(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tacks
B1

tacks

Danh từ (số nhiều)

Nghĩa tiếng Việt

đinh bấm ghim
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tacks'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đinh bấm nhỏ, sắc nhọn, thường có đầu rộng và phẳng.

Definition (English Meaning)

Small, sharp nails, usually with a broad, flat head.

Ví dụ Thực tế với 'Tacks'

  • "She used tacks to put the posters on the wall."

    "Cô ấy dùng đinh bấm để dán những tấm áp phích lên tường."

  • "I need to buy some tacks for my notice board."

    "Tôi cần mua một ít đinh bấm cho bảng thông báo của tôi."

  • "Please tack this notice up where everyone can see it."

    "Xin hãy ghim thông báo này lên nơi mọi người có thể nhìn thấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tacks'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tack
  • Verb: to tack
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pins(ghim)
thumbtacks(đinh ghim)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hammer(búa)
nails(đinh (lớn))

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia dụng Văn phòng

Ghi chú Cách dùng 'Tacks'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để ghim giấy, vải hoặc các vật liệu mỏng lên bảng hoặc tường mềm. Khác với 'nails' (đinh) thường lớn hơn và dùng cho công việc xây dựng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

'With' được dùng để chỉ vật liệu hoặc đối tượng được ghim bằng đinh bấm. Ví dụ: 'Use tacks with a corkboard.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tacks'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sailor decided to tack: he needed to change direction to catch the wind.
Người thủy thủ quyết định bẻ lái: anh ta cần thay đổi hướng để bắt gió.
Phủ định
The manager didn't tack the notice to the bulletin board: he used tape instead.
Người quản lý đã không dùng đinh ghim để dán thông báo lên bảng tin: anh ta dùng băng dính thay thế.
Nghi vấn
Does the carpenter need more tacks: will he run out before finishing the upholstery?
Người thợ mộc có cần thêm đinh ghim không: liệu anh ta có hết đinh trước khi hoàn thành việc bọc nệm?

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tack the notice to the bulletin board.
Ghim thông báo lên bảng tin đi.
Phủ định
Don't tack posters on the wall without permission.
Đừng ghim áp phích lên tường mà không được phép.
Nghi vấn
Do tack the edges of the carpet down to prevent tripping.
Hãy ghim các mép thảm xuống để tránh bị vấp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)