(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ shoyu
A2

shoyu

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nước tương Nhật xì dầu Nhật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shoyu'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nước tương Nhật Bản.

Definition (English Meaning)

Japanese soy sauce.

Ví dụ Thực tế với 'Shoyu'

  • "She dipped the sushi in shoyu."

    "Cô ấy chấm sushi vào nước tương shoyu."

  • "Ramen is often seasoned with shoyu."

    "Ramen thường được nêm với shoyu."

  • "Shoyu is a versatile condiment."

    "Shoyu là một loại gia vị đa năng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Shoyu'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Shoyu'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Shoyu là một loại nước tương được làm từ đậu nành, lúa mì, muối và nấm men hoặc vi sinh vật lên men. Nó là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi trong các món ăn như sushi, ramen, và teriyaki. So với các loại nước tương khác, shoyu có hương vị tinh tế và phức tạp hơn, với sự cân bằng giữa vị ngọt, mặn, chua và umami.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in on

Ví dụ:
* *with shoyu*: Dùng với nước tương shoyu (e.g., sushi with shoyu).
* *in shoyu*: Ngâm trong nước tương shoyu (e.g., marinated in shoyu).
* *on shoyu*: Rưới lên trên với nước tương shoyu (e.g., drizzle shoyu on tofu).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Shoyu'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)