(Top Banner Ad)
tailgating
B2
noun B2 Giao thông, Thể thao, Giải trí

tailgating

UK: /ˈteɪlˌɡeɪdɪŋ/ • US: /ˈteɪlˌɡeɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lái xe bám đuôi tụ tập ăn uống trước trận đấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of driving too closely behind another vehicle.

Vietnamese Meaning

Hành động lái xe quá sát xe phía trước, gây nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tailgating is a major cause of traffic accidents."

    "Lái xe quá sát là một nguyên nhân chính gây ra tai nạn giao thông."

  • "The police issued a ticket for tailgating."

    "Cảnh sát đã phạt vì lái xe quá sát."

  • "We had a great time tailgating before the concert."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi 'tailgating' trước buổi hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tailgate Cửa hậu xe tải/SUV; bữa tiệc được tổ chức ở khu vực đậu xe, dùng cửa hậu xe làm bàn.
Verb tailgate Lái xe quá sát phía sau xe khác; tổ chức bữa tiệc đuôi xe.
Noun tailgater Người lái xe bám đuôi.
Noun tailgating Hành động bám đuôi xe khác; việc tổ chức bữa tiệc đuôi xe.

Synonyms

driving too closely (lái xe quá gần)pre-game party (tiệc trước trận đấu)

Antonyms

following at a safe distance (giữ khoảng cách an toàn)

Related Words

Subject Area

Giao thông, Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
tail (cái đuôi)
English
gate (cổng, cửa)
English
tailgate (cửa hậu xe tải/SUV)
English
tailgating (hành động bám đuôi/tiệc đuôi xe)

Nguồn gốc 'Bám Đuôi'

Từ 'tailgating' có nguồn gốc từ 'tailgate', ban đầu dùng để chỉ cửa hậu của xe tải hoặc xe SUV có thể gập xuống. Hành động 'bám đuôi' (tailgating) xuất phát từ việc lái xe quá sát phía sau xe khác, giống như đang ở ngay trên cửa hậu của nó. Từ này cũng có nghĩa là tổ chức một bữa tiệc 'tailgate party' từ phía sau xe, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ.

Usage Note

Thái nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ hành vi lái xe thiếu an toàn, gây áp lực cho xe phía trước. Khác với 'following distance' (khoảng cách an toàn), 'tailgating' chỉ sự vi phạm khoảng cách này.
Thái nghĩa tích cực, ám chỉ một hoạt động vui chơi, giải trí trước trận đấu. Thường diễn ra tại bãi đỗ xe của sân vận động, mọi người mang đồ ăn, thức uống và tổ chức tiệc.
Hành động lái xe quá gần xe phía trước. Ngụ ý một hành động nguy hiểm và có thể dẫn đến tai nạn.

Prepositions

behind

Used to indicate the vehicle being followed too closely. Example: 'Tailgating behind a truck is dangerous.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tailgating
  • avoid avoid tailgating
    (tránh hành vi bám đuôi xe)
  • report report tailgating
    (báo cáo việc bám đuôi xe)
  • be caught be caught tailgating
    (bị bắt quả tang bám đuôi xe)
Adjective + tailgating
  • dangerous dangerous tailgating
    (việc bám đuôi nguy hiểm)
  • aggressive aggressive tailgating
    (hành vi bám đuôi hung hăng)
Noun + tailgating
  • risk of risk of tailgating
    (rủi ro từ việc bám đuôi)

Idioms

  • No tailgating

    Cấm bám đuôi xe (thường thấy trên biển báo giao thông).

    "The sign clearly stated, 'No tailgating' on the highway."

    (Biển báo trên đường cao tốc ghi rõ: 'Cấm bám đuôi xe'.)

  • to be stopped for tailgating

    Bị cảnh sát dừng xe vì lỗi bám đuôi.

    "My friend was stopped for tailgating and received a fine last week."

    (Tuần trước, bạn tôi bị cảnh sát dừng xe vì lỗi bám đuôi và bị phạt tiền.)

  • tailgate party

    Bữa tiệc được tổ chức ở bãi đậu xe (thường trước các sự kiện thể thao), dùng cửa hậu xe làm nơi bày đồ ăn.

    "We're going to a tailgate party before the football game to grill some burgers."

    (Chúng tôi sẽ đi dự một bữa tiệc đuôi xe trước trận bóng bầu dục để nướng thịt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tailgating

noun
Lật mặt

Hành động lái xe quá sát xe phía trước, gây nguy hiểm.

"Tailgating is a major cause of traffic accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tailgating is considered a serious traffic violation by many states.
Việc bám đuôi xe phía trước được coi là một vi phạm giao thông nghiêm trọng bởi nhiều bang.
Phủ định
Tailgating is not permitted on this highway due to the high speed limit.
Việc bám đuôi xe phía trước không được phép trên đường cao tốc này do giới hạn tốc độ cao.
Nghi vấn
Is tailgating being investigated as a potential cause of the accident?
Liệu việc bám đuôi xe phía trước có đang được điều tra như một nguyên nhân tiềm ẩn của vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tailgating".

Lái xe an toàn và luật pháp

Ở nhiều nước phương Tây, 'tailgating' (lái xe bám đuôi) được xem là hành vi lái xe nguy hiểm và là bất hợp pháp. Việc duy trì khoảng cách an toàn giữa các phương tiện là rất quan trọng để tránh tai nạn, đảm bảo an toàn cho bản thân và người tham gia giao thông khác.

Văn hóa 'Tailgate Party' ở Bắc Mỹ

Tại Bắc Mỹ, 'tailgate party' là một truyền thống văn hóa phổ biến. Đây là bữa tiệc thân mật được tổ chức ở bãi đậu xe, thường là trước các sự kiện thể thao (như bóng bầu dục, bóng chày) hoặc hòa nhạc. Mọi người tụ tập quanh xe, sử dụng cửa hậu (tailgate) của xe tải hoặc SUV làm bàn để bày đồ ăn, thức uống và giao lưu trước khi sự kiện chính bắt đầu.