(Top Banner Ad)
tabula rasa
C2
Danh từ C2 Triết học, Tâm lý học

tabula rasa

UK: /ˈtæbjʊlə ˈrɑːzə/ • US: /ˈtæbjələ ˈrɑːsə/

Nghĩa tiếng Việt

tấm bảng trắng tâm trí trống rỗng khi mới sinh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that at birth the (human) mind is a 'blank slate' without rules for processing data, and that data is added and rules for processing are formed only by sensory experiences.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết cho rằng khi sinh ra, tâm trí (con người) là một 'tấm bảng trắng' không có quy tắc xử lý dữ liệu, và dữ liệu được thêm vào và các quy tắc xử lý chỉ được hình thành bởi kinh nghiệm giác quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John Locke famously argued that the human mind is a tabula rasa at birth."

    "John Locke nổi tiếng với lập luận rằng tâm trí con người là một tabula rasa khi sinh ra."

  • "The concept of tabula rasa suggests that education plays a crucial role in shaping individuals."

    "Khái niệm tabula rasa gợi ý rằng giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành các cá nhân."

  • "Critics of the tabula rasa theory argue that humans are born with certain predispositions."

    "Những người chỉ trích lý thuyết tabula rasa cho rằng con người sinh ra đã có những khuynh hướng nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase tabula rasa tờ giấy trắng; tâm trí trống rỗng (khi mới sinh); khởi đầu mới không có định kiến.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Latin
rasa
English
tabula rasa

Bảng sáp và bút stylus

Trong tiếng Latin, 'tabula' có nghĩa là 'tấm bảng' hoặc 'viên gạch', còn 'rasa' là quá khứ phân từ của 'radere', có nghĩa là 'cạo, làm phẳng'. Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ những tấm bảng sáp của người La Mã cổ đại có thể được làm phẳng bề mặt để viết lại từ đầu.

Khái niệm 'Tờ Giấy Trắng' trong Triết học

Thuật ngữ 'tabula rasa' trở nên nổi tiếng nhờ triết gia người Anh John Locke vào thế kỷ 17. Ông sử dụng nó để mô tả tâm trí con người khi mới sinh ra – một 'tờ giấy trắng' chưa có bất kỳ kiến thức hay ý tưởng bẩm sinh nào, mà mọi thứ đều được học hỏi qua kinh nghiệm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái ban đầu của tâm trí trước khi bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm. Nó gợi ý rằng tất cả kiến thức và kỹ năng đều được học hỏi, chứ không phải là bẩm sinh. Sự khác biệt so với các quan điểm về bản năng bẩm sinh (innate ideas) là rất lớn. 'Tabula rasa' thường dùng trong các tranh luận về vai trò của 'nuôi dưỡng' (nurture) so với 'bản chất' (nature) trong sự phát triển của con người.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ bản chất của một cái gì đó như là 'tabula rasa of the mind' (tấm bảng trắng của tâm trí). Ví dụ: 'The child's mind is often described as a tabula rasa of potential.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tabula rasa
  • complete a complete tabula rasa
    (một sự khởi đầu hoàn toàn mới mẻ, một tâm trí hoàn toàn trống rỗng)
  • philosophical a philosophical tabula rasa
    (một khái niệm 'tờ giấy trắng' trong triết học)
Động từ + tabula rasa
  • start with to start with a tabula rasa
    (bắt đầu từ con số không, bắt đầu lại với một tâm trí trống rỗng)
  • approach something as to approach something as a tabula rasa
    (tiếp cận cái gì đó mà không có định kiến, coi đó như một khởi đầu mới)
  • treat as to treat something as a tabula rasa
    (đối xử với cái gì đó như một khởi đầu mới, không có tiền lệ)

Idioms

  • start with a tabula rasa

    Bắt đầu lại từ đầu, không có bất kỳ tiền lệ hay ý tưởng nào đã có sẵn.

    "The new manager decided to start with a tabula rasa, reviewing all existing projects from scratch."

    (Người quản lý mới quyết định bắt đầu lại từ đầu, xem xét lại tất cả các dự án hiện có từ số không.)

  • a mind as a tabula rasa

    Tâm trí như một tờ giấy trắng, chưa có kinh nghiệm hay định kiến.

    "Babies' minds are often considered a tabula rasa, ready to absorb everything from their environment."

    (Tâm trí của trẻ sơ sinh thường được coi là một tờ giấy trắng, sẵn sàng tiếp thu mọi thứ từ môi trường xung quanh.)

  • to have a tabula rasa approach

    Có một cách tiếp cận không định kiến, cởi mở hoàn toàn.

    "The team took a tabula rasa approach to designing the new system, ignoring all previous limitations."

    (Nhóm đã áp dụng cách tiếp cận 'tờ giấy trắng' để thiết kế hệ thống mới, bỏ qua tất cả các giới hạn trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tabula rasa

Danh từ
Lật mặt

Lý thuyết cho rằng khi sinh ra, tâm trí (con người) là một 'tấm bảng trắng' không có quy tắc xử lý dữ liệu, và dữ liệu được thêm vào và các quy tắc xử lý chỉ được hình thành bởi kinh nghiệm giác quan.

"John Locke famously argued that the human mind is a tabula rasa at birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people approached each situation as a tabula rasa, they would likely be more open to new perspectives.
Nếu mọi người tiếp cận mọi tình huống như một tờ giấy trắng, họ có lẽ sẽ cởi mở hơn với những quan điểm mới.
Phủ định
If she didn't believe in the concept of tabula rasa, she wouldn't think education could so profoundly shape a person.
Nếu cô ấy không tin vào khái niệm tabula rasa, cô ấy sẽ không nghĩ rằng giáo dục có thể định hình một con người một cách sâu sắc như vậy.
Nghi vấn
Would children develop differently if their minds were truly a tabula rasa at birth?
Liệu trẻ em có phát triển khác đi nếu tâm trí của chúng thực sự là một tờ giấy trắng khi sinh ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tabula rasa".

Triết lý của John Locke về Tâm trí con người

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là bởi John Locke, 'tabula rasa' là một lý thuyết về nhận thức cho rằng con người sinh ra với một tâm trí 'trống rỗng', không có kiến thức bẩm sinh nào. Mọi kiến thức đều đến từ kinh nghiệm và nhận thức giác quan, một khái niệm đối lập với thuyết duy lý.

Ứng dụng trong giáo dục và tâm lý học

Khái niệm 'tabula rasa' có ảnh hưởng lớn đến các lý thuyết giáo dục và tâm lý học, đặc biệt là chủ nghĩa hành vi. Nó ngụ ý rằng môi trường và giáo dục đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành tính cách và trí tuệ con người, vì chúng ta không sinh ra với bất kỳ 'kế hoạch' nào đã định trước.