(Top Banner Ad)
the
A1
Article (Mạo từ) A1 Ngôn ngữ học

the

UK: /ðə, ðiː/ • US: /ðə, ði/

Nghĩa tiếng Việt

cái, con, người, đó, này (tùy ngữ cảnh)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to refer to particular things, people, places etc that have already been talked about or are easily identified.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để chỉ những vật, người, địa điểm cụ thể đã được nói đến hoặc dễ dàng nhận biết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the shop."

    "Tôi đã đi đến cửa hàng."

  • "The car is red."

    "Chiếc xe đó màu đỏ."

  • "She is the best student in the class."

    "Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp."

Word Family (Họ từ)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*so-, *seh₂-, *tod-
Proto-Germanic
*sa, *sō, *þat
Old English
þe, se, sēo, þæt
Middle English
the

Hành trình của 'the'

'The' có nguồn gốc từ các từ chỉ định (demonstrative pronouns) trong tiếng Anh cổ (Old English) như 'þe', 'se', 'sēo', 'þæt', vốn dùng để chỉ 'cái đó' hoặc 'người đó'. Theo thời gian, những từ này đã kết hợp lại và đơn giản hóa thành 'the' như chúng ta biết ngày nay, trở thành mạo từ xác định phổ biến nhất trong tiếng Anh.

Usage Note

Mạo từ xác định 'the' được dùng trước danh từ để chỉ một đối tượng cụ thể, duy nhất hoặc đã được đề cập trước đó. Sự khác biệt lớn nhất với 'a/an' là 'the' chỉ những gì người nói và người nghe đều biết rõ. Ví dụ, 'the sun' (mặt trời) vì chỉ có một mặt trời; 'the book I borrowed from you' (cuốn sách tôi mượn bạn) vì người nghe biết rõ cuốn sách nào đang được nói đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Mạo từ với tính từ/số thứ tự
  • best the best
    (tốt nhất)
  • first the first time
    (lần đầu tiên)
  • most the most important
    (quan trọng nhất)
  • only the only one
    (người duy nhất)
Cụm từ cố định phổ biến
  • moment at the moment
    (ngay lúc này)
  • radio listen to the radio
    (nghe đài)
  • world around the world
    (khắp thế giới)
  • Internet on the Internet
    (trên Internet)
Dùng 'the' với tính từ để chỉ nhóm người
  • poor the poor
    (người nghèo)
  • rich the rich
    (người giàu)
  • elderly the elderly
    (người lớn tuổi)

Idioms

  • all the same

    dù sao đi nữa, không thành vấn đề

    "It was raining, but we went for a walk all the same."

    (Trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo dù sao đi nữa.)

  • the more, the merrier

    càng đông càng vui

    "Let's invite everyone to the party! The more, the merrier."

    (Hãy mời tất cả mọi người đến bữa tiệc! Càng đông càng vui.)

  • on the whole

    nhìn chung, nói chung

    "On the whole, I'm happy with the results."

    (Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the

Article (Mạo từ)
Lật mặt

Được sử dụng để chỉ những vật, người, địa điểm cụ thể đã được nói đến hoặc dễ dàng nhận biết.

"I went to the shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the".

Chỉ sự độc đáo và nổi bật

Trong tiếng Anh, việc sử dụng 'the' thường ngụ ý rằng người nói và người nghe đều biết hoặc đang nói về một thứ cụ thể, độc nhất. Ví dụ, 'the Sun' (Mặt trời) hay 'the President' (Tổng thống của một quốc gia cụ thể). Điều này tạo ra một cảm giác về sự hiểu biết chung hoặc tầm quan trọng đặc biệt của đối tượng được đề cập.

Nhấn mạnh danh tính cộng đồng

Trong một số ngữ cảnh, 'the' được dùng với một tính từ để chỉ một nhóm người trong xã hội, ví dụ như 'the homeless' (người vô gia cư) hoặc 'the unemployed' (người thất nghiệp). Cách dùng này giúp nhấn mạnh danh tính và tình trạng của cả một cộng đồng, thường mang hàm ý xã hội hoặc nhân đạo.