(Top Banner Ad)
parser
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

parser

UK: /ˈpɑːzə(r)/ • US: /ˈpɑːrsər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phân tích cú pháp trình phân tích cú pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A program that analyzes text, made of a sequence of tokens, to determine its grammatical structure.

Vietnamese Meaning

Một chương trình phân tích văn bản, được tạo thành từ một chuỗi các mã thông báo (tokens), để xác định cấu trúc ngữ pháp của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compiler uses a parser to check the syntax of the code."

    "Trình biên dịch sử dụng một parser để kiểm tra cú pháp của mã."

  • "JSON parser is required to read data from the file."

    "Cần có một parser JSON để đọc dữ liệu từ tệp."

  • "The parser will check for errors in the input string."

    "Parser sẽ kiểm tra lỗi trong chuỗi đầu vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb parse Phân tích cú pháp, phân tích thành phần.
Noun/Gerund parsing Sự phân tích cú pháp.
Adjective parsable Có thể phân tích cú pháp được.
Adjective unparsed Chưa được phân tích cú pháp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Old French
partir
Late Latin
pars orationis
English
parse
English
parser

Từ 'Phần' Đến 'Phân Tích'

Từ 'parser' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'pars', nghĩa là 'phần'. Trong ngữ pháp, 'pars orationis' có nghĩa là 'phần của lời nói'. Động từ 'parse' xuất hiện vào thế kỷ 16, mang ý nghĩa phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu. Đến thế kỷ 19-20, khi công nghệ máy tính phát triển, 'parser' ra đời để chỉ một chương trình hoặc một công cụ có khả năng phân tích và hiểu cấu trúc dữ liệu hoặc ngôn ngữ.

Usage Note

Parser được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như biên dịch ngôn ngữ lập trình, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, và phân tích cú pháp dữ liệu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi một chuỗi ký tự thành một cấu trúc dữ liệu có thể hiểu và xử lý được bởi máy tính. Khái niệm này gần gũi với các khái niệm như 'lexer' (bộ phân tích từ vựng) và 'compiler' (trình biên dịch), nhưng 'parser' tập trung đặc biệt vào phân tích cú pháp.

Prepositions

for of

* **parser for [language/format]:** Chỉ ra ngôn ngữ hoặc định dạng mà parser được thiết kế để phân tích. Ví dụ: 'a parser for JSON'.
* **parser of [text/code]:** Chỉ ra văn bản hoặc mã nguồn mà parser đang xử lý. Ví dụ: 'the parser of the HTML code'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parser
  • syntax syntax parser
    (trình phân tích cú pháp)
  • HTML HTML parser
    (trình phân tích HTML)
  • XML XML parser
    (trình phân tích XML)
  • recursive recursive parser
    (trình phân tích đệ quy)
Verb + parser
  • write write a parser
    (viết một trình phân tích)
  • implement implement a parser
    (triển khai một trình phân tích)
  • use use a parser
    (sử dụng một trình phân tích)

Idioms

  • syntax parser

    Một chương trình máy tính phân tích cấu trúc ngữ pháp của dữ liệu hoặc mã.

    "The compiler uses a syntax parser to check for grammatical errors in the code."

    (Trình biên dịch sử dụng trình phân tích cú pháp để kiểm tra lỗi ngữ pháp trong mã.)

  • language parser

    Một công cụ hoặc chương trình được thiết kế để phân tích cấu trúc của một ngôn ngữ (tự nhiên hoặc lập trình).

    "Natural language processing often involves using a language parser to understand human text."

    (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên thường liên quan đến việc sử dụng trình phân tích ngôn ngữ để hiểu văn bản của con người.)

  • develop a parser

    Tạo ra hoặc xây dựng một công cụ/chương trình để phân tích cấu trúc dữ liệu hoặc ngôn ngữ.

    "We need to develop a parser for the new data format."

    (Chúng ta cần phát triển một trình phân tích cho định dạng dữ liệu mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parser

Danh từ
Lật mặt

Một chương trình phân tích văn bản, được tạo thành từ một chuỗi các mã thông báo (tokens), để xác định cấu trúc ngữ pháp của nó.

"The compiler uses a parser to check the syntax of the code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parser".

Kiến Trúc Sư Thầm Lặng Của Thế Giới Số

Trong kỷ nguyên số, 'parser' là một thành phần không thể thiếu, hoạt động như một kiến trúc sư thầm lặng giúp máy tính 'hiểu' được ngôn ngữ của chúng ta. Từ việc dịch mã lập trình thành các lệnh máy tính cho đến việc giúp các công cụ tìm kiếm hiểu nội dung trang web, parser chính là cầu nối quan trọng giữa thế giới con người và thế giới số.

Giải Mã Ngôn Ngữ: Từ Văn Học Đến Dữ Liệu Lớn

Mặc dù thường được nhắc đến trong lập trình, ý tưởng về 'parser' – phân tích một cái gì đó thành các phần cấu thành để hiểu – đã có từ lâu trong các lĩnh vực như ngữ pháp học. Ngày nay, khả năng giải mã ngôn ngữ này không chỉ giúp máy tính đọc và hiểu code, mà còn ứng dụng trong phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, giúp máy móc xử lý và rút trích thông tin từ lượng lớn văn bản.