tabula rasa
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The theory that at birth the (human) mind is a 'blank slate' without rules for processing data, and that data is added and rules for processing are formed only by sensory experiences.
Vietnamese Meaning
Lý thuyết cho rằng khi sinh ra, tâm trí (con người) là một 'tấm bảng trắng' không có quy tắc xử lý dữ liệu, và dữ liệu được thêm vào và các quy tắc xử lý chỉ được hình thành bởi kinh nghiệm giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"John Locke famously argued that the human mind is a tabula rasa at birth."
"John Locke nổi tiếng với lập luận rằng tâm trí con người là một tabula rasa khi sinh ra."
-
"The concept of tabula rasa suggests that education plays a crucial role in shaping individuals."
"Khái niệm tabula rasa gợi ý rằng giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các cá nhân."
-
"Critics of the tabula rasa theory argue that humans are born with certain predispositions."
"Những người chỉ trích lý thuyết tabula rasa cho rằng con người sinh ra đã có những khuynh hướng nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | tabula rasa | tờ giấy trắng; tâm trí trống rỗng (khi mới sinh); khởi đầu mới không có định kiến. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái ban đầu của tâm trí trước khi bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm. Nó gợi ý rằng tất cả kiến thức và kỹ năng đều được học hỏi, chứ không phải là bẩm sinh. Sự khác biệt so với các quan điểm về bản năng bẩm sinh (innate ideas) là rất lớn. 'Tabula rasa' thường dùng trong các tranh luận về vai trò của 'nuôi dưỡng' (nurture) so với 'bản chất' (nature) trong sự phát triển của con người.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ bản chất của một cái gì đó như là 'tabula rasa of the mind' (tấm bảng trắng của tâm trí). Ví dụ: 'The child's mind is often described as a tabula rasa of potential.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete tabula rasa (một sự khởi đầu hoàn toàn mới mẻ, một tâm trí hoàn toàn trống rỗng)
-
philosophical a philosophical tabula rasa (một khái niệm 'tờ giấy trắng' trong triết học)
-
start with to start with a tabula rasa (bắt đầu từ con số không, bắt đầu lại với một tâm trí trống rỗng)
-
approach something as to approach something as a tabula rasa (tiếp cận cái gì đó mà không có định kiến, coi đó như một khởi đầu mới)
-
treat as to treat something as a tabula rasa (đối xử với cái gì đó như một khởi đầu mới, không có tiền lệ)
Idioms
-
start with a tabula rasa
Bắt đầu lại từ đầu, không có bất kỳ tiền lệ hay ý tưởng nào đã có sẵn.
"The new manager decided to start with a tabula rasa, reviewing all existing projects from scratch."
(Người quản lý mới quyết định bắt đầu lại từ đầu, xem xét lại tất cả các dự án hiện có từ số không.)
-
a mind as a tabula rasa
Tâm trí như một tờ giấy trắng, chưa có kinh nghiệm hay định kiến.
"Babies' minds are often considered a tabula rasa, ready to absorb everything from their environment."
(Tâm trí của trẻ sơ sinh thường được coi là một tờ giấy trắng, sẵn sàng tiếp thu mọi thứ từ môi trường xung quanh.)
-
to have a tabula rasa approach
Có một cách tiếp cận không định kiến, cởi mở hoàn toàn.
"The team took a tabula rasa approach to designing the new system, ignoring all previous limitations."
(Nhóm đã áp dụng cách tiếp cận 'tờ giấy trắng' để thiết kế hệ thống mới, bỏ qua tất cả các giới hạn trước đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tabula rasa
Danh từLý thuyết cho rằng khi sinh ra, tâm trí (con người) là một 'tấm bảng trắng' không có quy tắc xử lý dữ liệu, và dữ liệu được thêm vào và các quy tắc xử lý chỉ được hình thành bởi kinh nghiệm giác quan.
"John Locke famously argued that the human mind is a tabula rasa at birth."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people approached each situation as a tabula rasa, they would likely be more open to new perspectives. |
Nếu mọi người tiếp cận mọi tình huống như một tờ giấy trắng, họ có lẽ sẽ cởi mở hơn với những quan điểm mới. |
| Phủ định | If she didn't believe in the concept of tabula rasa, she wouldn't think education could so profoundly shape a person. |
Nếu cô ấy không tin vào khái niệm tabula rasa, cô ấy sẽ không nghĩ rằng giáo dục có thể định hình một con người một cách sâu sắc như vậy. |
| Nghi vấn | Would children develop differently if their minds were truly a tabula rasa at birth? |
Liệu trẻ em có phát triển khác đi nếu tâm trí của chúng thực sự là một tờ giấy trắng khi sinh ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tabula rasa".
