(Top Banner Ad)
taken away
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Tổng quát

taken away

UK: /ˈteɪkən əˈweɪ/ • US: /ˈteɪkən əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lấy đi tịch thu khấu trừ tước đoạt loại bỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove something; to confiscate something; to deduct something; to kill someone; to make something disappear.

Vietnamese Meaning

Lấy đi cái gì; tịch thu cái gì; khấu trừ cái gì; giết ai đó; làm cho cái gì biến mất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher took away my phone because I was using it in class."

    "Giáo viên tịch thu điện thoại của tôi vì tôi đã sử dụng nó trong lớp."

  • "The company took away his company car after he was fired."

    "Công ty đã thu lại xe công ty của anh ta sau khi anh ta bị sa thải."

  • "The storm took away our electricity for several hours."

    "Cơn bão đã làm mất điện của chúng tôi trong vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take lấy, cầm, nắm
Noun taker người lấy, người nhận
Adjective taking hấp dẫn, quyến rũ
Noun takeaway đồ ăn mang đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tacan (to seize, grasp)
Middle English
taken (past participle of taken)
Modern English
taken away

Nguồn gốc của 'taken'

Từ 'take' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tacan', có nghĩa là nắm bắt hoặc chiếm lấy. Ý tưởng về việc 'taken away' là một sự phát triển tự nhiên, biểu thị hành động loại bỏ hoặc tước đoạt một cái gì đó. Ban đầu nó mang ý nghĩa rất mạnh mẽ về sự chiếm đoạt, nhưng theo thời gian đã trở nên phổ biến và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Cụm động từ 'take away' có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa phổ biến nhất là 'lấy đi, mang đi'. Nó có thể chỉ hành động loại bỏ một vật thể, tước đoạt một quyền lợi, hoặc thậm chí ám chỉ việc giết người (ít phổ biến hơn và thường mang tính ẩn dụ). Cần phân biệt với 'give away' (cho đi, tặng), 'put away' (cất đi), và 'throw away' (vứt đi).

Prepositions

from by

Với 'from', nó chỉ ra người hoặc vật bị lấy đi. Ví dụ: 'The police took the drugs away from him.' (Cảnh sát tịch thu ma túy từ anh ta). Với 'by', thường dùng trong câu bị động để chỉ ai lấy đi cái gì. Ví dụ: 'My keys were taken away by the security guard.' (Chìa khóa của tôi bị bảo vệ tịch thu).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + taken away
  • suddenly suddenly taken away
    (bị tước đoạt/lấy đi một cách đột ngột)
  • unfairly unfairly taken away
    (bị tước đoạt/lấy đi một cách bất công)
Động từ + taken away
  • have have something taken away
    (bị tước đoạt/lấy mất cái gì đó)
  • get get something taken away
    (bị tước đoạt/lấy đi cái gì đó)
Danh từ + taken away
  • license license taken away
    (bị tước bằng lái)
  • rights rights taken away
    (quyền bị tước đoạt)

Idioms

  • be taken away by something

    bị cuốn hút, mê hoặc bởi cái gì đó

    "I was completely taken away by the beauty of the scenery."

    (Tôi đã hoàn toàn bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của phong cảnh.)

  • have something taken away from you

    bị tước đoạt, mất đi cái gì đó

    "He had his driver's license taken away after drunk driving."

    (Anh ấy đã bị tước bằng lái xe sau khi lái xe trong tình trạng say rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taken away

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Lấy đi cái gì; tịch thu cái gì; khấu trừ cái gì; giết ai đó; làm cho cái gì biến mất.

"The teacher took away my phone because I was using it in class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taken away".

Tước quyền công dân

Ở một số quốc gia, việc 'taken away' quyền công dân (citizenship) có thể xảy ra do phạm tội nghiêm trọng hoặc các hành vi phản quốc. Đây là một hình phạt rất nặng, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống một người.

Tang lễ và 'taken away'

Trong văn hóa phương Tây, khi một người qua đời, người ta thường nói 'they were taken away' như một cách nói giảm nói tránh về cái chết. Nó mang một sắc thái trang trọng và thể hiện sự mất mát sâu sắc.