the
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to refer to particular things, people, places etc that have already been talked about or are easily identified.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để chỉ những vật, người, địa điểm cụ thể đã được nói đến hoặc dễ dàng nhận biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went to the shop."
"Tôi đã đi đến cửa hàng."
-
"The car is red."
"Chiếc xe đó màu đỏ."
-
"She is the best student in the class."
"Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp."
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mạo từ xác định 'the' được dùng trước danh từ để chỉ một đối tượng cụ thể, duy nhất hoặc đã được đề cập trước đó. Sự khác biệt lớn nhất với 'a/an' là 'the' chỉ những gì người nói và người nghe đều biết rõ. Ví dụ, 'the sun' (mặt trời) vì chỉ có một mặt trời; 'the book I borrowed from you' (cuốn sách tôi mượn bạn) vì người nghe biết rõ cuốn sách nào đang được nói đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
best the best (tốt nhất)
-
first the first time (lần đầu tiên)
-
most the most important (quan trọng nhất)
-
only the only one (người duy nhất)
-
moment at the moment (ngay lúc này)
-
radio listen to the radio (nghe đài)
-
world around the world (khắp thế giới)
-
Internet on the Internet (trên Internet)
-
poor the poor (người nghèo)
-
rich the rich (người giàu)
-
elderly the elderly (người lớn tuổi)
Idioms
-
all the same
dù sao đi nữa, không thành vấn đề
"It was raining, but we went for a walk all the same."
(Trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo dù sao đi nữa.)
-
the more, the merrier
càng đông càng vui
"Let's invite everyone to the party! The more, the merrier."
(Hãy mời tất cả mọi người đến bữa tiệc! Càng đông càng vui.)
-
on the whole
nhìn chung, nói chung
"On the whole, I'm happy with the results."
(Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the
Article (Mạo từ)Được sử dụng để chỉ những vật, người, địa điểm cụ thể đã được nói đến hoặc dễ dàng nhận biết.
"I went to the shop."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the".
