(Top Banner Ad)
tart
B2
noun B2 Ẩm thực, Mô tả tính cách, Ngôn ngữ học

tart

UK: /tɑːt/ • US: /tɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bánh tart chua gắt cay độc sắc sảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An open pastry case containing a filling.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt có đế làm bằng bột nhào, không có lớp phủ trên, chứa nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious apple tart for dessert."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tart táo ngon tuyệt cho món tráng miệng."

  • "The rhubarb pie was a little too tart for my liking."

    "Chiếc bánh nướng đại hoàng hơi chua quá so với sở thích của tôi."

  • "Her tart wit often made people uncomfortable."

    "Sự sắc sảo cay độc của cô ấy thường khiến mọi người không thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tart Chua gắt, sắc nét (vị); gay gắt, sắc sảo (lời nói)
Noun tartness Vị chua gắt; sự gay gắt, sắc sảo (của lời nói)
Adverb tartly Một cách chua chát; một cách gay gắt, sắc sảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Mô tả tính cách, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
tarte
Middle English
tarte
Modern English
tart

Nguồn gốc bánh tart

Từ 'tart' dùng để chỉ loại bánh nướng có nhân bắt nguồn từ từ 'tarte' trong tiếng Pháp cổ (thế kỷ 13), có nghĩa là 'bánh dẹt' hoặc 'bánh có vỏ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành nghĩa hiện đại để mô tả loại bánh ngọt hoặc mặn có nhân và không có lớp vỏ trên cùng.

Nguồn gốc vị 'tart'

Nghĩa 'chua gắt, sắc nét' của từ 'tart' (thường dùng để mô tả vị) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 16, có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp 'tarte' (bánh), nhưng cũng có thể liên quan đến các từ gốc Đức cổ có nghĩa là 'sắc, nhọn'. Sự phát triển nghĩa này cho thấy sự liên tưởng đến hương vị mạnh mẽ, đặc trưng của một số loại trái cây.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại bánh có nhân trái cây hoặc kem. Phân biệt với 'pie', bánh thường có lớp vỏ che phủ nhân bên trên.

Prepositions

of with

of: dùng để chỉ loại nhân bánh (e.g., a tart of apples). with: dùng để chỉ các thành phần đi kèm (e.g., a tart with cream).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tart (bánh ngọt)
  • apple apple tart
    (bánh tart táo)
  • lemon lemon tart
    (bánh tart chanh)
  • fruit fruit tart
    (bánh tart trái cây)
  • homemade homemade tart
    (bánh tart nhà làm)
Verb + tart (bánh ngọt)
  • bake bake a tart
    (nướng một chiếc bánh tart)
  • make make a tart
    (làm một chiếc bánh tart)
Adverb + tart (tính từ: vị, lời nói)
  • rather rather tart
    (khá chua gắt/gay gắt)
  • slightly slightly tart
    (hơi chua gắt/gay gắt)
A + tart + Noun (tính từ: lời nói/vị)
  • a a tart remark
    (một lời nhận xét gay gắt/sắc sảo)
  • a a tart taste
    (một vị chua gắt)

Idioms

  • tart up (something/oneself)

    Trang điểm, ăn diện một cách lòe loẹt, phô trương; trang trí cái gì đó một cách diêm dúa (thường mang ý tiêu cực hoặc vui vẻ, châm biếm)

    "She really tarted herself up for the party."

    (Cô ấy đã ăn diện thật lòe loẹt cho bữa tiệc.)

  • a tart remark/comment

    Một lời nhận xét gay gắt, sắc sảo, chua chát (thường thể hiện sự khó chịu hoặc phê phán)

    "He made a tart comment about her poor performance."

    (Anh ấy đưa ra một nhận xét gay gắt về màn trình diễn tệ của cô ấy.)

  • a tart tongue

    Một người có lời nói sắc sảo, hay chỉ trích, chua ngoa (nhưng đôi khi cũng có thể chỉ sự thẳng thắn, không ngại nói thật)

    "She's known for having a tart tongue, but she's very kind at heart."

    (Cô ấy nổi tiếng là người hay nói lời sắc sảo, nhưng thực tâm cô ấy rất tốt bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tart

noun
Lật mặt

Một loại bánh ngọt có đế làm bằng bột nhào, không có lớp phủ trên, chứa nhân.

"She baked a delicious apple tart for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tart flavor reminds me of my childhood.
Hương vị chua này gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ.
Phủ định
That tart wasn't as sour as I expected it to be.
Chiếc bánh tart đó không chua như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this fruit too tart for you to eat?
Loại quả này có quá chua để bạn ăn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lemon had a tart flavor.
Quả chanh có vị chua gắt.
Phủ định
This apple isn't tart at all; it's very sweet.
Quả táo này không hề chua; nó rất ngọt.
Nghi vấn
Is this pie too tart for you?
Chiếc bánh này có quá chua đối với bạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was tasting the tart apple, wincing slightly.
Cô ấy đang nếm quả táo chua, hơi nhăn mặt.
Phủ định
They weren't eating the tart without adding sugar.
Họ đã không ăn món bánh tart mà không thêm đường.
Nghi vấn
Was he describing the lemon as being too tart?
Anh ấy có đang mô tả quả chanh là quá chua không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been baking a tart dessert all morning.
Cô ấy đã nướng một món tráng miệng có vị chua ngọt cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been eating anything tart lately.
Gần đây họ không ăn bất cứ thứ gì có vị chua gắt.
Nghi vấn
Has he been using tart apples in his pies?
Anh ấy có đang sử dụng táo chua trong món bánh của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the lemonade weren't so tart; it would be much more enjoyable.
Tôi ước rằng nước chanh không quá chua; nó sẽ ngon hơn nhiều.
Phủ định
If only the apples weren't tart, we could have made a sweeter pie.
Giá mà những quả táo không bị chua, chúng ta đã có thể làm một chiếc bánh ngọt hơn.
Nghi vấn
If only she could handle the tart taste of grapefruit, would she try it?
Giá mà cô ấy có thể chịu được vị chua của bưởi, liệu cô ấy có thử nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tart".

Sự đa dạng của bánh tart trong ẩm thực phương Tây

Bánh tart là một loại bánh nướng cực kỳ phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Pháp và Anh. Có vô số loại tart khác nhau, từ tart ngọt làm món tráng miệng (như tart táo, tart chanh, tart trái cây) đến tart mặn làm món chính hoặc khai vị (như quiche, một loại tart nhân mặn phổ biến của Pháp). Chúng thường có vỏ bánh giòn và nhân phong phú.

Vai trò của vị 'tart' trong ẩm thực và đồ uống

Trong ẩm thực, vị 'tart' chỉ một vị chua gắt, sắc nét nhưng thường dễ chịu và kích thích vị giác, khác với vị đắng hay chua đơn thuần. Vị 'tart' thường có trong các loại trái cây như chanh, nam việt quất, hoặc táo xanh. Nó được ưa chuộng trong nhiều món tráng miệng và đồ uống để tạo sự cân bằng hương vị, làm món ăn không bị quá ngọt hoặc nhạt nhẽo.