tart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An open pastry case containing a filling.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh ngọt có đế làm bằng bột nhào, không có lớp phủ trên, chứa nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked a delicious apple tart for dessert."
"Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tart táo ngon tuyệt cho món tráng miệng."
-
"The rhubarb pie was a little too tart for my liking."
"Chiếc bánh nướng đại hoàng hơi chua quá so với sở thích của tôi."
-
"Her tart wit often made people uncomfortable."
"Sự sắc sảo cay độc của cô ấy thường khiến mọi người không thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại bánh có nhân trái cây hoặc kem. Phân biệt với 'pie', bánh thường có lớp vỏ che phủ nhân bên trên.
Prepositions
of: dùng để chỉ loại nhân bánh (e.g., a tart of apples). with: dùng để chỉ các thành phần đi kèm (e.g., a tart with cream).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apple apple tart (bánh tart táo)
-
lemon lemon tart (bánh tart chanh)
-
fruit fruit tart (bánh tart trái cây)
-
homemade homemade tart (bánh tart nhà làm)
-
bake bake a tart (nướng một chiếc bánh tart)
-
make make a tart (làm một chiếc bánh tart)
-
rather rather tart (khá chua gắt/gay gắt)
-
slightly slightly tart (hơi chua gắt/gay gắt)
-
a a tart remark (một lời nhận xét gay gắt/sắc sảo)
-
a a tart taste (một vị chua gắt)
Idioms
-
tart up (something/oneself)
Trang điểm, ăn diện một cách lòe loẹt, phô trương; trang trí cái gì đó một cách diêm dúa (thường mang ý tiêu cực hoặc vui vẻ, châm biếm)
"She really tarted herself up for the party."
(Cô ấy đã ăn diện thật lòe loẹt cho bữa tiệc.)
-
a tart remark/comment
Một lời nhận xét gay gắt, sắc sảo, chua chát (thường thể hiện sự khó chịu hoặc phê phán)
"He made a tart comment about her poor performance."
(Anh ấy đưa ra một nhận xét gay gắt về màn trình diễn tệ của cô ấy.)
-
a tart tongue
Một người có lời nói sắc sảo, hay chỉ trích, chua ngoa (nhưng đôi khi cũng có thể chỉ sự thẳng thắn, không ngại nói thật)
"She's known for having a tart tongue, but she's very kind at heart."
(Cô ấy nổi tiếng là người hay nói lời sắc sảo, nhưng thực tâm cô ấy rất tốt bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tart
nounMột loại bánh ngọt có đế làm bằng bột nhào, không có lớp phủ trên, chứa nhân.
"She baked a delicious apple tart for dessert."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This tart flavor reminds me of my childhood. |
Hương vị chua này gợi cho tôi nhớ về tuổi thơ. |
| Phủ định | That tart wasn't as sour as I expected it to be. |
Chiếc bánh tart đó không chua như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is this fruit too tart for you to eat? |
Loại quả này có quá chua để bạn ăn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lemon had a tart flavor. |
Quả chanh có vị chua gắt. |
| Phủ định | This apple isn't tart at all; it's very sweet. |
Quả táo này không hề chua; nó rất ngọt. |
| Nghi vấn | Is this pie too tart for you? |
Chiếc bánh này có quá chua đối với bạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was tasting the tart apple, wincing slightly. |
Cô ấy đang nếm quả táo chua, hơi nhăn mặt. |
| Phủ định | They weren't eating the tart without adding sugar. |
Họ đã không ăn món bánh tart mà không thêm đường. |
| Nghi vấn | Was he describing the lemon as being too tart? |
Anh ấy có đang mô tả quả chanh là quá chua không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been baking a tart dessert all morning. |
Cô ấy đã nướng một món tráng miệng có vị chua ngọt cả buổi sáng. |
| Phủ định | They haven't been eating anything tart lately. |
Gần đây họ không ăn bất cứ thứ gì có vị chua gắt. |
| Nghi vấn | Has he been using tart apples in his pies? |
Anh ấy có đang sử dụng táo chua trong món bánh của mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the lemonade weren't so tart; it would be much more enjoyable. |
Tôi ước rằng nước chanh không quá chua; nó sẽ ngon hơn nhiều. |
| Phủ định | If only the apples weren't tart, we could have made a sweeter pie. |
Giá mà những quả táo không bị chua, chúng ta đã có thể làm một chiếc bánh ngọt hơn. |
| Nghi vấn | If only she could handle the tart taste of grapefruit, would she try it? |
Giá mà cô ấy có thể chịu được vị chua của bưởi, liệu cô ấy có thử nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tart".
