parser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A program that analyzes text, made of a sequence of tokens, to determine its grammatical structure.
Vietnamese Meaning
Một chương trình phân tích văn bản, được tạo thành từ một chuỗi các mã thông báo (tokens), để xác định cấu trúc ngữ pháp của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compiler uses a parser to check the syntax of the code."
"Trình biên dịch sử dụng một parser để kiểm tra cú pháp của mã."
-
"JSON parser is required to read data from the file."
"Cần có một parser JSON để đọc dữ liệu từ tệp."
-
"The parser will check for errors in the input string."
"Parser sẽ kiểm tra lỗi trong chuỗi đầu vào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | parse | Phân tích cú pháp, phân tích thành phần. |
| Noun/Gerund | parsing | Sự phân tích cú pháp. |
| Adjective | parsable | Có thể phân tích cú pháp được. |
| Adjective | unparsed | Chưa được phân tích cú pháp. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parser được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như biên dịch ngôn ngữ lập trình, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, và phân tích cú pháp dữ liệu. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi một chuỗi ký tự thành một cấu trúc dữ liệu có thể hiểu và xử lý được bởi máy tính. Khái niệm này gần gũi với các khái niệm như 'lexer' (bộ phân tích từ vựng) và 'compiler' (trình biên dịch), nhưng 'parser' tập trung đặc biệt vào phân tích cú pháp.
Prepositions
* **parser for [language/format]:** Chỉ ra ngôn ngữ hoặc định dạng mà parser được thiết kế để phân tích. Ví dụ: 'a parser for JSON'.
* **parser of [text/code]:** Chỉ ra văn bản hoặc mã nguồn mà parser đang xử lý. Ví dụ: 'the parser of the HTML code'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
syntax syntax parser (trình phân tích cú pháp)
-
HTML HTML parser (trình phân tích HTML)
-
XML XML parser (trình phân tích XML)
-
recursive recursive parser (trình phân tích đệ quy)
-
write write a parser (viết một trình phân tích)
-
implement implement a parser (triển khai một trình phân tích)
-
use use a parser (sử dụng một trình phân tích)
Idioms
-
syntax parser
Một chương trình máy tính phân tích cấu trúc ngữ pháp của dữ liệu hoặc mã.
"The compiler uses a syntax parser to check for grammatical errors in the code."
(Trình biên dịch sử dụng trình phân tích cú pháp để kiểm tra lỗi ngữ pháp trong mã.)
-
language parser
Một công cụ hoặc chương trình được thiết kế để phân tích cấu trúc của một ngôn ngữ (tự nhiên hoặc lập trình).
"Natural language processing often involves using a language parser to understand human text."
(Xử lý ngôn ngữ tự nhiên thường liên quan đến việc sử dụng trình phân tích ngôn ngữ để hiểu văn bản của con người.)
-
develop a parser
Tạo ra hoặc xây dựng một công cụ/chương trình để phân tích cấu trúc dữ liệu hoặc ngôn ngữ.
"We need to develop a parser for the new data format."
(Chúng ta cần phát triển một trình phân tích cho định dạng dữ liệu mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parser
Danh từMột chương trình phân tích văn bản, được tạo thành từ một chuỗi các mã thông báo (tokens), để xác định cấu trúc ngữ pháp của nó.
"The compiler uses a parser to check the syntax of the code."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parser".
