tabletop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The flat top of a table.
Vietnamese Meaning
Mặt bàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tabletop was covered in books and papers."
"Mặt bàn đầy sách và giấy tờ."
-
"He wiped the tabletop clean."
"Anh ấy lau sạch mặt bàn."
-
"They sell a variety of tabletop fountains."
"Họ bán nhiều loại đài phun nước để bàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | table | Cái bàn |
| Noun | top | Mặt trên, đỉnh, phần cao nhất |
| Noun | tablecloth | Khăn trải bàn |
| Noun | tableware | Bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa, bát đĩa... dùng trên bàn ăn) |
| Adjective | tabletop | Để trên bàn, cỡ bàn (dùng như tính từ, ví dụ: 'tabletop game') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần bề mặt phẳng, nằm trên cùng của một chiếc bàn. Thường được sử dụng để đặt đồ vật hoặc làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth tabletop (mặt bàn nhẵn)
-
wooden wooden tabletop (mặt bàn gỗ)
-
glass glass tabletop (mặt bàn kính)
-
cluttered cluttered tabletop (mặt bàn bừa bộn)
-
clean clean the tabletop (lau mặt bàn)
-
place place something on the tabletop (đặt vật gì đó lên mặt bàn)
-
wipe wipe the tabletop (chùi mặt bàn)
-
tabletop tabletop game (trò chơi để bàn)
-
tabletop tabletop exercise (bài tập giả định trên bàn (kịch bản khẩn cấp))
-
tabletop tabletop display (màn hình/hiển thị để bàn)
Idioms
-
tabletop game
Trò chơi để bàn (như cờ vua, cờ tỉ phú, trò chơi thẻ bài)
"We spent the evening playing a new tabletop game with friends."
(Chúng tôi đã dành buổi tối chơi một trò chơi để bàn mới với bạn bè.)
-
tabletop role-playing game (RPG)
Trò chơi nhập vai để bàn (người chơi kể chuyện và nhập vai, thường dùng xúc xắc và bản đồ)
"Dungeons & Dragons is a classic tabletop role-playing game."
(Dungeons & Dragons là một trò chơi nhập vai để bàn cổ điển.)
-
tabletop exercise
Bài tập giả định trên bàn (một cuộc thảo luận nhóm để giải quyết kịch bản khủng hoảng hoặc khẩn cấp)
"The team conducted a tabletop exercise to prepare for a cybersecurity breach."
(Nhóm đã thực hiện một bài tập giả định trên bàn để chuẩn bị cho một vụ vi phạm an ninh mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tabletop
nounMặt bàn.
"The tabletop was covered in books and papers."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | On the tabletop, I placed my books, my keys, and my coffee. |
Trên mặt bàn, tôi đặt sách vở, chìa khóa và cà phê của mình. |
| Phủ định | Without a suitable tabletop, we couldn't play the game, and we had to find another activity. |
Không có mặt bàn phù hợp, chúng tôi không thể chơi trò chơi và phải tìm một hoạt động khác. |
| Nghi vấn | Mom, is that new tabletop made of solid wood? |
Mẹ ơi, mặt bàn mới đó có làm từ gỗ nguyên khối không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be cleaning the tabletop later this afternoon. |
Họ sẽ lau dọn mặt bàn vào chiều nay. |
| Phủ định | She won't be setting up the tabletop game tonight; she's too tired. |
Cô ấy sẽ không bày trò chơi trên bàn tối nay; cô ấy quá mệt. |
| Nghi vấn | Will he be covering the tabletop with a protective cloth before the party? |
Anh ấy sẽ phủ một tấm vải bảo vệ lên mặt bàn trước bữa tiệc chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tabletop".
