(Top Banner Ad)
talent development
C1
Danh từ C1 Quản trị nhân sự, Giáo dục

talent development

UK: /ˈtælənt dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈtælənt dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển tài năng bồi dưỡng nhân tài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying, training, and developing individuals with high potential within an organization or field.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định, đào tạo và phát triển các cá nhân có tiềm năng cao trong một tổ chức hoặc lĩnh vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in talent development to ensure a pipeline of future leaders."

    "Công ty đầu tư mạnh vào phát triển tài năng để đảm bảo nguồn cung cấp lãnh đạo tương lai."

  • "A key component of talent development is providing employees with opportunities for growth."

    "Một thành phần quan trọng của phát triển tài năng là cung cấp cho nhân viên cơ hội để phát triển."

  • "The talent development program aims to improve employee retention and engagement."

    "Chương trình phát triển tài năng nhằm mục đích cải thiện khả năng giữ chân nhân viên và sự gắn bó của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent tài năng, năng khiếu
Noun development sự phát triển, sự tiến triển
Noun developer nhà phát triển (người, công ty)
Verb develop phát triển, trau dồi
Adjective talented có tài, tài năng
Adjective developing đang phát triển
Adjective developed đã phát triển, phát triển
Adjective underdeveloped kém phát triển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τάλαντον (talanton)
Latin
talentum
Old French
talent
Middle English
talente
Old French
desveloper
Middle English
developen
Modern English
talent development

Nguồn gốc của 'Talent'

Từ 'talent' ban đầu trong tiếng Hy Lạp cổ đại (talanton) là một đơn vị trọng lượng hoặc một khoản tiền lớn. Ý nghĩa 'năng lực tự nhiên' bắt nguồn từ dụ ngôn trong Kinh Thánh (Matthew 25:14–30), nơi các 'talents' (tiền) được giao cho các đầy tớ. Những người biết đầu tư và phát triển chúng được khen ngợi, từ đó 'talent' dần có nghĩa là tài năng, khả năng thiên bẩm.

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'develop' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, tháo gỡ'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'tiến triển, trưởng thành, làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn hoặc đầy đủ hơn'.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh vào việc nuôi dưỡng và phát triển những kỹ năng và năng lực vốn có của mỗi cá nhân để họ có thể đóng góp tối đa vào mục tiêu chung của tổ chức hoặc đạt được thành công trong sự nghiệp. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ đánh giá năng lực, lập kế hoạch phát triển cá nhân, đào tạo, huấn luyện đến tạo cơ hội để thực hành và trau dồi kinh nghiệm.

Prepositions

in for within

in (in talent development): nhấn mạnh sự tham gia vào quá trình phát triển tài năng. for (talent development for): chỉ mục đích của việc phát triển tài năng. within (talent development within): chỉ phạm vi của việc phát triển tài năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talent development
  • effective effective talent development
    (phát triển tài năng hiệu quả)
  • strategic strategic talent development
    (phát triển tài năng chiến lược)
  • comprehensive comprehensive talent development
    (phát triển tài năng toàn diện)
  • successful successful talent development
    (phát triển tài năng thành công)
Verb + talent development
  • invest in invest in talent development
    (đầu tư vào phát triển tài năng)
  • prioritize prioritize talent development
    (ưu tiên phát triển tài năng)
  • foster foster talent development
    (thúc đẩy phát triển tài năng)
  • support support talent development
    (hỗ trợ phát triển tài năng)
  • implement implement talent development
    (thực hiện phát triển tài năng)
Talent development + Noun
  • programs talent development programs
    (các chương trình phát triển tài năng)
  • initiatives talent development initiatives
    (các sáng kiến phát triển tài năng)
  • strategies talent development strategies
    (các chiến lược phát triển tài năng)
  • efforts talent development efforts
    (những nỗ lực phát triển tài năng)

Idioms

  • a strong emphasis on talent development

    sự chú trọng mạnh mẽ vào việc phát triển tài năng

    "The company places a strong emphasis on talent development to ensure a skilled workforce."

    (Công ty đặt trọng tâm lớn vào việc phát triển tài năng để đảm bảo có một lực lượng lao động lành nghề.)

  • to nurture talent development

    nuôi dưỡng, khuyến khích sự phát triển của tài năng

    "Universities aim to nurture talent development through specialized courses and mentorship."

    (Các trường đại học nhằm mục đích nuôi dưỡng sự phát triển tài năng thông qua các khóa học chuyên biệt và sự hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talent development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định, đào tạo và phát triển các cá nhân có tiềm năng cao trong một tổ chức hoặc lĩnh vực.

"The company invests heavily in talent development to ensure a pipeline of future leaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should invest in talent development programs to retain its best employees.
Công ty nên đầu tư vào các chương trình phát triển tài năng để giữ chân những nhân viên giỏi nhất.
Phủ định
The organization might not prioritize talent development if facing budget constraints.
Tổ chức có thể không ưu tiên phát triển tài năng nếu đối mặt với hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Could talent development initiatives improve employee satisfaction and productivity?
Liệu các sáng kiến phát triển tài năng có thể cải thiện sự hài lòng và năng suất của nhân viên không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's focus is on talent development to improve employee performance.
Công ty tập trung vào phát triển tài năng để cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.
Phủ định
The organization does not have a clear strategy for talent development.
Tổ chức không có một chiến lược rõ ràng cho việc phát triển tài năng.
Nghi vấn
Does the HR department prioritize talent development initiatives?
Bộ phận nhân sự có ưu tiên các sáng kiến phát triển tài năng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have implemented a comprehensive talent development program.
Khi CEO mới đến, công ty sẽ đã triển khai một chương trình phát triển tài năng toàn diện.
Phủ định
The organization won't have addressed the key challenges in talent development before the next performance review cycle.
Tổ chức sẽ chưa giải quyết những thách thức quan trọng trong phát triển tài năng trước chu kỳ đánh giá hiệu suất tiếp theo.
Nghi vấn
Will the HR department have finished the talent development initiative by the end of the quarter?
Bộ phận nhân sự sẽ đã hoàn thành sáng kiến phát triển tài năng vào cuối quý chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent development".

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc, khái niệm 'Tư duy phát triển' của Carol Dweck rất phổ biến. Nó nhấn mạnh rằng tài năng không phải là cố định mà có thể được phát triển thông qua nỗ lực, học hỏi và kiên trì. Đây là nền tảng tinh thần cho mọi hoạt động 'talent development'.

Tầm quan trọng trong môi trường doanh nghiệp hiện đại

Trong các doanh nghiệp và tổ chức phương Tây hiện đại, 'talent development' không chỉ là một hoạt động nhân sự mà còn là một chiến lược kinh doanh cốt lõi. Các công ty đầu tư mạnh vào việc này để giữ chân nhân tài, nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới và đảm bảo sự bền vững lâu dài.