(Top Banner Ad)
blank slate
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Giáo dục

blank slate

UK: /ˌblæŋk ˈsleɪt/ • US: /ˌblæŋk ˈsleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tờ giấy trắng bảng trắng khởi đầu mới tâm trí trống rỗng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mind in its hypothetical primary state, before receiving impressions from experience.

Vietnamese Meaning

Tâm trí ở trạng thái ban đầu giả định, trước khi nhận được các ấn tượng từ kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new manager decided to approach the problem with a blank slate."

    "Người quản lý mới quyết định tiếp cận vấn đề với một tâm trí hoàn toàn cởi mở, không có bất kỳ định kiến nào."

  • "He believes that every child is born a blank slate."

    "Anh ấy tin rằng mọi đứa trẻ sinh ra đều là một tờ giấy trắng."

  • "The company decided to start the project with a blank slate after the previous failures."

    "Công ty quyết định bắt đầu dự án với một khởi đầu mới sau những thất bại trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blank trống, để trắng, không có biểu cảm
Noun blank khoảng trống, chỗ trống (để điền vào)
Verb to blank / to blank out trở nên trống rỗng, đột nhiên quên bẵng đi
Adverb blankly một cách vô hồn, ngây ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula rasa
English (Calque)
blank slate

Nguồn gốc Triết học: Tabula Rasa

Cụm từ 'blank slate' là bản dịch trực tiếp của thuật ngữ Latin 'tabula rasa', có nghĩa là 'tấm bảng đã được cạo sạch'. Nhà triết học người Anh John Locke đã phổ biến khái niệm này vào thế kỷ 17. Ông cho rằng tâm trí con người khi sinh ra giống như một 'tờ giấy trắng', không có kiến thức bẩm sinh, và mọi tri thức đều được hình thành từ kinh nghiệm và nhận thức qua các giác quan.

Usage Note

Cụm từ 'blank slate' thường được dùng để mô tả một người hoặc một tình huống bắt đầu mà không có bất kỳ thành kiến, giả định hoặc kiến thức trước đó nào. Trong triết học, nó liên quan đến thuyết kinh nghiệm, cho rằng kiến thức đến từ kinh nghiệm giác quan. Trong bối cảnh quản lý hoặc dự án, nó có nghĩa là bắt đầu lại từ đầu mà không bị ảnh hưởng bởi những sai lầm hoặc thói quen cũ. Nó khác với 'clean sheet' ở chỗ 'clean sheet' thường được dùng trong bối cảnh cụ thể hơn, ví dụ như trong thể thao hoặc kế toán, trong khi 'blank slate' mang tính trừu tượng và khái quát hơn.

Prepositions

with as

Khi dùng 'with a blank slate', nó có nghĩa là bắt đầu với một tâm trí hoàn toàn trống rỗng, không có bất kỳ kiến thức hay định kiến nào. Khi dùng 'as a blank slate', nó mô tả một người hoặc vật được coi là không có bất kỳ đặc điểm hoặc lịch sử nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blank slate
  • a complete blank slate
    (một sự khởi đầu hoàn toàn mới, không vướng bận gì từ quá khứ.)
  • a fresh blank slate
    (một trang giấy trắng tinh, một cơ hội mới mẻ.)
  • a virtual blank slate
    (gần như là một tờ giấy trắng, gần như không có kinh nghiệm hay kiến thức trước đó.)
Verb + blank slate
  • start with a blank slate
    (bắt đầu lại từ đầu (không bị ảnh hưởng bởi quá khứ).)
  • give someone a blank slate
    (cho ai đó một cơ hội làm lại từ đầu.)
  • treat it as a blank slate
    (coi nó như một sự khởi đầu mới hoàn toàn.)

Idioms

  • a blank slate

    Một sự khởi đầu mới; một cơ hội để làm lại từ đầu mà không bị ảnh hưởng bởi lịch sử, sai lầm hay kiến thức trước đó.

    "After the bankruptcy, the new company was a blank slate for the entrepreneur."

    (Sau khi phá sản, công ty mới là một sự khởi đầu hoàn toàn mới cho nhà doanh nghiệp.)

  • wipe the slate clean

    Xóa bỏ hết mọi chuyện trong quá khứ (sai lầm, nợ nần) để làm lại từ đầu.

    "They decided to wipe the slate clean and forget all their past arguments."

    (Họ quyết định xóa bỏ mọi chuyện cũ và quên đi tất cả những cuộc tranh cãi trong quá khứ.)

  • start from a blank slate

    Bắt đầu một cái gì đó từ con số không, không có nền tảng hay sự chuẩn bị trước.

    "When designing the new app, the developers decided to start from a blank slate instead of updating the old one."

    (Khi thiết kế ứng dụng mới, các nhà phát triển đã quyết định bắt đầu từ con số không thay vì cập nhật cái cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blank slate

Danh từ
Lật mặt

Tâm trí ở trạng thái ban đầu giả định, trước khi nhận được các ấn tượng từ kinh nghiệm.

"The new manager decided to approach the problem with a blank slate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new project is a blank slate, allowing us to explore innovative ideas.
Dự án mới là một tờ giấy trắng, cho phép chúng ta khám phá những ý tưởng sáng tạo.
Phủ định
My mind isn't a blank slate; I already have some preconceived notions about this.
Tâm trí tôi không phải là một tờ giấy trắng; Tôi đã có một số định kiến về điều này.
Nghi vấn
Is it possible to approach this problem with a blank slate, forgetting all our past failures?
Có thể tiếp cận vấn đề này với một tờ giấy trắng, quên đi tất cả những thất bại trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blank slate".

Triết học: 'Nature vs. Nurture'

Khái niệm 'blank slate' (tabula rasa) là nền tảng cho phe 'Nurture' (Giáo dưỡng) trong cuộc tranh luận triết học kinh điển 'Nature vs. Nurture' (Bản chất tự nhiên và sự nuôi dưỡng). Phe này cho rằng môi trường và kinh nghiệm định hình con người, đối lập với phe 'Nature' tin rằng di truyền và bản năng bẩm sinh quyết định tất cả.

Sự khởi đầu trong Sáng tạo và Công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, 'blank slate' thường được coi là một cơ hội đầy tiềm năng. Một trang giấy trắng của nhà văn, một tấm canvas trắng của họa sĩ, hay một file tài liệu mới trên máy tính đều tượng trưng cho sự tự do sáng tạo vô hạn, nơi bất cứ ý tưởng nào cũng có thể trở thành hiện thực.