expletives
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase, often obscene or profane, used to express strong emotion, especially anger or annoyance.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ, thường tục tĩu hoặc báng bổ, được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sự tức giận hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The frustrated driver yelled expletives at the slow-moving traffic."
"Người lái xe bực bội đã chửi thề vào dòng xe cộ di chuyển chậm chạp."
-
"Her speech was full of expletives, shocking many in the audience."
"Bài phát biểu của cô ấy đầy những lời thô tục, gây sốc cho nhiều người trong khán giả."
-
"He muttered an expletive under his breath when he dropped his phone."
"Anh ta lẩm bẩm một lời thô tục khi làm rơi điện thoại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "expletive" thường ám chỉ những từ ngữ thô tục, tục tĩu, được sử dụng khi người nói muốn giải tỏa cảm xúc mạnh, thường là tiêu cực. Nó khác với những từ chửi thề thông thường ở chỗ nó có thể mang tính chất bộc phát, không nhất thiết nhắm vào một đối tượng cụ thể. So sánh với 'swear words' (từ chửi thề), 'curse words' (từ nguyền rủa), 'profanity' (sự báng bổ) và 'obscenities' (những điều tục tĩu). Expletives có thể bao gồm swear words, nhưng cũng có thể là những từ ngữ khác được sử dụng theo cách nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.
Prepositions
Ví dụ: 'He responded with expletives' (Anh ta đáp lại bằng những lời thô tục). 'He was muttering expletives about the traffic' (Anh ta lẩm bẩm những lời thô tục về giao thông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
foul foul expletives (những lời chửi rủa thô tục, bẩn thỉu)
-
choice choice expletives (những từ chửi rủa 'đắc địa' (thường dùng mỉa mai))
-
colourful colourful expletives (những từ chửi rủa 'đầy màu sắc' (ý nói đa dạng, thường dùng với hàm ý tiêu cực hoặc mỉa mai))
-
utter utter expletives (thốt ra những lời chửi rủa)
-
hurl hurl expletives (ném/phun ra những lời chửi rủa (một cách giận dữ))
-
shout shout expletives (la hét những lời chửi rủa)
-
pepper (one's speech with) pepper one's speech with expletives (xen lẫn, rải rác những lời chửi rủa vào lời nói)
-
a stream of a stream of expletives (một tràng/dòng những lời chửi rủa)
-
a string of a string of expletives (một chuỗi/loạt những lời chửi rủa)
-
a torrent of a torrent of expletives (một tràng/cơn mưa những lời chửi rủa)
Idioms
-
resort to expletives
dùng đến lời chửi rủa (khi hết cách hoặc mất bình tĩnh)
"When he couldn't get the machine to work, he resorted to expletives."
(Khi anh ta không thể làm máy hoạt động được, anh ta đã dùng đến những lời chửi rủa.)
-
burst into expletives
đột ngột thốt ra những lời chửi rủa
"She burst into expletives when she saw the damage."
(Cô ấy đột ngột văng tục khi thấy thiệt hại.)
-
a volley of expletives
một tràng/loạt lời chửi rủa (thường bắn ra nhanh và liên tục)
"He greeted the bad news with a volley of expletives."
(Anh ta đón nhận tin xấu bằng một tràng chửi rủa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expletives
Danh từMột từ hoặc cụm từ, thường tục tĩu hoặc báng bổ, được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sự tức giận hoặc khó chịu.
"The frustrated driver yelled expletives at the slow-moving traffic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expletives".
