(Top Banner Ad)
syntactically valid
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

syntactically valid

Nghĩa tiếng Việt

hợp lệ về mặt cú pháp đúng cú pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to the rules of syntax; grammatically correct.

Vietnamese Meaning

Hợp lệ về mặt cú pháp; đúng ngữ pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parser checks if the input is syntactically valid before processing it."

    "Bộ phân tích cú pháp kiểm tra xem đầu vào có hợp lệ về mặt cú pháp hay không trước khi xử lý nó."

  • "The code is syntactically valid, but it still doesn't produce the desired output."

    "Đoạn mã hợp lệ về mặt cú pháp, nhưng nó vẫn không tạo ra kết quả mong muốn."

  • "The compiler will report an error if the code is not syntactically valid."

    "Trình biên dịch sẽ báo lỗi nếu đoạn mã không hợp lệ về mặt cú pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun syntax cú pháp
Adjective syntactic thuộc về cú pháp
Adverb syntactically về mặt cú pháp
Noun validity tính hợp lệ
Noun validation sự xác nhận/kiểm định tính hợp lệ
Adjective valid hợp lệ, có giá trị
Verb validate xác nhận/kiểm định tính hợp lệ
Adjective invalid không hợp lệ, vô hiệu
Verb invalidate làm mất hiệu lực/không hợp lệ

Synonyms

Antonyms

syntactically invalid (không hợp lệ về mặt cú pháp)grammatically incorrect (sai ngữ pháp)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σύνταξις (syntaxis) - arrangement, order
Latin
syntaxis
Old French
syntaxe
English
syntax
Latin
validus - strong, powerful, effective
Old French
valide
English
valid
English
syntactically valid

Nguồn gốc của 'Syntax'

Từ 'syntax' (cú pháp) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'σύνταξις' (syntaxis), mang ý nghĩa 'sự sắp xếp' hoặc 'trật tự'. Nó mô tả cách các từ và cụm từ được kết hợp và sắp xếp để tạo thành câu hoặc cấu trúc có nghĩa, giống như việc xây dựng một công trình theo đúng thiết kế.

Nguồn gốc của 'Valid'

Từ 'valid' (hợp lệ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ', 'có hiệu lực' hoặc 'có giá trị'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ sức mạnh thể chất hoặc sự vững chắc của một lập luận. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ sự đúng đắn, chính xác, hoặc phù hợp với một quy tắc, tiêu chuẩn nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và khoa học máy tính, đặc biệt khi nói về ngôn ngữ lập trình. Nó chỉ ra rằng một câu hoặc một đoạn mã tuân thủ các quy tắc cú pháp của ngôn ngữ đó. Khác với 'semantically valid' (hợp lệ về mặt ngữ nghĩa), 'syntactically valid' chỉ đề cập đến cấu trúc, không phải ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described as 'syntactically valid'
  • code syntactically valid code
    (mã có cú pháp hợp lệ)
  • statement syntactically valid statement
    (câu lệnh có cú pháp hợp lệ)
  • expression syntactically valid expression
    (biểu thức có cú pháp hợp lệ)
  • sentence syntactically valid sentence
    (câu có cú pháp hợp lệ)
  • input syntactically valid input
    (đầu vào có cú pháp hợp lệ)
Verbs used with 'syntactically valid'
  • ensure ensure [something is] syntactically valid
    (đảm bảo [thứ gì đó] có cú pháp hợp lệ)
  • check for check for syntactically valid [elements]
    (kiểm tra các [yếu tố] có cú pháp hợp lệ)
  • make make [it] syntactically valid
    (làm cho [nó] có cú pháp hợp lệ)
  • parse parse [text] as syntactically valid
    (phân tích cú pháp [văn bản] là hợp lệ)
Adverbs modifying 'syntactically valid'
  • fully fully syntactically valid
    (hoàn toàn có cú pháp hợp lệ)
  • strictly strictly syntactically valid
    (nghiêm ngặt có cú pháp hợp lệ)
  • partially partially syntactically valid
    (có cú pháp hợp lệ một phần)

Idioms

  • ensure syntactically valid input

    đảm bảo đầu vào có cú pháp hợp lệ

    "You must ensure syntactically valid input to prevent errors in the system."

    (Bạn phải đảm bảo đầu vào có cú pháp hợp lệ để ngăn ngừa lỗi trong hệ thống.)

  • check for syntactically valid statements

    kiểm tra các câu lệnh có cú pháp hợp lệ

    "The compiler will check for syntactically valid statements before execution."

    (Trình biên dịch sẽ kiểm tra các câu lệnh có cú pháp hợp lệ trước khi thực thi.)

  • write syntactically valid code

    viết mã có cú pháp hợp lệ

    "Learning to write syntactically valid code is the first step in programming."

    (Học cách viết mã có cú pháp hợp lệ là bước đầu tiên trong lập trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

syntactically valid

Tính từ
Lật mặt

Hợp lệ về mặt cú pháp; đúng ngữ pháp.

"The parser checks if the input is syntactically valid before processing it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The code is syntactically valid and ready to be compiled.
Đoạn mã này hợp lệ về mặt cú pháp và sẵn sàng để biên dịch.
Phủ định
Not only is the code syntactically valid, but also it is logically sound.
Không chỉ đoạn mã hợp lệ về mặt cú pháp, mà nó còn hợp lý về mặt logic.
Nghi vấn
Should the code be syntactically valid, the program will run successfully.
Nếu mã hợp lệ về mặt cú pháp, chương trình sẽ chạy thành công.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "syntactically valid".

Vai trò tối quan trọng trong Lập trình Máy tính

Trong thế giới lập trình, khái niệm 'syntactically valid' là cực kỳ quan trọng. Mã nguồn (source code) phải có cú pháp hoàn toàn hợp lệ, tức là tuân thủ đúng tất cả các quy tắc của ngôn ngữ lập trình cụ thể, thì máy tính mới có thể hiểu và thực thi. Chỉ một lỗi nhỏ về cú pháp cũng có thể khiến chương trình không chạy được, báo lỗi và cần được sửa chữa.

Nền tảng của Ngôn ngữ Tự nhiên và Giao tiếp

Mặc dù ngôn ngữ tự nhiên linh hoạt hơn nhiều so với ngôn ngữ lập trình, khái niệm 'syntactically valid' vẫn là nền tảng. Khi chúng ta nói hoặc viết, việc sắp xếp từ ngữ theo đúng cấu trúc ngữ pháp (cú pháp hợp lệ) giúp truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và hiệu quả. Ngược lại, cú pháp không hợp lệ có thể dẫn đến sự mơ hồ, hiểu lầm hoặc thông điệp không rõ ràng, gây khó khăn trong giao tiếp.