table d'hôte
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Table d'hôte'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thực đơn cung cấp một bữa ăn hoàn chỉnh với giá cố định.
Definition (English Meaning)
A menu offering a complete meal at a fixed price.
Ví dụ Thực tế với 'Table d'hôte'
-
"The hotel offers a table d'hôte menu for dinner."
"Khách sạn cung cấp thực đơn table d'hôte cho bữa tối."
-
"We decided to go for the table d'hôte as it was better value."
"Chúng tôi quyết định chọn thực đơn table d'hôte vì nó đáng giá hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Table d'hôte'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: table d'hôte
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Table d'hôte'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được dùng trong bối cảnh nhà hàng và khách sạn. Nó chỉ một bữa ăn có nhiều món (thường là 3 món trở lên) được bán với một mức giá thống nhất, thay vì khách hàng phải gọi từng món riêng lẻ và trả tiền theo từng món. Khái niệm này đối lập với 'à la carte', trong đó khách hàng tự chọn món và trả tiền theo từng món.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Table d'hôte'
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The hotel offers a table d'hôte menu tonight, doesn't it?
|
Khách sạn cung cấp thực đơn table d'hôte tối nay, phải không? |
| Phủ định |
They don't serve table d'hôte on weekends, do they?
|
Họ không phục vụ table d'hôte vào cuối tuần, phải không? |
| Nghi vấn |
It is a good deal to order a table d'hôte, isn't it?
|
Gọi một bàn table d'hôte là một món hời, phải không? |