(Top Banner Ad)
innate ideas
C1
noun phrase C1 Triết học, Tâm lý học

innate ideas

UK: /ɪˈneɪt aɪˈdɪəz/ • US: /ɪˈneɪt aɪˈdiːəz/

Nghĩa tiếng Việt

ý niệm bẩm sinh ý tưởng bẩm sinh khái niệm bẩm sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ideas that are present in the mind at birth or that are part of the fundamental structure of the mind; ideas that are not derived from experience.

Vietnamese Meaning

Những ý tưởng có sẵn trong tâm trí từ khi sinh ra hoặc là một phần của cấu trúc cơ bản của tâm trí; những ý tưởng không xuất phát từ kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The theory of innate ideas suggests that certain concepts, such as the idea of God or morality, are present in our minds from birth."

    "Lý thuyết về các ý tưởng bẩm sinh cho rằng một số khái niệm nhất định, chẳng hạn như ý tưởng về Thượng đế hoặc đạo đức, đã có sẵn trong tâm trí chúng ta từ khi sinh ra."

  • "The debate over innate ideas continues to influence contemporary philosophy and psychology."

    "Cuộc tranh luận về các ý tưởng bẩm sinh tiếp tục ảnh hưởng đến triết học và tâm lý học đương đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective innate bẩm sinh, vốn có
Adverb innately một cách bẩm sinh, theo bản năng
Noun idea ý tưởng, ý niệm
Adjective/Noun ideal lý tưởng; hình mẫu lý tưởng
Noun idealism chủ nghĩa duy tâm (trong triết học); tính duy tâm
Noun idealist người theo chủ nghĩa duy tâm; người theo chủ nghĩa lý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innātus
Ancient Greek
ἰδέα
English
innate ideas

Nguồn gốc Triết học của 'Ý niệm Bẩm sinh'

Cụm từ 'innate ideas' (ý niệm bẩm sinh) có nguồn gốc sâu xa từ triết học phương Tây. Mặc dù các từ 'innate' (bẩm sinh, từ tiếng Latin 'innātus') và 'idea' (ý niệm, từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἰδέα') đã tồn tại độc lập, sự kết hợp của chúng thành một thuật ngữ triết học cụ thể xuất hiện rõ rệt vào thế kỷ 17. Nhà triết học René Descartes là người đã phổ biến ý niệm này, cho rằng một số ý tưởng (như ý niệm về Chúa, về sự hoàn hảo, hoặc các nguyên lý logic) đã được sinh ra cùng với con người, không cần học hỏi hay kinh nghiệm. Tuy nhiên, quan điểm này đã bị John Locke, một nhà duy nghiệm, bác bỏ kịch liệt, người cho rằng tâm trí con người khi sinh ra là một 'tấm bảng trống' (tabula rasa) và mọi kiến thức đều đến từ kinh nghiệm.

Usage Note

Khái niệm 'innate ideas' là trung tâm của các cuộc tranh luận triết học về nguồn gốc của kiến thức. Nó đối lập với thuyết kinh nghiệm (empiricism), cho rằng tất cả kiến thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan. Các nhà triết học như Plato và Descartes ủng hộ sự tồn tại của innate ideas, trong khi Locke và Hume phản đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + innate ideas
  • possess possess innate ideas
    (sở hữu những ý niệm bẩm sinh)
  • reject reject innate ideas
    (bác bỏ những ý niệm bẩm sinh)
  • postulate postulate innate ideas
    (đề xuất/giả định các ý niệm bẩm sinh)
  • affirm affirm the existence of innate ideas
    (khẳng định sự tồn tại của các ý niệm bẩm sinh)
Tính từ + innate ideas
  • clear and distinct clear and distinct innate ideas
    (những ý niệm bẩm sinh rõ ràng và khác biệt)
  • universal universal innate ideas
    (những ý niệm bẩm sinh phổ quát)
  • certain certain innate ideas
    (những ý niệm bẩm sinh chắc chắn)
Cụm danh từ với 'innate ideas'
  • the theory of the theory of innate ideas
    (thuyết ý niệm bẩm sinh)
  • the doctrine of the doctrine of innate ideas
    (học thuyết về ý niệm bẩm sinh)

Idioms

  • the theory of innate ideas

    thuyết ý niệm bẩm sinh (một học thuyết triết học cho rằng một số kiến thức hoặc khái niệm được sinh ra đã có sẵn trong tâm trí, không cần học hỏi từ kinh nghiệm)

    "Plato's philosophy hinted at the theory of innate ideas, which was later fully developed by rationalists like Descartes."

    (Triết học của Plato đã gợi mở về thuyết ý niệm bẩm sinh, sau này được các nhà duy lý như Descartes phát triển đầy đủ.)

  • to deny the existence of innate ideas

    phủ nhận sự tồn tại của các ý niệm bẩm sinh (bác bỏ quan điểm rằng con người có bất kỳ kiến thức hay khái niệm nào từ khi sinh ra)

    "Empiricists like John Locke famously denied the existence of innate ideas, proposing instead that all knowledge comes from sensory experience."

    (Các nhà kinh nghiệm chủ nghĩa như John Locke đã nổi tiếng vì phủ nhận sự tồn tại của các ý niệm bẩm sinh, thay vào đó đề xuất rằng mọi kiến thức đều đến từ kinh nghiệm giác quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innate ideas

noun phrase
Lật mặt

Những ý tưởng có sẵn trong tâm trí từ khi sinh ra hoặc là một phần của cấu trúc cơ bản của tâm trí; những ý tưởng không xuất phát từ kinh nghiệm.

"The theory of innate ideas suggests that certain concepts, such as the idea of God or morality, are present in our minds from birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innate ideas".

Cuộc Đại Chiến Duy Lý và Duy Nghiệm

'Ý niệm bẩm sinh' là trọng tâm của một trong những cuộc tranh luận vĩ đại nhất trong lịch sử triết học phương Tây: cuộc đối đầu giữa chủ nghĩa duy lý (Rationalism) và chủ nghĩa duy nghiệm (Empiricism). Các nhà duy lý (như Descartes) tin rằng lý trí là nguồn gốc chính của tri thức và con người có những ý niệm bẩm sinh. Ngược lại, các nhà duy nghiệm (như Locke, Berkeley, Hume) cho rằng mọi tri thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan, và tâm trí khi sinh ra là một 'tấm bảng trống' (tabula rasa) không có bất kỳ ý niệm nào.

Ảnh Hưởng đến Khoa Học Nhận Thức Hiện Đại

Mặc dù thuật ngữ 'ý niệm bẩm sinh' ít được sử dụng trong khoa học hiện đại, ý tưởng về 'tính bẩm sinh' (nativism) vẫn là một khái niệm quan trọng trong tâm lý học và khoa học nhận thức. Ví dụ, nhà ngôn ngữ học Noam Chomsky đã đề xuất lý thuyết 'ngữ pháp phổ quát' (universal grammar), cho rằng con người sinh ra đã có khả năng bẩm sinh để tiếp thu ngôn ngữ. Điều này cho thấy rằng một số cơ chế hoặc cấu trúc nhận thức cơ bản có thể là bẩm sinh, dù không phải là 'ý niệm' theo nghĩa triết học cổ điển.