(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ city
A1

city

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thành phố đô thị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'City'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thị trấn lớn hoặc trung tâm đô thị.

Definition (English Meaning)

A large town or urban center.

Ví dụ Thực tế với 'City'

  • "New York City is a major financial center."

    "Thành phố New York là một trung tâm tài chính lớn."

  • "She moved to the city to find a job."

    "Cô ấy chuyển đến thành phố để tìm việc."

  • "The city is known for its vibrant nightlife."

    "Thành phố này nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'City'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'City'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'city' thường được dùng để chỉ một khu vực đô thị lớn và quan trọng, có chức năng hành chính, kinh tế, văn hóa đáng kể. Phân biệt với 'town', thường nhỏ hơn và ít quan trọng hơn về mặt chức năng. 'Village' là một khu dân cư nhỏ, thường ở vùng nông thôn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố (e.g., 'I live in the city'). 'of' thường được dùng trong các cụm từ liên quan đến thành phố (e.g., 'the city of Hanoi').

Ngữ pháp ứng dụng với 'City'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)