(Top Banner Ad)
worktop
B1
danh từ B1 Nội thất, Xây dựng, Gia đình

worktop

UK: /ˈwɜːkˌtɒp/ • US: /ˈwɜːrkˌtɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

mặt bàn bếp mặt bàn làm việc mặt bàn thao tác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horizontal surface for working on, especially in a kitchen.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt nằm ngang để làm việc, đặc biệt là trong nhà bếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the hot pan on the worktop."

    "Cô ấy đặt cái chảo nóng lên mặt bàn bếp."

  • "The new kitchen features a granite worktop."

    "Nhà bếp mới có mặt bàn bếp bằng đá granite."

  • "Clean the worktop thoroughly after preparing food."

    "Làm sạch mặt bàn bếp kỹ lưỡng sau khi chuẩn bị thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, sự làm việc
Verb work làm việc, hoạt động
Noun top đỉnh, mặt trên, phần trên cùng
Verb top phủ lên, đứng đầu, vượt lên
Noun worker người làm việc, công nhân (từ 'work')
Adjective top-notch xuất sắc, hàng đầu (từ 'top')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất, Xây dựng, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc (work)
Old English
topp (top)
English
work + top (compounding)
English
worktop

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'worktop' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện từ sự kết hợp trực tiếp của hai từ 'work' (công việc, làm việc) và 'top' (mặt trên, phần trên cùng). Nó mô tả chính xác chức năng của nó: một bề mặt trên cùng dùng để làm việc, đặc biệt là trong bếp hoặc xưởng.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ mặt bàn bếp, mặt bàn làm việc, hoặc bất kỳ bề mặt phẳng nào được thiết kế để thực hiện các công việc khác nhau. Nó thường được làm từ vật liệu bền như gỗ, đá, laminate hoặc thép không gỉ để chịu được việc sử dụng thường xuyên và dễ dàng vệ sinh.

Prepositions

on

Giới từ 'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí của một vật thể trên bề mặt worktop. Ví dụ: 'The knife is on the worktop.' (Con dao đang ở trên mặt bàn bếp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worktop
  • clean clean worktop
    (mặt bàn bếp sạch sẽ)
  • spacious spacious worktop
    (mặt bàn bếp rộng rãi)
  • durable durable worktop
    (mặt bàn bếp bền)
  • granite granite worktop
    (mặt bàn bếp bằng đá granite)
  • laminate laminate worktop
    (mặt bàn bếp bằng gỗ ép công nghiệp)
  • kitchen kitchen worktop
    (mặt bàn bếp nhà bếp)
  • new new worktop
    (mặt bàn bếp mới)
Verb + worktop
  • wipe wipe the worktop
    (lau mặt bàn bếp)
  • clear clear the worktop
    (dọn dẹp mặt bàn bếp)
  • install install a worktop
    (lắp đặt mặt bàn bếp)
  • scrub scrub the worktop
    (cọ rửa mặt bàn bếp)
  • place on place food on the worktop
    (đặt thức ăn lên mặt bàn bếp)

Idioms

  • clear the worktop

    dọn dẹp mặt bàn bếp (loại bỏ mọi thứ không cần thiết để tạo không gian)

    "Please clear the worktop before I start cooking."

    (Làm ơn dọn dẹp mặt bàn bếp trước khi tôi bắt đầu nấu ăn.)

  • on the worktop

    trên mặt bàn bếp (chỉ vị trí của một vật thể)

    "The groceries are still on the worktop; could you put them away?"

    (Đồ tạp hóa vẫn còn trên mặt bàn bếp; bạn có thể cất chúng đi được không?)

  • install a new worktop

    lắp đặt mặt bàn bếp mới

    "We decided to install a new worktop to update the kitchen's look."

    (Chúng tôi quyết định lắp đặt một mặt bàn bếp mới để làm mới diện mạo căn bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worktop

danh từ
Lật mặt

Một bề mặt nằm ngang để làm việc, đặc biệt là trong nhà bếp.

"She placed the hot pan on the worktop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef cleans the worktop after preparing the meal.
Đầu bếp lau dọn mặt bàn sau khi chuẩn bị bữa ăn.
Phủ định
The cleaner does not scrub the worktop every day.
Người dọn dẹp không chà mặt bàn mỗi ngày.
Nghi vấn
Did the carpenter install the worktop properly?
Người thợ mộc đã lắp đặt mặt bàn đúng cách chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new worktop is made of durable granite.
Mặt bàn mới được làm từ đá granite bền.
Phủ định
This worktop isn't suitable for heavy use.
Mặt bàn này không phù hợp để sử dụng nhiều.
Nghi vấn
Is the worktop easy to clean?
Mặt bàn có dễ lau chùi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to clean the worktop with only vinegar and water.
Bà tôi đã từng lau dọn mặt bàn bếp chỉ bằng giấm và nước.
Phủ định
They didn't use to have such a large worktop in their old kitchen.
Họ đã không từng có một mặt bàn bếp lớn như vậy trong căn bếp cũ của họ.
Nghi vấn
Did you use to put hot pans directly on the worktop before you got the heat-resistant mats?
Bạn đã từng đặt chảo nóng trực tiếp lên mặt bàn bếp trước khi bạn có những tấm lót chịu nhiệt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worktop".

Trung tâm của nhà bếp hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặt bàn bếp (worktop) là một phần trung tâm và quan trọng của nhà bếp. Nó không chỉ là nơi chuẩn bị thức ăn mà còn thường là nơi diễn ra các hoạt động xã hội, tụ họp gia đình, đặc biệt trong các thiết kế bếp mở. Việc duy trì sự sạch sẽ và tổ chức trên worktop rất được chú trọng.

Vật liệu và Tình trạng xã hội

Có rất nhiều loại vật liệu được sử dụng cho worktop, từ laminate (gỗ ép công nghiệp) giá cả phải chăng đến đá granite, thạch anh (quartz) hoặc đá cẩm thạch (marble) sang trọng và đắt tiền. Lựa chọn vật liệu thường phản ánh sở thích cá nhân, ngân sách và đôi khi là tình trạng kinh tế hoặc gu thẩm mỹ của gia chủ. Vật liệu cao cấp không chỉ bền hơn mà còn được coi là biểu tượng của sự sang trọng và đầu tư vào không gian sống.