taipei
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Đài Loan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Taipei is a vibrant and modern city."
"Đài Bắc là một thành phố sôi động và hiện đại."
-
"I am planning a trip to Taipei next year."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Đài Bắc vào năm tới."
-
"Taipei 101 is a famous landmark in the city."
"Tòa nhà Đài Bắc 101 là một địa danh nổi tiếng trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Taipeier | Người dân đến từ hoặc sống ở Đài Bắc. |
| Adjective | Taipei-based | Có trụ sở, nền tảng, hoặc liên quan đến Đài Bắc (ví dụ: công ty có trụ sở tại Đài Bắc). |
| Noun | Taipei City | Thành phố Đài Bắc (tên gọi đầy đủ chính thức). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Taipei thường được sử dụng để chỉ thành phố thủ đô của Đài Loan, một trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa quan trọng. Không có nhiều sắc thái nghĩa khác biệt so với các thành phố thủ đô khác.
Prepositions
‘In Taipei’ được dùng để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: I live in Taipei). ‘Of Taipei’ có thể dùng để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến Taipei (ví dụ: The mayor of Taipei).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bustling bustling Taipei (Đài Bắc nhộn nhịp)
-
vibrant vibrant Taipei (Đài Bắc sôi động)
-
modern modern Taipei (Đài Bắc hiện đại)
-
historic historic Taipei (Đài Bắc lịch sử)
-
visit visit Taipei (thăm Đài Bắc)
-
explore explore Taipei (khám phá Đài Bắc)
-
live in live in Taipei (sống ở Đài Bắc)
-
fly to fly to Taipei (bay đến Đài Bắc)
-
in in Taipei (ở Đài Bắc)
-
from from Taipei (từ Đài Bắc)
-
to to Taipei (đến Đài Bắc)
Idioms
-
Taipei 101
Tòa nhà Đài Bắc 101, một trong những tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới và là biểu tượng của Đài Bắc.
"Taipei 101 was once the world's tallest building."
(Đài Bắc 101 từng là tòa nhà cao nhất thế giới.)
-
Taipei Night Markets
Các chợ đêm ở Đài Bắc, nổi tiếng với ẩm thực đường phố và không khí sôi động.
"You can find amazing street food at Taipei Night Markets."
(Bạn có thể tìm thấy ẩm thực đường phố tuyệt vời tại các chợ đêm Đài Bắc.)
-
Taipei MRT
Hệ thống tàu điện ngầm Đài Bắc, phương tiện giao thông công cộng chính và hiệu quả của thành phố.
"The Taipei MRT is very convenient for getting around the city."
(Hệ thống tàu điện ngầm Đài Bắc rất tiện lợi để đi lại trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taipei
Danh từThủ đô của Đài Loan.
"Taipei is a vibrant and modern city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taipei".
