(Top Banner Ad)
tabletop
B1
noun B1 Giải trí, Trò chơi, Nội thất

tabletop

UK: /ˈteɪb(ə)lˌtɒp/ • US: /ˈteɪbəlˌtɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

mặt bàn trò chơi trên bàn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flat top of a table.

Vietnamese Meaning

Mặt bàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tabletop was covered in books and papers."

    "Mặt bàn đầy sách và giấy tờ."

  • "He wiped the tabletop clean."

    "Anh ấy lau sạch mặt bàn."

  • "They sell a variety of tabletop fountains."

    "Họ bán nhiều loại đài phun nước để bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun table Cái bàn
Noun top Mặt trên, đỉnh, phần cao nhất
Noun tablecloth Khăn trải bàn
Noun tableware Bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa, bát đĩa... dùng trên bàn ăn)
Adjective tabletop Để trên bàn, cỡ bàn (dùng như tính từ, ví dụ: 'tabletop game')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old English
tabule
English
table
English
tabletop

Nguồn gốc của 'tabletop'

Từ 'tabletop' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ 'table' (cái bàn) và 'top' (mặt trên, đỉnh). Từ 'table' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula', có nghĩa là 'tấm ván' hoặc 'bảng', sau đó phát triển thành 'tabule' trong tiếng Anh cổ. Từ 'top' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'topp', nghĩa là 'đỉnh' hoặc 'phần cao nhất'. Khi hai từ này ghép lại thành 'tabletop', nó mô tả chính xác bề mặt phẳng phía trên của một cái bàn.

Usage Note

Chỉ phần bề mặt phẳng, nằm trên cùng của một chiếc bàn. Thường được sử dụng để đặt đồ vật hoặc làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tabletop
  • smooth smooth tabletop
    (mặt bàn nhẵn)
  • wooden wooden tabletop
    (mặt bàn gỗ)
  • glass glass tabletop
    (mặt bàn kính)
  • cluttered cluttered tabletop
    (mặt bàn bừa bộn)
Động từ + tabletop
  • clean clean the tabletop
    (lau mặt bàn)
  • place place something on the tabletop
    (đặt vật gì đó lên mặt bàn)
  • wipe wipe the tabletop
    (chùi mặt bàn)
tabletop (như tính từ) + Danh từ
  • tabletop tabletop game
    (trò chơi để bàn)
  • tabletop tabletop exercise
    (bài tập giả định trên bàn (kịch bản khẩn cấp))
  • tabletop tabletop display
    (màn hình/hiển thị để bàn)

Idioms

  • tabletop game

    Trò chơi để bàn (như cờ vua, cờ tỉ phú, trò chơi thẻ bài)

    "We spent the evening playing a new tabletop game with friends."

    (Chúng tôi đã dành buổi tối chơi một trò chơi để bàn mới với bạn bè.)

  • tabletop role-playing game (RPG)

    Trò chơi nhập vai để bàn (người chơi kể chuyện và nhập vai, thường dùng xúc xắc và bản đồ)

    "Dungeons & Dragons is a classic tabletop role-playing game."

    (Dungeons & Dragons là một trò chơi nhập vai để bàn cổ điển.)

  • tabletop exercise

    Bài tập giả định trên bàn (một cuộc thảo luận nhóm để giải quyết kịch bản khủng hoảng hoặc khẩn cấp)

    "The team conducted a tabletop exercise to prepare for a cybersecurity breach."

    (Nhóm đã thực hiện một bài tập giả định trên bàn để chuẩn bị cho một vụ vi phạm an ninh mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tabletop

noun
Lật mặt

Mặt bàn.

"The tabletop was covered in books and papers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On the tabletop, I placed my books, my keys, and my coffee.
Trên mặt bàn, tôi đặt sách vở, chìa khóa và cà phê của mình.
Phủ định
Without a suitable tabletop, we couldn't play the game, and we had to find another activity.
Không có mặt bàn phù hợp, chúng tôi không thể chơi trò chơi và phải tìm một hoạt động khác.
Nghi vấn
Mom, is that new tabletop made of solid wood?
Mẹ ơi, mặt bàn mới đó có làm từ gỗ nguyên khối không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be cleaning the tabletop later this afternoon.
Họ sẽ lau dọn mặt bàn vào chiều nay.
Phủ định
She won't be setting up the tabletop game tonight; she's too tired.
Cô ấy sẽ không bày trò chơi trên bàn tối nay; cô ấy quá mệt.
Nghi vấn
Will he be covering the tabletop with a protective cloth before the party?
Anh ấy sẽ phủ một tấm vải bảo vệ lên mặt bàn trước bữa tiệc chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tabletop".

Mặt bàn: Nơi hội họp và gắn kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặt bàn không chỉ là một bề mặt phẳng đơn thuần mà còn là trung tâm của các hoạt động xã hội và gia đình. Đây là nơi mọi người cùng nhau dùng bữa, trò chuyện, chơi game và làm việc, tạo ra không gian ấm cúng cho sự tương tác và gắn kết giữa các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè.

Văn hóa Trò chơi để bàn (Tabletop Gaming)

Trong văn hóa hiện đại, cụm từ 'tabletop' gắn liền với các 'trò chơi để bàn' (tabletop games), bao gồm từ các trò cổ điển như cờ vua, cờ vây, đến các trò board game hiện đại, trò chơi thẻ bài và trò chơi nhập vai (RPG). Đây là một hình thức giải trí tương tác cao, khuyến khích tư duy chiến lược, giao tiếp và kỹ năng xã hội, thu hút một cộng đồng lớn người chơi trên toàn thế giới.