(Top Banner Ad)
city
A1
Danh từ A1

city

UK: /ˈsɪti/ • US: /ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố đô thị
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large town or urban center.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn lớn hoặc trung tâm đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New York City is a major financial center."

    "Thành phố New York là một trung tâm tài chính lớn."

  • "She moved to the city to find a job."

    "Cô ấy chuyển đến thành phố để tìm việc."

  • "The city is known for its vibrant nightlife."

    "Thành phố này nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city Thành phố, đô thị
Noun citizen Công dân (người cư trú trong một thành phố/quốc gia)
Adjective civic Thuộc về thành phố hoặc công dân; dân sự
Noun civility Tính lịch sự, phép xã giao (hành vi phù hợp của một công dân tốt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitatem (nominative civitas)
Old French
cité
Middle English
cite
English
city

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'city' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'civitas' trong tiếng La-tinh. 'Civitas' ban đầu có nghĩa là 'quyền công dân' hoặc 'cộng đồng công dân', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'thành phố' như một nơi tập trung của công dân. Điều này thể hiện mối liên hệ chặt chẽ giữa một thành phố và những người sinh sống, tạo nên nó.

Usage Note

Từ 'city' thường được dùng để chỉ một khu vực đô thị lớn và quan trọng, có chức năng hành chính, kinh tế, văn hóa đáng kể. Phân biệt với 'town', thường nhỏ hơn và ít quan trọng hơn về mặt chức năng. 'Village' là một khu dân cư nhỏ, thường ở vùng nông thôn.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố (e.g., 'I live in the city'). 'of' thường được dùng trong các cụm từ liên quan đến thành phố (e.g., 'the city of Hanoi').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + city
  • large a large city
    (một thành phố lớn)
  • capital a capital city
    (thủ đô, thành phố thủ phủ)
  • bustling a bustling city
    (một thành phố nhộn nhịp, hối hả)
  • ancient an ancient city
    (một thành phố cổ kính)
  • major a major city
    (một thành phố lớn, quan trọng)
Verb + city
  • visit visit a city
    (thăm một thành phố)
  • live in live in a city
    (sống ở một thành phố)
  • explore explore a city
    (khám phá một thành phố)
  • leave leave the city
    (rời thành phố)
City + Noun
  • city city center
    (trung tâm thành phố)
  • city city hall
    (tòa thị chính)
  • city city life
    (cuộc sống thành thị)
  • city city limits
    (ranh giới thành phố)

Idioms

  • the big city

    thành phố lớn, khu đô thị sầm uất (ám chỉ một trung tâm quan trọng)

    "Many young people move to the big city in search of better job opportunities."

    (Nhiều người trẻ chuyển đến thành phố lớn để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.)

  • a city that never sleeps

    một thành phố không ngủ (ám chỉ một thành phố luôn sôi động, hoạt động suốt ngày đêm)

    "New York is often called a city that never sleeps because of its vibrant nightlife."

    (New York thường được gọi là thành phố không ngủ vì cuộc sống về đêm sôi động của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

city

Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn lớn hoặc trung tâm đô thị.

"New York City is a major financial center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "city".

Thành phố: Trung tâm của sự sống và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'thành phố' không chỉ là một khu vực địa lý mà còn là biểu tượng của sự tiến bộ, đổi mới, và đa dạng. Các thành phố thường được xem là trung tâm kinh tế, văn hóa, giáo dục và chính trị, nơi quy tụ những ý tưởng mới, nghệ thuật, và các cơ hội. Cuộc sống thành thị (city life) thường đối lập với cuộc sống nông thôn (rural life), mang ý nghĩa về sự hối hả, tiện nghi hiện đại và một cộng đồng đa văn hóa.

Thành phố và Quyền công dân

Lịch sử của từ 'city' liên quan mật thiết đến 'civitas' trong tiếng La-tinh, nhấn mạnh mối liên hệ giữa thành phố và công dân. Khái niệm về 'quyền công dân' (citizenship) và 'trách nhiệm công dân' (civic duties) được hình thành và phát triển mạnh mẽ trong bối cảnh các thành phố, nơi người dân cùng nhau xây dựng và duy trì một cộng đồng có tổ chức. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự tham gia cá nhân vào việc định hình môi trường sống đô thị.