innate ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ideas that are present in the mind at birth or that are part of the fundamental structure of the mind; ideas that are not derived from experience.
Vietnamese Meaning
Những ý tưởng có sẵn trong tâm trí từ khi sinh ra hoặc là một phần của cấu trúc cơ bản của tâm trí; những ý tưởng không xuất phát từ kinh nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The theory of innate ideas suggests that certain concepts, such as the idea of God or morality, are present in our minds from birth."
"Lý thuyết về các ý tưởng bẩm sinh cho rằng một số khái niệm nhất định, chẳng hạn như ý tưởng về Thượng đế hoặc đạo đức, đã có sẵn trong tâm trí chúng ta từ khi sinh ra."
-
"The debate over innate ideas continues to influence contemporary philosophy and psychology."
"Cuộc tranh luận về các ý tưởng bẩm sinh tiếp tục ảnh hưởng đến triết học và tâm lý học đương đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | innate | bẩm sinh, vốn có |
| Adverb | innately | một cách bẩm sinh, theo bản năng |
| Noun | idea | ý tưởng, ý niệm |
| Adjective/Noun | ideal | lý tưởng; hình mẫu lý tưởng |
| Noun | idealism | chủ nghĩa duy tâm (trong triết học); tính duy tâm |
| Noun | idealist | người theo chủ nghĩa duy tâm; người theo chủ nghĩa lý tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'innate ideas' là trung tâm của các cuộc tranh luận triết học về nguồn gốc của kiến thức. Nó đối lập với thuyết kinh nghiệm (empiricism), cho rằng tất cả kiến thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan. Các nhà triết học như Plato và Descartes ủng hộ sự tồn tại của innate ideas, trong khi Locke và Hume phản đối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
possess possess innate ideas (sở hữu những ý niệm bẩm sinh)
-
reject reject innate ideas (bác bỏ những ý niệm bẩm sinh)
-
postulate postulate innate ideas (đề xuất/giả định các ý niệm bẩm sinh)
-
affirm affirm the existence of innate ideas (khẳng định sự tồn tại của các ý niệm bẩm sinh)
-
clear and distinct clear and distinct innate ideas (những ý niệm bẩm sinh rõ ràng và khác biệt)
-
universal universal innate ideas (những ý niệm bẩm sinh phổ quát)
-
certain certain innate ideas (những ý niệm bẩm sinh chắc chắn)
-
the theory of the theory of innate ideas (thuyết ý niệm bẩm sinh)
-
the doctrine of the doctrine of innate ideas (học thuyết về ý niệm bẩm sinh)
Idioms
-
the theory of innate ideas
thuyết ý niệm bẩm sinh (một học thuyết triết học cho rằng một số kiến thức hoặc khái niệm được sinh ra đã có sẵn trong tâm trí, không cần học hỏi từ kinh nghiệm)
"Plato's philosophy hinted at the theory of innate ideas, which was later fully developed by rationalists like Descartes."
(Triết học của Plato đã gợi mở về thuyết ý niệm bẩm sinh, sau này được các nhà duy lý như Descartes phát triển đầy đủ.)
-
to deny the existence of innate ideas
phủ nhận sự tồn tại của các ý niệm bẩm sinh (bác bỏ quan điểm rằng con người có bất kỳ kiến thức hay khái niệm nào từ khi sinh ra)
"Empiricists like John Locke famously denied the existence of innate ideas, proposing instead that all knowledge comes from sensory experience."
(Các nhà kinh nghiệm chủ nghĩa như John Locke đã nổi tiếng vì phủ nhận sự tồn tại của các ý niệm bẩm sinh, thay vào đó đề xuất rằng mọi kiến thức đều đến từ kinh nghiệm giác quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innate ideas
noun phraseNhững ý tưởng có sẵn trong tâm trí từ khi sinh ra hoặc là một phần của cấu trúc cơ bản của tâm trí; những ý tưởng không xuất phát từ kinh nghiệm.
"The theory of innate ideas suggests that certain concepts, such as the idea of God or morality, are present in our minds from birth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innate ideas".
