(Top Banner Ad)
tacks
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Gia dụng, Văn phòng

tacks

UK: /tæks/ • US: /tæks/

Nghĩa tiếng Việt

đinh bấm ghim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, sharp nails, usually with a broad, flat head.

Vietnamese Meaning

Đinh bấm nhỏ, sắc nhọn, thường có đầu rộng và phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used tacks to put the posters on the wall."

    "Cô ấy dùng đinh bấm để dán những tấm áp phích lên tường."

  • "I need to buy some tacks for my notice board."

    "Tôi cần mua một ít đinh bấm cho bảng thông báo của tôi."

  • "Please tack this notice up where everyone can see it."

    "Xin hãy ghim thông báo này lên nơi mọi người có thể nhìn thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tack Cái đinh ghim nhỏ; đường đi của thuyền buồm; chiến thuật/phương pháp
Verb tack Ghim/đóng ghim; khâu tạm; thay đổi hướng (thuyền)
Adjective tacky Hơi dính (như sơn chưa khô hoàn toàn); luộm thuộm, chất lượng kém (ít dùng với nghĩa gốc 'đinh ghim')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia dụng, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
tak
Old French
tac
Proto-Germanic
*takkaz

Nguồn gốc 'Ghim' và 'Hướng đi'

Từ 'tack' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung đại 'tak', mang nghĩa 'vật buộc, cái đinh nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những chiếc đinh ghim nhỏ có đầu dẹt, dùng để cố định vật liệu. Về sau, từ này còn phát triển thêm nghĩa 'hướng đi của thuyền buồm' hoặc 'chiến thuật, phương pháp', xuất phát từ hành động điều chỉnh hướng gió của thuyền.

Usage Note

Thường được dùng để ghim giấy, vải hoặc các vật liệu mỏng lên bảng hoặc tường mềm. Khác với 'nails' (đinh) thường lớn hơn và dùng cho công việc xây dựng.

Prepositions

with

'With' được dùng để chỉ vật liệu hoặc đối tượng được ghim bằng đinh bấm. Ví dụ: 'Use tacks with a corkboard.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tacks (đinh ghim)
  • push in push in tacks
    (ấn đinh ghim vào)
  • pull out pull out tacks
    (rút đinh ghim ra)
  • hammer hammer tacks
    (đóng đinh ghim)
Noun + tacks (các loại đinh ghim)
  • drawing drawing tacks
    (đinh ghim bản vẽ/ghim giấy)
  • thumb thumb tacks
    (đinh ghim đầu tròn (ấn bằng ngón tay cái))
  • carpet carpet tacks
    (đinh ghim thảm)
Verb + tacks (hướng đi/phương pháp)
  • change change tacks
    (thay đổi hướng đi/chiến thuật)
  • try a different try a different tack
    (thử một phương pháp khác)

Idioms

  • get down to brass tacks

    đi vào vấn đề cốt lõi, tập trung vào những điều quan trọng nhất

    "Let's get down to brass tacks and discuss the budget."

    (Chúng ta hãy đi vào vấn đề cốt lõi và thảo luận về ngân sách.)

  • on the wrong tack

    đi sai hướng, có phương pháp sai lầm

    "I think we're on the wrong tack with this marketing strategy."

    (Tôi nghĩ chúng ta đang đi sai hướng với chiến lược tiếp thị này.)

  • take a different tack

    thử một phương pháp hoặc cách tiếp cận khác

    "Since that plan didn't work, we need to take a different tack."

    (Vì kế hoạch đó không hiệu quả, chúng ta cần thử một cách tiếp cận khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tacks

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Đinh bấm nhỏ, sắc nhọn, thường có đầu rộng và phẳng.

"She used tacks to put the posters on the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailor decided to tack: he needed to change direction to catch the wind.
Người thủy thủ quyết định bẻ lái: anh ta cần thay đổi hướng để bắt gió.
Phủ định
The manager didn't tack the notice to the bulletin board: he used tape instead.
Người quản lý đã không dùng đinh ghim để dán thông báo lên bảng tin: anh ta dùng băng dính thay thế.
Nghi vấn
Does the carpenter need more tacks: will he run out before finishing the upholstery?
Người thợ mộc có cần thêm đinh ghim không: liệu anh ta có hết đinh trước khi hoàn thành việc bọc nệm?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tack the notice to the bulletin board.
Ghim thông báo lên bảng tin đi.
Phủ định
Don't tack posters on the wall without permission.
Đừng ghim áp phích lên tường mà không được phép.
Nghi vấn
Do tack the edges of the carpet down to prevent tripping.
Hãy ghim các mép thảm xuống để tránh bị vấp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tacks".

Hình ảnh đinh ghim trong cuộc sống hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, những chiếc đinh ghim nhỏ (tacks) thường được sử dụng rộng rãi để gắn các thông báo, tranh ảnh, hoặc lịch lên bảng ghim (notice boards/cork boards) trong văn phòng, trường học và gia đình. Chúng là vật dụng quen thuộc, tượng trưng cho việc 'cố định' thông tin hoặc ý tưởng.

Ẩn dụ hàng hải

Ý nghĩa 'tack' liên quan đến thuyền buồm – hành động điều chỉnh hướng đi để tận dụng gió – đã tạo ra nhiều thành ngữ trong tiếng Anh. Nó thường được dùng như một ẩn dụ để nói về việc thay đổi chiến lược, phương pháp hoặc cách tiếp cận một vấn đề nào đó trong cuộc sống hoặc công việc.