(Top Banner Ad)
taboo words
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

taboo words

UK: /təˈbuː wɜːdz/ • US: /tæˈbuː wɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

từ ngữ cấm kỵ từ ngữ kiêng kỵ từ ngữ tối kỵ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Words or phrases that are considered extremely offensive or unacceptable in a particular culture or context.

Vietnamese Meaning

Những từ ngữ hoặc cụm từ bị coi là cực kỳ xúc phạm hoặc không thể chấp nhận được trong một nền văn hóa hoặc ngữ cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discussion about taboo words highlighted the cultural differences in what is considered offensive."

    "Cuộc thảo luận về những từ ngữ cấm kỵ đã làm nổi bật sự khác biệt văn hóa trong những gì được coi là xúc phạm."

  • "Many taboo words relate to sex, death, and religion."

    "Nhiều từ ngữ cấm kỵ liên quan đến tình dục, cái chết và tôn giáo."

  • "Using taboo words in formal settings is generally considered inappropriate."

    "Sử dụng những từ ngữ cấm kỵ trong môi trường trang trọng thường bị coi là không phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taboo Điều cấm kỵ, điều kiêng kỵ (trong xã hội hoặc tôn giáo)
Adjective taboo Bị cấm kỵ, bị kiêng kỵ
Adverb tabooless Không còn điều cấm kỵ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Polynesian
tapu
English
taboo
English
taboo words

Nguồn gốc của từ 'Taboo'

Từ 'taboo' bắt nguồn từ 'tapu' trong các ngôn ngữ Polynesia, có nghĩa là 'bị cấm' hoặc 'thiêng liêng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những điều bị cấm chạm vào hoặc nói đến vì lý do tôn giáo hoặc xã hội. Sau này, nó được du nhập vào tiếng Anh và mở rộng nghĩa, chỉ những điều bị cấm kỵ hoặc không được chấp nhận trong một nền văn hóa.

Usage Note

Các 'taboo words' thường liên quan đến các chủ đề nhạy cảm như tình dục, tôn giáo, chủng tộc, cơ thể người, hoặc các vấn đề gây tranh cãi khác. Mức độ 'taboo' của một từ có thể thay đổi theo thời gian và giữa các nền văn hóa khác nhau. Chúng khác với những từ ngữ đơn giản là 'không lịch sự' (impolite) hoặc 'thô tục' (vulgar) ở mức độ phản ứng mạnh mẽ mà chúng gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taboo words
  • offensive taboo words
    (những từ ngữ cấm kỵ gây xúc phạm)
  • strong taboo words
    (những từ ngữ cấm kỵ mạnh (về nghĩa))
  • certain taboo words
    (những từ ngữ cấm kỵ nhất định)
Verb + taboo words
  • use taboo words
    (sử dụng những từ ngữ cấm kỵ)
  • avoid taboo words
    (tránh sử dụng những từ ngữ cấm kỵ)
  • censor taboo words
    (kiểm duyệt những từ ngữ cấm kỵ)

Idioms

  • break a taboo

    phá vỡ một điều cấm kỵ

    "He broke a taboo by talking about politics at the family dinner."

    (Anh ấy đã phá vỡ một điều cấm kỵ khi nói về chính trị trong bữa tối gia đình.)

  • a taboo subject

    một chủ đề cấm kỵ

    "Mental health was once a taboo subject, but now people are more open to discussing it."

    (Sức khỏe tinh thần từng là một chủ đề cấm kỵ, nhưng giờ mọi người cởi mở hơn khi thảo luận về nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taboo words

Danh từ
Lật mặt

Những từ ngữ hoặc cụm từ bị coi là cực kỳ xúc phạm hoặc không thể chấp nhận được trong một nền văn hóa hoặc ngữ cảnh cụ thể.

"The discussion about taboo words highlighted the cultural differences in what is considered offensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known those were taboo words, he would have chosen his words more carefully.
Nếu anh ấy biết đó là những từ ngữ cấm kỵ, anh ấy đã lựa chọn từ ngữ cẩn thận hơn.
Phủ định
If the comedian had not used taboo words in his routine, the audience might not have been so offended.
Nếu diễn viên hài không sử dụng những từ ngữ cấm kỵ trong tiết mục của mình, khán giả có lẽ đã không bị xúc phạm đến vậy.
Nghi vấn
Would the discussion have remained civil if they hadn't introduced taboo words into the debate?
Cuộc thảo luận có giữ được tính ôn hòa nếu họ không đưa những từ ngữ cấm kỵ vào cuộc tranh luận không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, societies will likely have different perspectives on what constitutes taboo words.
Trong tương lai, các xã hội có thể sẽ có những quan điểm khác nhau về những gì cấu thành từ ngữ cấm kỵ.
Phủ định
He won't use taboo words in his presentation to avoid offending anyone.
Anh ấy sẽ không sử dụng những từ ngữ cấm kỵ trong bài thuyết trình của mình để tránh xúc phạm bất kỳ ai.
Nghi vấn
Are they going to censor the movie because of the use of taboo words?
Họ có định kiểm duyệt bộ phim vì việc sử dụng những từ ngữ cấm kỵ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taboo words".

Sự thay đổi của các từ ngữ cấm kỵ

Những từ ngữ được coi là cấm kỵ có thể thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các nền văn hóa. Điều quan trọng là phải nhận thức được bối cảnh xã hội và văn hóa khi sử dụng ngôn ngữ.

Tại sao lại có từ ngữ cấm kỵ?

Từ ngữ cấm kỵ thường liên quan đến những vấn đề nhạy cảm như tôn giáo, chính trị, tình dục hoặc cái chết. Chúng có thể gây xúc phạm hoặc làm tổn thương người khác, vì vậy việc sử dụng chúng cần được cân nhắc kỹ lưỡng.