt đầu gần thời điểm sinh và tiếp tục đến giữa độ tuổi 20.

"Synaptic pruning refines brain circuitry during adolescence, leading to more efficient cognitive processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synaptic pruning".

Tối ưu hóa bộ não và sự phát triển

Quá trình 'cắt tỉa synap' là một cơ chế tự nhiên giúp bộ não loại bỏ các kết nối thần kinh không cần thiết hoặc yếu, để tạo ra một mạng lưới hiệu quả và mạnh mẽ hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong giai đoạn thơ ấu và tuổi vị thành niên, giải thích tại sao những trải nghiệm và học hỏi trong những giai đoạn này lại có tác động sâu sắc đến sự phát triển nhận thức và hành vi của con người.

Liên kết với sức khỏe tinh thần

Việc hiểu về 'synaptic pruning' cũng giúp các nhà khoa học khám phá mối liên hệ giữa quá trình này và các rối loạn thần kinh, tâm thần. Ví dụ, sự cắt tỉa quá mức hoặc không đầy đủ có thể liên quan đến các tình trạng như tâm thần phân liệt (schizophrenia) hay rối loạn phổ tự kỷ (autism spectrum disorder), mở ra hướng nghiên cứu mới về nguyên nhân và cách điều trị các bệnh này.