(Top Banner Ad)
miso
A2
danh từ A2 Ẩm thực

miso

UK: /ˈmiːsəʊ/ • US: /ˈmiːsoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tương miso miso
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick paste made from fermented soybeans and barley or rice malt, used in Japanese cooking.

Vietnamese Meaning

Một loại tương đặc làm từ đậu nành lên men và lúa mạch hoặc mạch nha gạo, được sử dụng trong nấu ăn Nhật Bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Miso soup is a common breakfast dish in Japan."

    "Súp miso là một món ăn sáng phổ biến ở Nhật Bản."

  • "She added a spoonful of miso to the broth."

    "Cô ấy thêm một thìa miso vào nước dùng."

  • "Miso paste can be stored in the refrigerator for a long time."

    "Tương miso có thể được bảo quản trong tủ lạnh trong một thời gian dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miso soup súp miso (một món súp truyền thống của Nhật Bản)
Adjective miso-flavored có hương vị miso

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
味噌 (miso)

Nguồn gốc của Miso

Miso có nguồn gốc từ Nhật Bản, nhưng có thể đã được du nhập từ Trung Quốc hoặc Hàn Quốc. Nó là một loại gia vị quan trọng trong ẩm thực Nhật Bản trong hàng trăm năm, được làm bằng cách lên men đậu nành với muối và koji (một loại nấm mốc).

Usage Note

Miso là một thành phần cơ bản trong ẩm thực Nhật Bản, nổi tiếng với hương vị umami đậm đà. Có nhiều loại miso khác nhau, tùy thuộc vào thành phần và quá trình lên men, ví dụ như: shiro miso (miso trắng), aka miso (miso đỏ), và awase miso (miso trộn). Miso thường được sử dụng để làm súp miso, nước xốt, và các món ăn khác.

Prepositions

with in

* **with miso:** Thường dùng để chỉ một món ăn được làm hoặc nêm với miso. Ví dụ: "soup with miso". * **in miso:** Thường dùng để chỉ việc ướp hoặc ngâm thực phẩm trong miso. Ví dụ: "fish marinated in miso".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miso
  • fermented fermented miso
    (miso lên men)
  • white white miso
    (miso trắng)
  • red red miso
    (miso đỏ)
Verb + miso
  • eat eat miso
    (ăn miso)
  • make make miso
    (làm miso)
  • use use miso
    (sử dụng miso)

Idioms

  • In the soup (referring to miso soup)

    Trong tình thế khó khăn, rắc rối (dùng cách nói ẩn dụ từ món súp)

    "He's really in the soup now after losing all that money."

    (Anh ta thực sự đang gặp rắc rối lớn sau khi mất hết số tiền đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miso

danh từ
Lật mặt

Một loại tương đặc làm từ đậu nành lên men và lúa mạch hoặc mạch nha gạo, được sử dụng trong nấu ăn Nhật Bản.

"Miso soup is a common breakfast dish in Japan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For lunch, I had rice, seaweed, and miso soup.
Bữa trưa, tôi đã ăn cơm, rong biển và súp miso.
Phủ định
Although I enjoy many Japanese foods, I don't usually buy miso, because it can be expensive.
Mặc dù tôi thích nhiều món ăn Nhật Bản, tôi thường không mua miso vì nó có thể đắt tiền.
Nghi vấn
Considering the health benefits, should I add more miso to my diet?
Xem xét những lợi ích cho sức khỏe, tôi có nên thêm miso vào chế độ ăn uống của mình không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She adds miso to her soup.
Cô ấy thêm miso vào súp của mình.
Phủ định
They do not use miso in this dish.
Họ không sử dụng miso trong món ăn này.
Nghi vấn
Do you like miso soup?
Bạn có thích súp miso không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved miso soup.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích súp miso.
Phủ định
He said that he didn't like miso.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích miso.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried miso.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử miso chưa.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she opens her restaurant, she will have been experimenting with different miso recipes for five years.
Vào thời điểm cô ấy mở nhà hàng, cô ấy sẽ đã thử nghiệm các công thức miso khác nhau trong năm năm.
Phủ định
They won't have been using the same batch of miso for so long if they follow food safety guidelines.
Họ sẽ không sử dụng cùng một mẻ miso lâu như vậy nếu họ tuân theo các nguyên tắc an toàn thực phẩm.
Nghi vấn
Will you have been fermenting the miso for a full year before you sell it?
Bạn sẽ lên men miso trong cả một năm trước khi bạn bán nó chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miso".

Miso trong Ẩm Thực Nhật Bản

Miso là một thành phần cơ bản trong ẩm thực Nhật Bản, được sử dụng trong nhiều món ăn như súp miso, nước sốt và các món ướp. Nó được coi là một loại thực phẩm lành mạnh và có lợi cho sức khỏe.