(Top Banner Ad)
prix fixe
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

prix fixe

UK: /ˌpriː ˈfɪks/ • US: /ˌpriː ˈfɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thực đơn giá cố định thực đơn trọn gói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete meal offered at a fixed price.

Vietnamese Meaning

Một bữa ăn hoàn chỉnh được cung cấp với một mức giá cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant offers a delicious prix fixe menu for lunch."

    "Nhà hàng cung cấp một thực đơn prix fixe ngon miệng cho bữa trưa."

  • "We opted for the prix fixe menu, which included three courses."

    "Chúng tôi đã chọn thực đơn prix fixe, bao gồm ba món."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fixed-price có giá cố định, đồng giá
Noun set menu thực đơn đã định sẵn

Synonyms

fixed-price menu (thực đơn giá cố định)set menu (thực đơn chọn sẵn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
prix fixe
English
prix fixe

Nguồn gốc 'Prix Fixe'

Cụm từ 'prix fixe' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'giá cố định' (prix = giá, fixe = cố định). Nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một loại thực đơn trong nhà hàng mà khách hàng trả một mức giá duy nhất cho một bữa ăn đầy đủ gồm nhiều món, thường là món khai vị, món chính và món tráng miệng. Khái niệm này đã tồn tại từ lâu trong ẩm thực Pháp và được các nhà hàng trên thế giới áp dụng.

Usage Note

Thuật ngữ "prix fixe" (tiếng Pháp có nghĩa là "giá cố định") chỉ một thực đơn bao gồm nhiều món (thường là khai vị, món chính, và tráng miệng) với một mức giá duy nhất. Nó khác với "à la carte", nơi mỗi món được tính giá riêng. "Prix fixe" thường được sử dụng trong các nhà hàng cao cấp hoặc cho các sự kiện đặc biệt để kiểm soát chi phí và đơn giản hóa việc phục vụ. Sự khác biệt chính với các loại thực đơn khác là tính trọn gói và giá cả được định trước.

Collocations (Từ đi kèm)

Prix Fixe as an Adjective (modifying a noun)
  • menu prix fixe menu
    (thực đơn giá cố định)
  • meal prix fixe meal
    (bữa ăn giá cố định)
  • dinner prix fixe dinner
    (bữa tối giá cố định)
  • lunch prix fixe lunch
    (bữa trưa giá cố định)
  • option prix fixe option
    (lựa chọn thực đơn giá cố định)
Verbs with Prix Fixe (when prix fixe acts as a noun)
  • offer offer a prix fixe
    (cung cấp một thực đơn giá cố định)
  • choose choose a prix fixe
    (chọn một thực đơn giá cố định)
  • order order the prix fixe
    (gọi thực đơn giá cố định)
  • serve serve a prix fixe
    (phục vụ một thực đơn giá cố định)

Idioms

  • go for the prix fixe

    chọn/dùng bữa ăn giá cố định

    "We decided to go for the prix fixe as it offered good value and a variety of dishes."

    (Chúng tôi quyết định chọn bữa ăn giá cố định vì nó mang lại giá trị tốt và nhiều món ăn đa dạng.)

  • offer a prix fixe menu

    cung cấp thực đơn giá cố định

    "Many upscale restaurants offer a prix fixe menu for special occasions."

    (Nhiều nhà hàng cao cấp cung cấp thực đơn giá cố định vào những dịp đặc biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prix fixe

Danh từ
Lật mặt

Một bữa ăn hoàn chỉnh được cung cấp với một mức giá cố định.

"The restaurant offers a delicious prix fixe menu for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prix fixe".

Giá trị và trải nghiệm ẩm thực

Prix fixe là một lựa chọn phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt là ở các nhà hàng cao cấp, vì nó mang lại sự tiện lợi và giá trị. Thực khách có thể thưởng thức một bữa ăn trọn vẹn, được đầu bếp tuyển chọn kỹ lưỡng mà không phải lo lắng về việc cộng dồn giá của từng món riêng lẻ. Đây cũng là cách để nhà hàng giới thiệu một trải nghiệm ẩm thực thống nhất và có chủ đề.

Phổ biến trong các sự kiện đặc biệt

Ngoài việc là một lựa chọn ăn uống hàng ngày, prix fixe còn rất phổ biến trong các sự kiện đặc biệt như đêm Giao thừa, Lễ tình nhân, hoặc trong các 'tuần lễ nhà hàng' (Restaurant Week). Trong những dịp này, nhà hàng thường tạo ra các thực đơn prix fixe đặc biệt để thu hút khách hàng, giúp họ quản lý nguyên liệu và phục vụ hiệu quả hơn, đồng thời mang đến cơ hội thử nhiều món với giá phải chăng.