(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tabletop
B1

tabletop

noun

Nghĩa tiếng Việt

mặt bàn trò chơi trên bàn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tabletop'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Mặt bàn.

Definition (English Meaning)

The flat top of a table.

Ví dụ Thực tế với 'Tabletop'

  • "The tabletop was covered in books and papers."

    "Mặt bàn đầy sách và giấy tờ."

  • "He wiped the tabletop clean."

    "Anh ấy lau sạch mặt bàn."

  • "They sell a variety of tabletop fountains."

    "Họ bán nhiều loại đài phun nước để bàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tabletop'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tabletop
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

board game(trò chơi trên bàn cờ)
miniatures(mô hình thu nhỏ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí Trò chơi Nội thất

Ghi chú Cách dùng 'Tabletop'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ phần bề mặt phẳng, nằm trên cùng của một chiếc bàn. Thường được sử dụng để đặt đồ vật hoặc làm việc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tabletop'

Rule: punctuation-comma

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On the tabletop, I placed my books, my keys, and my coffee.
Trên mặt bàn, tôi đặt sách vở, chìa khóa và cà phê của mình.
Phủ định
Without a suitable tabletop, we couldn't play the game, and we had to find another activity.
Không có mặt bàn phù hợp, chúng tôi không thể chơi trò chơi và phải tìm một hoạt động khác.
Nghi vấn
Mom, is that new tabletop made of solid wood?
Mẹ ơi, mặt bàn mới đó có làm từ gỗ nguyên khối không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be cleaning the tabletop later this afternoon.
Họ sẽ lau dọn mặt bàn vào chiều nay.
Phủ định
She won't be setting up the tabletop game tonight; she's too tired.
Cô ấy sẽ không bày trò chơi trên bàn tối nay; cô ấy quá mệt.
Nghi vấn
Will he be covering the tabletop with a protective cloth before the party?
Anh ấy sẽ phủ một tấm vải bảo vệ lên mặt bàn trước bữa tiệc chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)