broad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Wide; having a large distance from side to side.
Vietnamese Meaning
Rộng; có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river is very broad at this point."
"Sông rất rộng ở đoạn này."
-
"He has broad shoulders."
"Anh ấy có bờ vai rộng."
-
"She speaks with a broad accent."
"Cô ấy nói với một giọng địa phương rõ rệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'broad' thường được dùng để mô tả kích thước vật lý hoặc phạm vi trừu tượng. Khi nói về kích thước, nó nhấn mạnh đến chiều rộng hơn là chiều dài. So với 'wide', 'broad' mang tính tổng quát và ít chính xác hơn về mặt đo lường.
Prepositions
in: 'broad in the shoulders' (rộng vai). across: 'broad across the chest' (ngang ngực). 'Broad' có thể đứng một mình mà không cần giới từ, ví dụ: a broad smile (một nụ cười tươi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad a broad smile (Một nụ cười rộng/tươi rói)
-
broad broad shoulders (Bờ vai rộng)
-
broad a broad range of products (Một phạm vi sản phẩm rộng)
-
daylight in broad daylight (Giữa ban ngày ban mặt (ý chỉ sự trắng trợn))
-
concept a broad concept (Một khái niệm rộng)
-
accent a broad accent (Một giọng địa phương nặng/rất rõ rệt)
-
take take a broad view (Có cái nhìn bao quát, tổng quan)
-
consider consider the issue in its broadest sense (Xem xét vấn đề theo nghĩa rộng nhất của nó)
Idioms
-
Paint/tar with the same broad brush
Đánh đồng, phán xét mọi người hoặc mọi vật một cách không công bằng, gộp chung tất cả vào một loại (thường là tiêu cực).
"You shouldn't paint all social media users with the same broad brush."
(Bạn không nên đánh đồng tất cả người dùng mạng xã hội là giống nhau.)
-
In broad strokes
Nói hoặc phác thảo những nét chính, những điểm tổng quan, chưa đi vào chi tiết.
"The CEO outlined the company strategy in broad strokes."
(Vị CEO đã phác thảo chiến lược công ty theo những nét chính.)
-
Broad appeal
Sức hấp dẫn rộng rãi, thu hút được nhiều đối tượng khác nhau.
"The game’s simplicity gave it broad appeal."
(Sự đơn giản của trò chơi đã mang lại cho nó sức hấp dẫn rộng rãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broad
tính từRộng; có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.
"The river is very broad at this point."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad".
