(Top Banner Ad)
shoyu
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

shoyu

UK: /ˈʃoʊjuː/ • US: /ˈʃoʊjuː/

Nghĩa tiếng Việt

nước tương Nhật xì dầu Nhật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Japanese soy sauce.

Vietnamese Meaning

Nước tương Nhật Bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dipped the sushi in shoyu."

    "Cô ấy chấm sushi vào nước tương shoyu."

  • "Ramen is often seasoned with shoyu."

    "Ramen thường được nêm với shoyu."

  • "Shoyu is a versatile condiment."

    "Shoyu là một loại gia vị đa năng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
醤油 (shōyu)
English
shoyu

Nguồn gốc của Shoyu

Shoyu là tên gọi tiếng Nhật của nước tương, một loại gia vị thiết yếu trong ẩm thực Nhật Bản. Từ 'shōyu' trong tiếng Nhật có nghĩa đen là 'nước sốt dầu'. Nó đã được giới thiệu vào thế giới phương Tây và trở thành một thành phần quen thuộc trong ẩm thực quốc tế, đặc biệt là các món ăn Nhật Bản truyền thống.

Usage Note

Shoyu là một loại nước tương được làm từ đậu nành, lúa mì, muối và nấm men hoặc vi sinh vật lên men. Nó là một thành phần quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản và được sử dụng rộng rãi trong các món ăn như sushi, ramen, và teriyaki. So với các loại nước tương khác, shoyu có hương vị tinh tế và phức tạp hơn, với sự cân bằng giữa vị ngọt, mặn, chua và umami.

Prepositions

with in on

Ví dụ:
* *with shoyu*: Dùng với nước tương shoyu (e.g., sushi with shoyu).
* *in shoyu*: Ngâm trong nước tương shoyu (e.g., marinated in shoyu).
* *on shoyu*: Rưới lên trên với nước tương shoyu (e.g., drizzle shoyu on tofu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoyu
  • light light shoyu
    (nước tương shoyu nhạt màu/nhẹ)
  • dark dark shoyu
    (nước tương shoyu đậm màu/đậm đà)
  • fresh fresh shoyu
    (nước tương shoyu tươi mới)
Verb + shoyu
  • add add shoyu
    (thêm nước tương shoyu)
  • pour pour shoyu
    (rót nước tương shoyu)
  • dip in dip in shoyu
    (chấm vào nước tương shoyu)
Noun + shoyu (compounds)
  • shoyu shoyu ramen
    (mì ramen shoyu (mì ramen dùng nước dùng shoyu))
  • shoyu shoyu chicken
    (gà shoyu (món gà chế biến với shoyu))
  • shoyu shoyu broth
    (nước dùng shoyu)

Idioms

  • shoyu dipping sauce

    nước chấm shoyu

    "Serve the sushi with shoyu dipping sauce."

    (Dùng sushi với nước chấm shoyu.)

  • shoyu-based marinade

    nước ướp gốc shoyu

    "The chef prepared a delicious shoyu-based marinade for the grilled fish."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại nước ướp gốc shoyu rất ngon cho món cá nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoyu

Danh từ
Lật mặt

Nước tương Nhật Bản.

"She dipped the sushi in shoyu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoyu".

Shoyu: Nước tương Nhật Bản

Shoyu là thuật ngữ tiếng Nhật dành riêng cho nước tương được sản xuất theo phong cách Nhật Bản. Nó khác biệt với các loại nước tương khác (như Trung Quốc) về nguyên liệu (thường có lúa mì), hương vị (ngọt hơn, ít mặn hơn) và quy trình ủ truyền thống, tạo nên một hương vị đặc trưng.

Hương vị Umami của Shoyu

Shoyu là một thành phần thiết yếu trong ẩm thực Nhật Bản, không chỉ dùng làm nước chấm mà còn làm gia vị chính trong nấu ăn. Nó tạo độ sâu và hương vị umami phong phú cho các món ăn như sushi, sashimi, ramen, teriyaki và nhiều món khác, góp phần định hình bản sắc ẩm thực Nhật Bản.