soy sauce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dark brown liquid made from fermented soybeans, used as a seasoning, especially in Asian cuisine.
Vietnamese Meaning
Một loại nước chấm màu nâu sẫm được làm từ đậu nành lên men, được sử dụng làm gia vị, đặc biệt là trong ẩm thực châu Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She seasoned the tofu with soy sauce."
"Cô ấy nêm đậu phụ với nước tương."
-
"Please pass me the soy sauce."
"Làm ơn cho tôi xin lọ nước tương."
-
"This dish needs more soy sauce."
"Món này cần thêm nước tương."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nước tương là một loại gia vị cơ bản trong nhiều món ăn châu Á. Nó có vị mặn đặc trưng và được sử dụng để tăng hương vị cho món ăn. Có nhiều loại nước tương khác nhau, từ nước tương nhạt (light soy sauce) đến nước tương đặc (dark soy sauce) và nước tương ngọt (sweet soy sauce), mỗi loại có hương vị và cách sử dụng riêng. So với các loại nước chấm khác như nước mắm, nước tương có vị dịu hơn và ít nồng hơn.
Prepositions
* **with:** Dùng để chỉ việc ăn món gì đó kèm với nước tương. Ví dụ: 'I like to eat sushi with soy sauce.' (Tôi thích ăn sushi với nước tương.)
* **in:** Dùng để chỉ việc sử dụng nước tương như một thành phần trong món ăn. Ví dụ: 'The chicken is cooked in soy sauce.' (Thịt gà được nấu trong nước tương.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light soy sauce (xì dầu nhạt (ít mặn hơn, màu sáng hơn))
-
dark dark soy sauce (xì dầu đen (đậm màu hơn, thường dùng để tạo màu))
-
low-sodium low-sodium soy sauce (xì dầu ít muối)
-
sweet sweet soy sauce (xì dầu ngọt (như kecap manis của Indonesia))
-
add add soy sauce (thêm xì dầu)
-
pour pour soy sauce (rót xì dầu)
-
dip (something in) dip (food) in soy sauce (chấm (thức ăn) vào xì dầu)
-
marinate (with) marinate (meat) with soy sauce (ướp (thịt) với xì dầu)
-
season (with) season (dishes) with soy sauce (nêm nếm (món ăn) bằng xì dầu)
-
bottle of a bottle of soy sauce (một chai xì dầu)
-
splash of a splash of soy sauce (một chút xì dầu (lượng nhỏ, văng ra))
-
drop of a drop of soy sauce (một giọt xì dầu)
Idioms
-
A dash of soy sauce
Một chút xì dầu (dùng để thêm hương vị)
"Just add a dash of soy sauce to the stir-fry for extra flavor."
(Chỉ cần thêm một chút xì dầu vào món xào để tăng hương vị.)
-
To dip something in soy sauce
Chấm cái gì đó vào xì dầu
"Many people like to dip their sushi in soy sauce before eating."
(Nhiều người thích chấm sushi của họ vào xì dầu trước khi ăn.)
-
Marinated in soy sauce
Được ướp với xì dầu
"The chicken was marinated in soy sauce and garlic, making it very tender."
(Thịt gà đã được ướp với xì dầu và tỏi, làm cho nó rất mềm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soy sauce
nounMột loại nước chấm màu nâu sẫm được làm từ đậu nành lên men, được sử dụng làm gia vị, đặc biệt là trong ẩm thực châu Á.
"She seasoned the tofu with soy sauce."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have used soy sauce in this recipe before. |
Tôi đã từng dùng nước tương trong công thức này trước đây. |
| Phủ định | She hasn't tried the soy sauce from that brand yet. |
Cô ấy vẫn chưa thử nước tương từ nhãn hiệu đó. |
| Nghi vấn | Have you ever made sushi with this soy sauce? |
Bạn đã bao giờ làm sushi với loại nước tương này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soy sauce".
