(Top Banner Ad)
tamari
B1
noun B1 Ẩm thực

tamari

UK: /tæˈmɑːri/ • US: /tɑːˈmɑːri/

Nghĩa tiếng Việt

nước tương tamari tương tamari
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of Japanese soy sauce made without wheat or with very little wheat.

Vietnamese Meaning

Một loại nước tương Nhật Bản được làm không có lúa mì hoặc có rất ít lúa mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used tamari instead of soy sauce in her stir-fry because she is gluten-free."

    "Cô ấy đã sử dụng tamari thay vì nước tương trong món xào của mình vì cô ấy không ăn gluten."

  • "Tamari is a versatile condiment that can be used in a variety of dishes."

    "Tamari là một loại gia vị đa năng có thể được sử dụng trong nhiều món ăn."

  • "Many gluten-free recipes call for tamari instead of regular soy sauce."

    "Nhiều công thức nấu ăn không chứa gluten yêu cầu sử dụng tamari thay vì nước tương thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soy sauce nước tương (tổng quát)
Noun miso tương miso (một loại tương đậu nành)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
たまり (tamari)

Nguồn gốc của Tamari

Tamari có nguồn gốc từ Nhật Bản, là một loại nước tương đặc biệt được làm chủ yếu từ đậu nành. Nó là một sản phẩm phụ của quá trình làm miso, một loại tương đậu nành lên men truyền thống của Nhật Bản. Hương vị đậm đà và quá trình sản xuất độc đáo của tamari đã làm cho nó trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Tamari là một loại nước tương có nguồn gốc từ Nhật Bản, được xem là một dạng nước tương shoyu. Điểm khác biệt chính là tamari thường được làm từ 100% đậu nành hoặc có chứa một lượng rất nhỏ lúa mì, điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những người bị dị ứng gluten hoặc không dung nạp gluten. Hương vị của tamari thường đậm đà và ít mặn hơn so với các loại nước tương khác. Nó thường được sử dụng để nêm nếm các món ăn châu Á, đặc biệt là trong các món chay và thuần chay.

Prepositions

with in

Sử dụng 'with' để chỉ thành phần (ví dụ: tamari made with soybeans), và 'in' để chỉ việc sử dụng trong món ăn (ví dụ: tamari used in stir-fries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tamari
  • gluten-free gluten-free tamari
    (tamari không chứa gluten)
  • organic organic tamari
    (tamari hữu cơ)
  • low-sodium low-sodium tamari
    (tamari ít natri)
Verb + tamari
  • add add tamari
    (thêm tamari)
  • use use tamari
    (sử dụng tamari)
  • drizzle drizzle tamari
    (rưới tamari)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ phổ biến chứa từ 'tamari'

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tamari

noun
Lật mặt

Một loại nước tương Nhật Bản được làm không có lúa mì hoặc có rất ít lúa mì.

"She used tamari instead of soy sauce in her stir-fry because she is gluten-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many Asian cuisines use tamari: a gluten-free alternative to soy sauce, to enhance flavor.
Nhiều món ăn châu Á sử dụng tamari: một lựa chọn thay thế nước tương không chứa gluten, để tăng hương vị.
Phủ định
The recipe doesn't call for regular soy sauce: it specifically requires tamari for a richer taste.
Công thức không yêu cầu nước tương thông thường: nó đặc biệt yêu cầu tamari để có hương vị đậm đà hơn.
Nghi vấn
Are you familiar with tamari: a Japanese soy sauce made without wheat?
Bạn có quen thuộc với tamari không: một loại nước tương Nhật Bản được làm mà không có lúa mì?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add tamari to the stir-fry, it becomes richer in flavor.
Nếu bạn thêm tamari vào món xào, hương vị sẽ đậm đà hơn.
Phủ định
If you don't refrigerate tamari, it doesn't stay fresh for long.
Nếu bạn không bảo quản tamari trong tủ lạnh, nó sẽ không tươi lâu.
Nghi vấn
If you are on a low-sodium diet, is tamari an acceptable substitute for soy sauce?
Nếu bạn đang ăn kiêng ít natri, tamari có phải là một sự thay thế chấp nhận được cho nước tương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tamari".

Tamari và Ẩm Thực Chay

Tamari thường được sử dụng trong ẩm thực chay và thuần chay như một chất thay thế cho nước mắm hoặc nước tương thông thường để tạo hương vị umami đậm đà. Vì nó thường không chứa gluten, nó là một lựa chọn tốt cho những người có chế độ ăn kiêng đặc biệt.