tabletop
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tabletop'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mặt bàn.
Definition (English Meaning)
The flat top of a table.
Ví dụ Thực tế với 'Tabletop'
-
"The tabletop was covered in books and papers."
"Mặt bàn đầy sách và giấy tờ."
-
"He wiped the tabletop clean."
"Anh ấy lau sạch mặt bàn."
-
"They sell a variety of tabletop fountains."
"Họ bán nhiều loại đài phun nước để bàn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tabletop'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tabletop
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tabletop'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ phần bề mặt phẳng, nằm trên cùng của một chiếc bàn. Thường được sử dụng để đặt đồ vật hoặc làm việc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tabletop'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
On the tabletop, I placed my books, my keys, and my coffee.
|
Trên mặt bàn, tôi đặt sách vở, chìa khóa và cà phê của mình. |
| Phủ định |
Without a suitable tabletop, we couldn't play the game, and we had to find another activity.
|
Không có mặt bàn phù hợp, chúng tôi không thể chơi trò chơi và phải tìm một hoạt động khác. |
| Nghi vấn |
Mom, is that new tabletop made of solid wood?
|
Mẹ ơi, mặt bàn mới đó có làm từ gỗ nguyên khối không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They will be cleaning the tabletop later this afternoon.
|
Họ sẽ lau dọn mặt bàn vào chiều nay. |
| Phủ định |
She won't be setting up the tabletop game tonight; she's too tired.
|
Cô ấy sẽ không bày trò chơi trên bàn tối nay; cô ấy quá mệt. |
| Nghi vấn |
Will he be covering the tabletop with a protective cloth before the party?
|
Anh ấy sẽ phủ một tấm vải bảo vệ lên mặt bàn trước bữa tiệc chứ? |