(Top Banner Ad)
synod
C1
noun C1 Tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo)

synod

UK: /ˈsɪnəd/ • US: /ˈsɪnəd/

Nghĩa tiếng Việt

hội đồng hội nghị giáo hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assembly of the clergy and sometimes also laypersons to discuss and decide on questions of doctrine, administration, or application.

Vietnamese Meaning

Một hội đồng gồm các giáo sĩ, và đôi khi cả giáo dân, để thảo luận và quyết định các vấn đề về giáo lý, quản trị, hoặc áp dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Church of England held a synod to discuss the ordination of women."

    "Giáo hội Anh đã tổ chức một hội đồng để thảo luận về việc phong chức cho phụ nữ."

  • "The diocesan synod met to discuss the financial situation of the parish."

    "Hội đồng giáo phận đã họp để thảo luận về tình hình tài chính của giáo xứ."

  • "The decisions of the synod are binding on all members of the church."

    "Các quyết định của hội đồng có tính ràng buộc đối với tất cả các thành viên của nhà thờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective synodal Thuộc về công đồng; liên quan đến công đồng
Noun synodality Tính chất công đồng, tinh thần hiệp hành (trong Giáo hội Công giáo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (đặc biệt là Kitô giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνοδος (sýnodos)
Late Latin
synodus
English
synod

Nguồn gốc từ 'cùng nhau đi'

Từ 'synod' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sýnodos', có nghĩa là 'cuộc họp' hoặc 'hội nghị'. Nó được ghép từ 'syn-' (cùng nhau) và 'hodos' (con đường, hành trình), mang ý nghĩa 'cùng nhau bước đi' hoặc 'cùng nhau tụ họp'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các cuộc họp của các nhà lãnh đạo tôn giáo để thảo luận về các vấn đề của giáo hội.

Usage Note

Từ 'synod' thường được dùng để chỉ các hội đồng chính thức trong các Giáo hội Kitô giáo, như Giáo hội Công giáo, Chính thống giáo, và các Giáo hội Tin lành. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và có thẩm quyền của hội đồng trong việc đưa ra các quyết định.

Prepositions

at of

‘at’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra synod. Ví dụ: 'The synod was held at the Vatican.' 'of' dùng để chỉ thành phần của synod. Ví dụ: 'a synod of bishops'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synod
  • ecumenical ecumenical synod
    (công đồng đại kết)
  • general general synod
    (công đồng chung)
  • diocesan diocesan synod
    (công đồng giáo phận)
  • special special synod
    (công đồng đặc biệt)
Verb + synod
  • hold hold a synod
    (tổ chức một công đồng)
  • convene convene a synod
    (triệu tập một công đồng)
  • attend attend a synod
    (tham dự một công đồng)
Noun (modifier) + synod
  • Synod of Bishops Synod of Bishops
    (Thượng Hội đồng Giám mục)
  • Synod on Synodality Synod on Synodality
    (Thượng Hội đồng về Hiệp hành)

Idioms

  • The Synod of Bishops

    Thượng Hội đồng Giám mục (một cơ quan cố định trong Giáo hội Công giáo)

    "The Synod of Bishops is an advisory body to the Pope."

    (Thượng Hội đồng Giám mục là một cơ quan tư vấn cho Giáo hoàng.)

  • to hold a synod

    tổ chức một công đồng/hội nghị tôn giáo

    "The church decided to hold a synod to discuss pressing issues."

    (Giáo hội đã quyết định tổ chức một công đồng để thảo luận các vấn đề cấp bách.)

  • to convene a synod

    triệu tập một công đồng/hội nghị tôn giáo

    "The Pope will convene a special synod next year."

    (Giáo hoàng sẽ triệu tập một công đồng đặc biệt vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synod

noun
Lật mặt

Một hội đồng gồm các giáo sĩ, và đôi khi cả giáo dân, để thảo luận và quyết định các vấn đề về giáo lý, quản trị, hoặc áp dụng.

"The Church of England held a synod to discuss the ordination of women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synod".

Vai trò trong quản trị Giáo hội

Trong Kitô giáo, một 'synod' (công đồng) là một cuộc họp hoặc hội nghị của các nhà lãnh đạo giáo hội (thường là giám mục) để thảo luận và đưa ra quyết định về các vấn đề quan trọng liên quan đến tín lý, kỷ luật hoặc quản trị giáo hội. Đây là một hình thức quản trị truyền thống.

Khái niệm Hiệp hành (Synodality)

Gần đây, Giáo hội Công giáo toàn cầu đang tập trung vào khái niệm 'Hiệp hành' (Synodality), được dịch là 'cùng nhau bước đi'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lắng nghe lẫn nhau, đối thoại và tham gia của tất cả các thành viên Giáo hội vào sứ mệnh và đời sống của Giáo hội. Đây là một sự phát triển quan trọng trong cách Giáo hội tự nhìn nhận và hoạt động.