(Top Banner Ad)
miniatures
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Đồ chơi, Mô hình

miniatures

UK: /ˈmɪn.i.ə.tʃəz/ • US: /ˈmɪn.i.ə.tʃɚz/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình thu nhỏ tượng nhỏ bản sao thu nhỏ tiểu họa (trong hội họa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small copies or models of something, especially paintings or other artworks.

Vietnamese Meaning

Những bản sao hoặc mô hình nhỏ của một vật gì đó, đặc biệt là tranh vẽ hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He collects miniatures of famous buildings."

    "Anh ấy sưu tầm các mô hình thu nhỏ của những tòa nhà nổi tiếng."

  • "The museum has a collection of military miniatures."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập các mô hình quân sự thu nhỏ."

  • "She creates incredibly detailed miniatures of historical figures."

    "Cô ấy tạo ra các mô hình thu nhỏ cực kỳ chi tiết của các nhân vật lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miniature vật thu nhỏ, mô hình thu nhỏ; tranh ảnh nhỏ
Adjective miniature siêu nhỏ, tí hon, thu nhỏ
Verb miniaturize thu nhỏ, làm cho nhỏ lại
Noun miniaturization sự thu nhỏ, quá trình thu nhỏ
Noun miniaturist người chuyên vẽ tranh thu nhỏ hoặc làm mô hình tí hon

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Đồ chơi, Mô hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minium
Latin
miniare
Italian
miniatura
English
miniature

Từ Nghệ Thuật Chiếu Sáng Sách Cổ Đến Vật Phẩm Tí Hon

Từ 'miniatures' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'miniare', có nghĩa là 'vẽ bằng màu đỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những bức tranh nhỏ, tinh xảo được vẽ bằng màu chì đỏ (minium) trong các cuốn sách chép tay thời Trung cổ. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ vật thể hay hình ảnh nào được thu nhỏ với độ chi tiết cao, và ngày nay, nó thường ám chỉ các mô hình, tượng nhỏ hoặc tranh vẽ kích thước nhỏ.

Usage Note

Từ 'miniatures' thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật thu nhỏ, đồ chơi mô hình, hoặc bất kỳ vật thể nào được làm nhỏ hơn nhiều so với kích thước thật của nó. Nó nhấn mạnh tính chất thu nhỏ, tỉ mỉ và chi tiết.

Prepositions

of in

‘Miniatures of’ dùng để chỉ các bản sao nhỏ của một vật thể lớn hơn. ‘Miniatures in’ thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật được thực hiện theo phong cách thu nhỏ hoặc được trưng bày trong một không gian nhỏ hẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miniatures
  • exquisite exquisite miniatures
    (những vật thu nhỏ tinh xảo)
  • tiny tiny miniatures
    (những vật thu nhỏ li ti)
  • detailed detailed miniatures
    (những vật thu nhỏ có chi tiết tỉ mỉ)
  • historical historical miniatures
    (những mô hình/tượng thu nhỏ lịch sử)
Verb + miniatures
  • collect collect miniatures
    (sưu tầm các vật phẩm thu nhỏ)
  • paint paint miniatures
    (vẽ các tượng/mô hình thu nhỏ (thường là tượng game))
  • display display miniatures
    (trưng bày các vật phẩm thu nhỏ)
  • build build miniatures
    (xây dựng/lắp ráp các mô hình thu nhỏ)
Noun + of miniatures
  • collection a collection of miniatures
    (một bộ sưu tập các vật phẩm thu nhỏ)
  • world a world of miniatures
    (một thế giới của những vật thu nhỏ (ám chỉ sự đa dạng, phong phú))

Idioms

  • collecting miniatures

    sở thích sưu tầm các vật phẩm thu nhỏ

    "Collecting miniatures can be a fascinating hobby."

    (Sở thích sưu tầm các vật phẩm thu nhỏ có thể rất thú vị.)

  • painting miniatures

    hoạt động vẽ (tô màu) các tượng/mô hình thu nhỏ

    "Many people enjoy painting miniatures for tabletop games."

    (Nhiều người thích vẽ các mô hình thu nhỏ cho các trò chơi bàn cờ.)

  • displaying miniatures

    trưng bày các vật phẩm thu nhỏ

    "She spends hours arranging and displaying miniatures in her showcase."

    (Cô ấy dành hàng giờ để sắp xếp và trưng bày các vật phẩm thu nhỏ trong tủ kính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miniatures

Noun
Lật mặt

Những bản sao hoặc mô hình nhỏ của một vật gì đó, đặc biệt là tranh vẽ hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác.

"He collects miniatures of famous buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be collecting miniatures all day tomorrow.
Cô ấy sẽ sưu tập những mô hình thu nhỏ cả ngày mai.
Phủ định
They won't be displaying the miniature train set at the museum next month.
Họ sẽ không trưng bày bộ tàu hỏa mô hình thu nhỏ tại bảo tàng vào tháng tới.
Nghi vấn
Will you be painting miniature soldiers this weekend?
Bạn sẽ sơn những người lính mô hình thu nhỏ vào cuối tuần này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniatures".

Sở Thích Sưu Tầm và Chế Tác Mô Hình Thu Nhỏ

Trên thế giới, có rất nhiều người đam mê sở thích sưu tầm, chế tác và vẽ các mô hình thu nhỏ (miniatures). Từ những mô hình lịch sử, quân sự, tượng nhân vật trong truyện tranh/phim ảnh đến các mô hình nhà búp bê, đây là một thú vui đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và sáng tạo. Cộng đồng này rất lớn, với nhiều sự kiện, giải đấu và triển lãm dành cho người chơi, cho phép họ thể hiện kỹ năng và chia sẻ niềm đam mê.

Nghệ Thuật Tranh Chân Dung Thu Nhỏ

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, tranh chân dung thu nhỏ từng rất phổ biến, đặc biệt là từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. Những bức chân dung nhỏ gọn này thường được vẽ trên ngà voi, giấy hoặc da, và được dùng làm vật kỷ niệm cá nhân, món quà ý nghĩa hoặc thậm chí là vật phẩm trao đổi trong các cuộc hôn nhân sắp đặt của giới quý tộc. Chúng cho phép mọi người mang theo hình ảnh của người thân yêu một cách kín đáo và trang trọng.