tamari
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of Japanese soy sauce made without wheat or with very little wheat.
Vietnamese Meaning
Một loại nước tương Nhật Bản được làm không có lúa mì hoặc có rất ít lúa mì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used tamari instead of soy sauce in her stir-fry because she is gluten-free."
"Cô ấy đã sử dụng tamari thay vì nước tương trong món xào của mình vì cô ấy không ăn gluten."
-
"Tamari is a versatile condiment that can be used in a variety of dishes."
"Tamari là một loại gia vị đa năng có thể được sử dụng trong nhiều món ăn."
-
"Many gluten-free recipes call for tamari instead of regular soy sauce."
"Nhiều công thức nấu ăn không chứa gluten yêu cầu sử dụng tamari thay vì nước tương thông thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tamari là một loại nước tương có nguồn gốc từ Nhật Bản, được xem là một dạng nước tương shoyu. Điểm khác biệt chính là tamari thường được làm từ 100% đậu nành hoặc có chứa một lượng rất nhỏ lúa mì, điều này làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những người bị dị ứng gluten hoặc không dung nạp gluten. Hương vị của tamari thường đậm đà và ít mặn hơn so với các loại nước tương khác. Nó thường được sử dụng để nêm nếm các món ăn châu Á, đặc biệt là trong các món chay và thuần chay.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ thành phần (ví dụ: tamari made with soybeans), và 'in' để chỉ việc sử dụng trong món ăn (ví dụ: tamari used in stir-fries).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gluten-free gluten-free tamari (tamari không chứa gluten)
-
organic organic tamari (tamari hữu cơ)
-
low-sodium low-sodium tamari (tamari ít natri)
-
add add tamari (thêm tamari)
-
use use tamari (sử dụng tamari)
-
drizzle drizzle tamari (rưới tamari)
Idioms
-
Not applicable
Không có thành ngữ phổ biến chứa từ 'tamari'
"N/A"
(Không có)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tamari
nounMột loại nước tương Nhật Bản được làm không có lúa mì hoặc có rất ít lúa mì.
"She used tamari instead of soy sauce in her stir-fry because she is gluten-free."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many Asian cuisines use tamari: a gluten-free alternative to soy sauce, to enhance flavor. |
Nhiều món ăn châu Á sử dụng tamari: một lựa chọn thay thế nước tương không chứa gluten, để tăng hương vị. |
| Phủ định | The recipe doesn't call for regular soy sauce: it specifically requires tamari for a richer taste. |
Công thức không yêu cầu nước tương thông thường: nó đặc biệt yêu cầu tamari để có hương vị đậm đà hơn. |
| Nghi vấn | Are you familiar with tamari: a Japanese soy sauce made without wheat? |
Bạn có quen thuộc với tamari không: một loại nước tương Nhật Bản được làm mà không có lúa mì? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you add tamari to the stir-fry, it becomes richer in flavor. |
Nếu bạn thêm tamari vào món xào, hương vị sẽ đậm đà hơn. |
| Phủ định | If you don't refrigerate tamari, it doesn't stay fresh for long. |
Nếu bạn không bảo quản tamari trong tủ lạnh, nó sẽ không tươi lâu. |
| Nghi vấn | If you are on a low-sodium diet, is tamari an acceptable substitute for soy sauce? |
Nếu bạn đang ăn kiêng ít natri, tamari có phải là một sự thay thế chấp nhận được cho nước tương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tamari".
