(Top Banner Ad)
broad
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

broad

UK: /brɔːd/ • US: /brɔːd/

Nghĩa tiếng Việt

rộng bao quát tổng quát toàn diện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wide; having a large distance from side to side.

Vietnamese Meaning

Rộng; có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river is very broad at this point."

    "Sông rất rộng ở đoạn này."

  • "He has broad shoulders."

    "Anh ấy có bờ vai rộng."

  • "She speaks with a broad accent."

    "Cô ấy nói với một giọng địa phương rõ rệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb broadly Một cách rộng rãi, bao quát; Nói chung
Verb broaden Mở rộng ra, làm rộng hơn
Noun broadness Sự rộng lớn, tính bao quát
Noun/Verb broadcast Phát sóng, truyền thanh/hình (Nghĩa đen: gieo hạt rộng khắp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*braidaz
Old English
brād
Middle English
brod(e)
Modern English
broad

Nguồn gốc sự Rộng Lớn

Từ 'broad' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic (*braidaz), luôn giữ ý nghĩa cơ bản là 'rộng' hoặc 'trải dài'. Mặc dù qua nhiều thế kỷ phát triển, từ này vẫn giữ nguyên cách viết và phát âm rất gần với tiếng Anh cổ (Old English: brād), cho thấy tính ổn định cao trong ngữ nghĩa về kích thước.

Chuyển hóa Nghĩa

Ngoài nghĩa đen chỉ kích thước vật lý (rộng), 'broad' đã mở rộng nghĩa sang các khái niệm trừu tượng như 'rộng rãi, bao quát' (broad view) hoặc chỉ sự rõ ràng, dễ nhận thấy (in broad daylight).

Usage Note

Từ 'broad' thường được dùng để mô tả kích thước vật lý hoặc phạm vi trừu tượng. Khi nói về kích thước, nó nhấn mạnh đến chiều rộng hơn là chiều dài. So với 'wide', 'broad' mang tính tổng quát và ít chính xác hơn về mặt đo lường.

Prepositions

in across

in: 'broad in the shoulders' (rộng vai). across: 'broad across the chest' (ngang ngực). 'Broad' có thể đứng một mình mà không cần giới từ, ví dụ: a broad smile (một nụ cười tươi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broad
  • broad a broad smile
    (Một nụ cười rộng/tươi rói)
  • broad broad shoulders
    (Bờ vai rộng)
  • broad a broad range of products
    (Một phạm vi sản phẩm rộng)
Broad + Noun
  • daylight in broad daylight
    (Giữa ban ngày ban mặt (ý chỉ sự trắng trợn))
  • concept a broad concept
    (Một khái niệm rộng)
  • accent a broad accent
    (Một giọng địa phương nặng/rất rõ rệt)
Verb + broad
  • take take a broad view
    (Có cái nhìn bao quát, tổng quan)
  • consider consider the issue in its broadest sense
    (Xem xét vấn đề theo nghĩa rộng nhất của nó)

Idioms

  • Paint/tar with the same broad brush

    Đánh đồng, phán xét mọi người hoặc mọi vật một cách không công bằng, gộp chung tất cả vào một loại (thường là tiêu cực).

    "You shouldn't paint all social media users with the same broad brush."

    (Bạn không nên đánh đồng tất cả người dùng mạng xã hội là giống nhau.)

  • In broad strokes

    Nói hoặc phác thảo những nét chính, những điểm tổng quan, chưa đi vào chi tiết.

    "The CEO outlined the company strategy in broad strokes."

    (Vị CEO đã phác thảo chiến lược công ty theo những nét chính.)

  • Broad appeal

    Sức hấp dẫn rộng rãi, thu hút được nhiều đối tượng khác nhau.

    "The game’s simplicity gave it broad appeal."

    (Sự đơn giản của trò chơi đã mang lại cho nó sức hấp dẫn rộng rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad

tính từ
Lật mặt

Rộng; có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.

"The river is very broad at this point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad".

Từ Lóng: 'Broad' chỉ Phụ Nữ

Trong tiếng Anh lóng (slang) từ giữa thế kỷ 20, 'broad' đôi khi được sử dụng để chỉ một người phụ nữ. Cách dùng này hiện nay được coi là lỗi thời, lạc hậu và mang tính xúc phạm (offensive), đặc biệt trong các môi trường chính thức hoặc hiện đại. Người học nên tránh sử dụng nghĩa này.

Tính Chất của 'Broad' trong Văn Hóa Truyền thông

Sự ra đời của 'broadcast' (phát sóng) vào đầu thế kỷ 20 là một ứng dụng trực tiếp của nghĩa 'rộng rãi/gieo hạt rộng khắp' của từ 'broad'. Nó mô tả hành động truyền thông tin hoặc chương trình giải trí đến một lượng lớn khán giả phân tán rộng khắp, là nền tảng của ngành truyền hình và phát thanh hiện đại.