(Top Banner Ad)
soy sauce
A2
noun A2 Ẩm thực

soy sauce

UK: /sɔɪ sɔːs/ • US: /sɔɪ sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

nước tương xì dầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dark brown liquid made from fermented soybeans, used as a seasoning, especially in Asian cuisine.

Vietnamese Meaning

Một loại nước chấm màu nâu sẫm được làm từ đậu nành lên men, được sử dụng làm gia vị, đặc biệt là trong ẩm thực châu Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seasoned the tofu with soy sauce."

    "Cô ấy nêm đậu phụ với nước tương."

  • "Please pass me the soy sauce."

    "Làm ơn cho tôi xin lọ nước tương."

  • "This dish needs more soy sauce."

    "Món này cần thêm nước tương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soybean Đậu nành (hạt đậu dùng làm xì dầu, sữa đậu nành)
Noun soy milk Sữa đậu nành
Noun soy product Sản phẩm từ đậu nành
Noun sauce Nước sốt, nước chấm (một loại chất lỏng hoặc bán lỏng dùng để tăng hương vị cho món ăn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
豉油 (chǐyóu)
Japanese
醤油 (shōyu)
Dutch
soja
English
soy
Latin
salsa
Old French
sauce
English
sauce
English
soy sauce

Nguồn gốc xì dầu

Xì dầu, hay nước tương, có nguồn gốc từ Trung Quốc cách đây hàng ngàn năm, được tạo ra như một phương pháp bảo quản thực phẩm. Sau đó, nó được du nhập sang Nhật Bản và các nước châu Á khác, phát triển thành nhiều loại khác nhau. Từ "soy" trong tiếng Anh bắt nguồn từ "shōyu" trong tiếng Nhật, qua tiếng Hà Lan "soja", còn "sauce" đến từ tiếng Latinh "salsa" (nghĩa là mặn) qua tiếng Pháp cổ, cuối cùng kết hợp thành "soy sauce".

Usage Note

Nước tương là một loại gia vị cơ bản trong nhiều món ăn châu Á. Nó có vị mặn đặc trưng và được sử dụng để tăng hương vị cho món ăn. Có nhiều loại nước tương khác nhau, từ nước tương nhạt (light soy sauce) đến nước tương đặc (dark soy sauce) và nước tương ngọt (sweet soy sauce), mỗi loại có hương vị và cách sử dụng riêng. So với các loại nước chấm khác như nước mắm, nước tương có vị dịu hơn và ít nồng hơn.

Prepositions

with in

* **with:** Dùng để chỉ việc ăn món gì đó kèm với nước tương. Ví dụ: 'I like to eat sushi with soy sauce.' (Tôi thích ăn sushi với nước tương.)
* **in:** Dùng để chỉ việc sử dụng nước tương như một thành phần trong món ăn. Ví dụ: 'The chicken is cooked in soy sauce.' (Thịt gà được nấu trong nước tương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soy sauce
  • light light soy sauce
    (xì dầu nhạt (ít mặn hơn, màu sáng hơn))
  • dark dark soy sauce
    (xì dầu đen (đậm màu hơn, thường dùng để tạo màu))
  • low-sodium low-sodium soy sauce
    (xì dầu ít muối)
  • sweet sweet soy sauce
    (xì dầu ngọt (như kecap manis của Indonesia))
Verb + soy sauce
  • add add soy sauce
    (thêm xì dầu)
  • pour pour soy sauce
    (rót xì dầu)
  • dip (something in) dip (food) in soy sauce
    (chấm (thức ăn) vào xì dầu)
  • marinate (with) marinate (meat) with soy sauce
    (ướp (thịt) với xì dầu)
  • season (with) season (dishes) with soy sauce
    (nêm nếm (món ăn) bằng xì dầu)
Noun + soy sauce
  • bottle of a bottle of soy sauce
    (một chai xì dầu)
  • splash of a splash of soy sauce
    (một chút xì dầu (lượng nhỏ, văng ra))
  • drop of a drop of soy sauce
    (một giọt xì dầu)

Idioms

  • A dash of soy sauce

    Một chút xì dầu (dùng để thêm hương vị)

    "Just add a dash of soy sauce to the stir-fry for extra flavor."

    (Chỉ cần thêm một chút xì dầu vào món xào để tăng hương vị.)

  • To dip something in soy sauce

    Chấm cái gì đó vào xì dầu

    "Many people like to dip their sushi in soy sauce before eating."

    (Nhiều người thích chấm sushi của họ vào xì dầu trước khi ăn.)

  • Marinated in soy sauce

    Được ướp với xì dầu

    "The chicken was marinated in soy sauce and garlic, making it very tender."

    (Thịt gà đã được ướp với xì dầu và tỏi, làm cho nó rất mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soy sauce

noun
Lật mặt

Một loại nước chấm màu nâu sẫm được làm từ đậu nành lên men, được sử dụng làm gia vị, đặc biệt là trong ẩm thực châu Á.

"She seasoned the tofu with soy sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have used soy sauce in this recipe before.
Tôi đã từng dùng nước tương trong công thức này trước đây.
Phủ định
She hasn't tried the soy sauce from that brand yet.
Cô ấy vẫn chưa thử nước tương từ nhãn hiệu đó.
Nghi vấn
Have you ever made sushi with this soy sauce?
Bạn đã bao giờ làm sushi với loại nước tương này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soy sauce".

Gia vị thiết yếu trong ẩm thực châu Á

Xì dầu là một gia vị không thể thiếu trong hầu hết các món ăn châu Á, từ Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc đến Việt Nam. Nó được dùng để nêm nếm, ướp thực phẩm, và làm nước chấm, mang lại hương vị umami đặc trưng, giúp món ăn thêm đậm đà và hấp dẫn.

Các loại xì dầu phổ biến

Có nhiều loại xì dầu khác nhau tùy theo vùng miền và cách sản xuất. Ví dụ, xì dầu Nhật Bản (shoyu) thường nhẹ và thơm hơn; xì dầu Trung Quốc có loại nhạt (light soy sauce) dùng để nêm và loại đậm màu (dark soy sauce) dùng để tạo màu sắc cho món ăn. Ngoài ra còn có tamari (một loại xì dầu không gluten) và kecap manis (xì dầu ngọt của Indonesia) với hương vị độc đáo.