(Top Banner Ad)
offering
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Tôn giáo, Giáo dục

offering

UK: /ˈɒfərɪŋ/ • US: /ˈɔːfərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiến dâng vật hiến tế sản phẩm cung cấp dịch vụ cung cấp khóa học được cung cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something offered, such as a gift, contribution, or sacrifice.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó được cung cấp, chẳng hạn như một món quà, đóng góp hoặc hy sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The church collected an offering of money to help the poor."

    "Nhà thờ quyên góp một khoản tiền để giúp đỡ người nghèo."

  • "This university has a wide offering of courses."

    "Trường đại học này cung cấp một loạt các khóa học."

  • "The local church relies on offerings to maintain its services."

    "Nhà thờ địa phương dựa vào các khoản hiến tặng để duy trì các dịch vụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offer Đề nghị, cung cấp, dâng cúng
Noun offer Sự đề nghị, lời đề nghị, món hàng giảm giá
Noun offerer Người đề nghị, người dâng hiến (ít dùng)
Adjective offered Được đề nghị, được cung cấp
Noun offertory Lễ dâng tiền (trong nhà thờ), phần nhạc dâng lễ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tôn giáo, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offerre
Old French
offrir
Middle English
offren
Modern English
offering

Từ Đâu Mà Có 'Offering'?

Từ 'offering' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'offerre' trong tiếng Latin. Cấu trúc của 'offerre' là sự kết hợp của tiền tố 'ob-' (nghĩa là 'hướng tới, về phía') và động từ 'ferre' (nghĩa là 'mang, chở'). Khi ghép lại, nó mang ý nghĩa 'mang tới trước, trình bày'. Qua tiếng Pháp cổ ('offrir') và tiếng Anh Trung Cổ ('offring' dùng cho danh từ hoặc gerund), từ này đã phát triển thành danh từ 'offering' mà chúng ta dùng ngày nay, ám chỉ sự vật được mang tới hoặc dâng hiến.

Usage Note

Offering có thể mang nghĩa trang trọng hơn so với 'gift' hoặc 'donation'. Nó thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo (vật hiến tế) hoặc kinh doanh (sản phẩm/dịch vụ được cung cấp). Cần phân biệt với 'proposal' (đề xuất) vì offering nhấn mạnh vào hành động cho đi, trong khi proposal nhấn mạnh vào lời đề nghị.

Prepositions

of to for

* **offering of:** Dùng để chỉ loại vật phẩm được hiến tặng (ví dụ: offering of flowers). * **offering to:** Chỉ đối tượng nhận sự hiến tặng (ví dụ: offering to God). * **offering for:** Chỉ mục đích của việc hiến tặng (ví dụ: offering for peace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offering
  • generous a generous offering
    (một món quà dâng/biếu hậu hĩnh)
  • humble a humble offering
    (một món quà dâng/biếu khiêm tốn)
  • religious a religious offering
    (một lễ vật tôn giáo)
  • peace a peace offering
    (một lễ vật hòa giải, vật chuộc lỗi)
  • cash a cash offering
    (một khoản tiền dâng/cúng)
  • public a public offering
    (đợt chào bán công khai (chứng khoán))
Verb + offering
  • make make an offering
    (dâng lễ vật, cúng tế, biếu quà)
  • accept accept an offering
    (chấp nhận lễ vật/món quà)
  • decline decline an offering
    (từ chối lễ vật/món quà)
  • present present an offering
    (dâng/trình bày lễ vật)
Noun + offering
  • blood blood offering
    (lễ vật hiến tế bằng máu)
  • burnt burnt offering
    (lễ vật thiêu (trong tôn giáo cổ đại))
  • votive votive offering
    (lễ vật tạ ơn (thường là tượng, tranh))
Offering + Preposition
  • offering of an offering of thanks
    (lễ vật tạ ơn, lời cảm tạ)
  • offering for an offering for the gods
    (lễ vật dâng lên các vị thần)

Idioms

  • a peace offering

    vật chuộc lỗi, lễ vật hòa giải (dùng để làm lành với ai đó)

    "He brought her flowers as a peace offering after their argument."

    (Anh ấy mang hoa đến cho cô ấy như một lời xin lỗi sau cuộc cãi vã của họ.)

  • burnt offering

    lễ vật thiêu (sự hiến tế bằng cách đốt cháy trong tôn giáo cổ đại; đôi khi dùng để chỉ sự hy sinh lớn lao)

    "In ancient times, animals were often used as burnt offerings to the gods."

    (Trong thời cổ đại, động vật thường được dùng làm vật hiến tế thiêu cho các vị thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offering

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó được cung cấp, chẳng hạn như một món quà, đóng góp hoặc hy sinh.

"The church collected an offering of money to help the poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church accepted the offering with gratitude.
Nhà thờ chấp nhận lễ vật với lòng biết ơn.
Phủ định
There was no offering collected during the service.
Không có lễ vật nào được quyên góp trong buổi lễ.
Nghi vấn
Was the offering sufficient to cover the expenses?
Lễ vật có đủ để trang trải các chi phí không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church offers various programs for children.
Nhà thờ cung cấp nhiều chương trình khác nhau cho trẻ em.
Phủ định
They do not offer refunds on sale items.
Họ không hoàn lại tiền cho các mặt hàng giảm giá.
Nghi vấn
Does the museum offer discounts for students?
Bảo tàng có giảm giá cho sinh viên không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offers flexible working hours, employees will likely be more productive.
Nếu công ty cung cấp giờ làm việc linh hoạt, nhân viên có khả năng sẽ làm việc hiệu quả hơn.
Phủ định
If you don't offer a competitive salary, you won't attract top talent.
Nếu bạn không đưa ra một mức lương cạnh tranh, bạn sẽ không thu hút được những nhân tài hàng đầu.
Nghi vấn
Will the customers be satisfied if we offer a discount?
Liệu khách hàng có hài lòng nếu chúng tôi đưa ra một chương trình giảm giá không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the church needs money, they take up an offering during the service.
Nếu nhà thờ cần tiền, họ quyên góp trong buổi lễ.
Phủ định
If you offer him help, he doesn't always accept it.
Nếu bạn đề nghị giúp anh ấy, anh ấy không phải lúc nào cũng chấp nhận.
Nghi vấn
When the company offers a job, does it always include benefits?
Khi công ty đề nghị một công việc, nó có luôn bao gồm các phúc lợi không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Offer help to those in need.
Hãy đề nghị giúp đỡ những người khó khăn.
Phủ định
Don't offer excuses for your mistakes.
Đừng đưa ra lời biện minh cho những sai lầm của bạn.
Nghi vấn
Do offer a discount to loyal customers.
Hãy giảm giá cho khách hàng thân thiết.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church had accepted the offering before the service began.
Nhà thờ đã chấp nhận lễ vật trước khi buổi lễ bắt đầu.
Phủ định
She had not offered any explanation for her absence until I asked her directly.
Cô ấy đã không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào cho sự vắng mặt của mình cho đến khi tôi hỏi trực tiếp.
Nghi vấn
Had they offered him the job before he decided to move abroad?
Họ đã đề nghị anh ấy công việc trước khi anh ấy quyết định chuyển ra nước ngoài phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is offering a discount on their new product this week.
Công ty đang cung cấp giảm giá cho sản phẩm mới của họ trong tuần này.
Phủ định
They are not offering refunds for opened items.
Họ không cung cấp hoàn tiền cho các mặt hàng đã mở.
Nghi vấn
Are you offering any additional services with this package?
Bạn có đang cung cấp bất kỳ dịch vụ bổ sung nào với gói này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church used to offer free meals to the poor.
Nhà thờ từng cung cấp các bữa ăn miễn phí cho người nghèo.
Phủ định
She didn't use to offer any help, but now she's very supportive.
Cô ấy đã từng không đề nghị giúp đỡ, nhưng bây giờ cô ấy rất hay giúp đỡ.
Nghi vấn
Did they use to offer a discount for students?
Họ có từng cung cấp giảm giá cho sinh viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offering".

Ý Nghĩa Tôn Giáo Của 'Offering'

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, 'offering' (lễ vật) đóng vai trò trung tâm. Đó có thể là tiền bạc (như tiền dâng cúng trong nhà thờ), thực phẩm, hoa quả, hoặc thậm chí là các vật phẩm quý giá được dâng lên thần linh, tổ tiên như một hành động thể hiện lòng tôn kính, tạ ơn, cầu nguyện hoặc chuộc lỗi. Các loại lễ vật này thường có ý nghĩa biểu tượng sâu sắc và là một phần không thể thiếu trong các nghi lễ, thể hiện đức tin và sự kết nối giữa con người với thế giới tâm linh.

Offering Trong Kinh Doanh: IPO

Trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, từ 'offering' cũng được dùng để chỉ việc 'chào bán' hoặc 'cung cấp' một sản phẩm, dịch vụ, hay đặc biệt là chứng khoán. Ví dụ, 'Initial Public Offering' (IPO) là đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng của một công ty. Đây là một khái niệm quan trọng, đánh dấu việc một công ty chuyển đổi từ tư nhân sang công khai, mở ra cơ hội đầu tư cho công chúng và huy động vốn cho sự phát triển của công ty.