tailgating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of driving too closely behind another vehicle.
Vietnamese Meaning
Hành động lái xe quá sát xe phía trước, gây nguy hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Tailgating is a major cause of traffic accidents."
"Lái xe quá sát là một nguyên nhân chính gây ra tai nạn giao thông."
-
"The police issued a ticket for tailgating."
"Cảnh sát đã phạt vì lái xe quá sát."
-
"We had a great time tailgating before the concert."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi 'tailgating' trước buổi hòa nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tailgate | Cửa hậu xe tải/SUV; bữa tiệc được tổ chức ở khu vực đậu xe, dùng cửa hậu xe làm bàn. |
| Verb | tailgate | Lái xe quá sát phía sau xe khác; tổ chức bữa tiệc đuôi xe. |
| Noun | tailgater | Người lái xe bám đuôi. |
| Noun | tailgating | Hành động bám đuôi xe khác; việc tổ chức bữa tiệc đuôi xe. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa tiêu cực, thường ám chỉ hành vi lái xe thiếu an toàn, gây áp lực cho xe phía trước. Khác với 'following distance' (khoảng cách an toàn), 'tailgating' chỉ sự vi phạm khoảng cách này.
Thái nghĩa tích cực, ám chỉ một hoạt động vui chơi, giải trí trước trận đấu. Thường diễn ra tại bãi đỗ xe của sân vận động, mọi người mang đồ ăn, thức uống và tổ chức tiệc.
Hành động lái xe quá gần xe phía trước. Ngụ ý một hành động nguy hiểm và có thể dẫn đến tai nạn.
Prepositions
Used to indicate the vehicle being followed too closely. Example: 'Tailgating behind a truck is dangerous.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
avoid avoid tailgating (tránh hành vi bám đuôi xe)
-
report report tailgating (báo cáo việc bám đuôi xe)
-
be caught be caught tailgating (bị bắt quả tang bám đuôi xe)
-
dangerous dangerous tailgating (việc bám đuôi nguy hiểm)
-
aggressive aggressive tailgating (hành vi bám đuôi hung hăng)
-
risk of risk of tailgating (rủi ro từ việc bám đuôi)
Idioms
-
No tailgating
Cấm bám đuôi xe (thường thấy trên biển báo giao thông).
"The sign clearly stated, 'No tailgating' on the highway."
(Biển báo trên đường cao tốc ghi rõ: 'Cấm bám đuôi xe'.)
-
to be stopped for tailgating
Bị cảnh sát dừng xe vì lỗi bám đuôi.
"My friend was stopped for tailgating and received a fine last week."
(Tuần trước, bạn tôi bị cảnh sát dừng xe vì lỗi bám đuôi và bị phạt tiền.)
-
tailgate party
Bữa tiệc được tổ chức ở bãi đậu xe (thường trước các sự kiện thể thao), dùng cửa hậu xe làm nơi bày đồ ăn.
"We're going to a tailgate party before the football game to grill some burgers."
(Chúng tôi sẽ đi dự một bữa tiệc đuôi xe trước trận bóng bầu dục để nướng thịt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tailgating
nounHành động lái xe quá sát xe phía trước, gây nguy hiểm.
"Tailgating is a major cause of traffic accidents."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tailgating is considered a serious traffic violation by many states. |
Việc bám đuôi xe phía trước được coi là một vi phạm giao thông nghiêm trọng bởi nhiều bang. |
| Phủ định | Tailgating is not permitted on this highway due to the high speed limit. |
Việc bám đuôi xe phía trước không được phép trên đường cao tốc này do giới hạn tốc độ cao. |
| Nghi vấn | Is tailgating being investigated as a potential cause of the accident? |
Liệu việc bám đuôi xe phía trước có đang được điều tra như một nguyên nhân tiềm ẩn của vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tailgating".
