(Top Banner Ad)
holistic
C1
adjective C1 Nhiều lĩnh vực (Y học, Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý)

holistic

UK: /həʊˈlɪstɪk/ • US: /hoʊˈlɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

toàn diện tổng thể chú trọng đến tổng thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Dealing with or treating the whole of something or someone and not just a part.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc điều trị toàn bộ một cái gì đó hoặc một ai đó, chứ không chỉ một phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor recommended a holistic approach to treat my back pain, including physical therapy and acupuncture."

    "Bác sĩ của tôi đã đề nghị một phương pháp tiếp cận toàn diện để điều trị đau lưng của tôi, bao gồm vật lý trị liệu và châm cứu."

  • "The school promotes a holistic education, focusing on students' intellectual, emotional, and social development."

    "Trường học thúc đẩy một nền giáo dục toàn diện, tập trung vào sự phát triển trí tuệ, cảm xúc và xã hội của học sinh."

  • "Holistic medicine aims to treat the whole person, not just the symptoms of the disease."

    "Y học toàn diện nhằm mục đích điều trị toàn bộ con người, không chỉ các triệu chứng của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holism Chủ nghĩa toàn thể; triết lý xem xét mọi thứ như một tổng thể thống nhất.
Adverb holistically Một cách toàn diện, tổng thể.
Noun whole Toàn bộ, tổng thể (từ gốc có liên quan).
Adjective whole Toàn bộ, nguyên vẹn (từ gốc có liên quan).
Noun wholeness Sự toàn vẹn, tính toàn thể.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Y học, Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὅλος (holos)
English (coined by Jan Smuts, 1926)
holism
English
holistic

Nguồn gốc từ 'holos' Hy Lạp

Từ 'holistic' bắt nguồn từ 'holism', một khái niệm được nhà khoa học và chính khách người Nam Phi Jan Smuts đặt ra vào năm 1926. 'Holism' lại được xây dựng dựa trên từ 'holos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'tất cả'. Khái niệm này nhấn mạnh rằng một hệ thống không thể được hiểu chỉ bằng cách phân tích các bộ phận riêng lẻ; mà phải xem xét toàn bộ các mối quan hệ và tương tác giữa chúng.

Usage Note

Tính từ 'holistic' nhấn mạnh việc xem xét một hệ thống, một vấn đề hoặc một con người như một tổng thể thống nhất, trong đó các bộ phận có liên quan và ảnh hưởng lẫn nhau. Nó thường được sử dụng để mô tả các phương pháp điều trị, giáo dục, hoặc quản lý tập trung vào việc xem xét tất cả các khía cạnh của một vấn đề hoặc một người, thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Nó khác với 'partial' (một phần) hoặc 'fragmented' (chia nhỏ).

Prepositions

approach to view of

'approach to' được sử dụng để mô tả một phương pháp toàn diện để giải quyết một vấn đề hoặc tình huống. Ví dụ: 'a holistic approach to healthcare'. 'view of' được sử dụng để mô tả một quan điểm toàn diện về một vấn đề hoặc tình huống. Ví dụ: 'a holistic view of education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Holistic + Noun
  • approach holistic approach
    (cách tiếp cận toàn diện)
  • view holistic view
    (cái nhìn tổng thể)
  • health holistic health
    (sức khỏe toàn diện (bao gồm thể chất, tinh thần, xã hội))
  • education holistic education
    (giáo dục toàn diện)
  • development holistic development
    (sự phát triển toàn diện)
  • perspective holistic perspective
    (quan điểm tổng thể)
Verb + holistically
  • consider consider something holistically
    (xem xét điều gì đó một cách toàn diện)
  • address address an issue holistically
    (giải quyết một vấn đề một cách tổng thể)
  • treat treat a patient holistically
    (điều trị bệnh nhân một cách toàn diện (cả thể chất và tinh thần))
  • think think holistically
    (suy nghĩ một cách tổng thể)

Idioms

  • take a holistic approach

    áp dụng/có một cách tiếp cận toàn diện

    "The company decided to take a holistic approach to employee well-being, focusing on mental and physical health."

    (Công ty quyết định áp dụng một cách tiếp cận toàn diện cho phúc lợi của nhân viên, tập trung vào sức khỏe tinh thần và thể chất.)

  • embrace holistic thinking

    chấp nhận tư duy toàn diện/tổng thể

    "To solve complex global issues, we must embrace holistic thinking rather than narrow specialization."

    (Để giải quyết các vấn đề toàn cầu phức tạp, chúng ta phải chấp nhận tư duy toàn diện thay vì chuyên môn hóa hẹp.)

  • provide holistic care

    cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện

    "Modern medicine increasingly aims to provide holistic care, considering all aspects of a patient's life."

    (Y học hiện đại ngày càng hướng tới việc cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện, xem xét mọi khía cạnh trong cuộc sống của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holistic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc điều trị toàn bộ một cái gì đó hoặc một ai đó, chứ không chỉ một phần.

"My doctor recommended a holistic approach to treat my back pain, including physical therapy and acupuncture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the doctor recommended a holistic approach to treating my illness!
Ồ, bác sĩ khuyến nghị một phương pháp tiếp cận toàn diện để điều trị bệnh của tôi!
Phủ định
Unfortunately, a holistic solution isn't always readily available, is it?
Thật không may, một giải pháp toàn diện không phải lúc nào cũng có sẵn, phải không?
Nghi vấn
Gosh, are they really approaching the problem holistically?
Trời ơi, họ có thực sự tiếp cận vấn đề một cách toàn diện không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taking a holistic approach, the therapist addressed not only the symptoms, but also the underlying causes of the patient's anxiety.
Áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện, nhà trị liệu không chỉ giải quyết các triệu chứng mà còn cả những nguyên nhân sâu xa gây ra sự lo lắng của bệnh nhân.
Phủ định
Holistically speaking, the new policy doesn't seem to address the core issues of employee dissatisfaction, and therefore it is unlikely to be effective.
Nói một cách toàn diện, chính sách mới dường như không giải quyết các vấn đề cốt lõi của sự bất mãn của nhân viên, và do đó nó khó có khả năng hiệu quả.
Nghi vấn
Considering the interconnectedness of mind, body, and spirit, shouldn't we approach healthcare holistically, treating the whole person rather than just isolated symptoms?
Xem xét sự liên kết giữa tâm trí, cơ thể và tinh thần, chúng ta có nên tiếp cận chăm sóc sức khỏe một cách toàn diện, điều trị toàn bộ con người thay vì chỉ các triệu chứng riêng lẻ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had taken a more holistic approach to employee well-being, they would have had a more productive workforce.
Nếu công ty đã tiếp cận sức khỏe của nhân viên một cách toàn diện hơn, họ đã có một lực lượng lao động năng suất hơn.
Phủ định
If the doctor had not looked at the patient holistically, he might not have discovered the underlying cause of her symptoms.
Nếu bác sĩ không nhìn nhận bệnh nhân một cách toàn diện, ông ấy có lẽ đã không phát hiện ra nguyên nhân tiềm ẩn gây ra các triệu chứng của cô ấy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the team had considered all aspects holistically?
Dự án có thành công không nếu nhóm đã xem xét tất cả các khía cạnh một cách toàn diện?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted a holistic approach to employee wellness.
Công ty đã áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với sức khỏe của nhân viên.
Phủ định
Not only did she approach the project holistically, but also she inspired her team to do the same.
Không chỉ cô ấy tiếp cận dự án một cách toàn diện, mà cô ấy còn truyền cảm hứng cho nhóm của mình làm điều tương tự.
Nghi vấn
Should you consider the problem holistically, you will find a more effective solution.
Nếu bạn xem xét vấn đề một cách toàn diện, bạn sẽ tìm thấy một giải pháp hiệu quả hơn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's health is holistically assessed by the medical team.
Sức khỏe của bệnh nhân được đánh giá một cách toàn diện bởi đội ngũ y tế.
Phủ định
The company's problems are not being holistically addressed by the management.
Các vấn đề của công ty không được giải quyết một cách toàn diện bởi ban quản lý.
Nghi vấn
Can the issue be holistically examined before a decision is made?
Vấn đề có thể được xem xét một cách toàn diện trước khi đưa ra quyết định không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapist was approaching the patient's health holistically.
Nhà trị liệu đang tiếp cận sức khỏe của bệnh nhân một cách toàn diện.
Phủ định
She wasn't thinking holistically about the problem; she was only focused on the symptoms.
Cô ấy đã không suy nghĩ một cách toàn diện về vấn đề; cô ấy chỉ tập trung vào các triệu chứng.
Nghi vấn
Were they considering the holistic impact of the new policy on the environment?
Họ có đang xem xét tác động toàn diện của chính sách mới đối với môi trường không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had holistically assessed the project's impact before launching it.
Công ty đã đánh giá một cách toàn diện tác động của dự án trước khi triển khai nó.
Phủ định
She had not approached the problem holistically; she only focused on the immediate symptoms.
Cô ấy đã không tiếp cận vấn đề một cách toàn diện; cô ấy chỉ tập trung vào các triệu chứng trước mắt.
Nghi vấn
Had the doctor holistically considered all aspects of the patient's health before making a diagnosis?
Bác sĩ đã xem xét một cách toàn diện tất cả các khía cạnh sức khỏe của bệnh nhân trước khi đưa ra chẩn đoán chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holistic".

Đối lập với Chủ nghĩa Quy giản (Reductionism)

Khái niệm 'holistic' thường được đối lập với chủ nghĩa quy giản (reductionism) trong tư duy phương Tây. Trong khi chủ nghĩa quy giản cố gắng hiểu một hệ thống bằng cách chia nhỏ nó thành các bộ phận nhỏ nhất, thì tư duy 'holistic' lại nhấn mạnh rằng bản chất của một hệ thống chỉ có thể được hiểu khi xem xét các bộ phận đó trong mối quan hệ và tương tác với nhau như một tổng thể thống nhất.

Sức khỏe Toàn diện và Y học Thay thế

Trong văn hóa phương Tây, 'holistic' có ý nghĩa đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe và y học. 'Holistic health' (sức khỏe toàn diện) là một khái niệm xem xét sức khỏe con người không chỉ ở khía cạnh thể chất mà còn bao gồm tinh thần, cảm xúc, xã hội và môi trường. Nhiều phương pháp y học thay thế và bổ sung thường dựa trên nguyên tắc holistic này, tập trung vào việc chữa lành 'toàn bộ con người' thay vì chỉ điều trị triệu chứng bệnh cụ thể.