(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ soy sauce
A2

soy sauce

noun

Nghĩa tiếng Việt

nước tương xì dầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soy sauce'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại nước chấm màu nâu sẫm được làm từ đậu nành lên men, được sử dụng làm gia vị, đặc biệt là trong ẩm thực châu Á.

Definition (English Meaning)

A dark brown liquid made from fermented soybeans, used as a seasoning, especially in Asian cuisine.

Ví dụ Thực tế với 'Soy sauce'

  • "She seasoned the tofu with soy sauce."

    "Cô ấy nêm đậu phụ với nước tương."

  • "Please pass me the soy sauce."

    "Làm ơn cho tôi xin lọ nước tương."

  • "This dish needs more soy sauce."

    "Món này cần thêm nước tương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Soy sauce'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: soy sauce
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Soy sauce'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nước tương là một loại gia vị cơ bản trong nhiều món ăn châu Á. Nó có vị mặn đặc trưng và được sử dụng để tăng hương vị cho món ăn. Có nhiều loại nước tương khác nhau, từ nước tương nhạt (light soy sauce) đến nước tương đặc (dark soy sauce) và nước tương ngọt (sweet soy sauce), mỗi loại có hương vị và cách sử dụng riêng. So với các loại nước chấm khác như nước mắm, nước tương có vị dịu hơn và ít nồng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

* **with:** Dùng để chỉ việc ăn món gì đó kèm với nước tương. Ví dụ: 'I like to eat sushi with soy sauce.' (Tôi thích ăn sushi với nước tương.)
* **in:** Dùng để chỉ việc sử dụng nước tương như một thành phần trong món ăn. Ví dụ: 'The chicken is cooked in soy sauce.' (Thịt gà được nấu trong nước tương.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Soy sauce'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have used soy sauce in this recipe before.
Tôi đã từng dùng nước tương trong công thức này trước đây.
Phủ định
She hasn't tried the soy sauce from that brand yet.
Cô ấy vẫn chưa thử nước tương từ nhãn hiệu đó.
Nghi vấn
Have you ever made sushi with this soy sauce?
Bạn đã bao giờ làm sushi với loại nước tương này chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)