(Top Banner Ad)
tastefully
C1
Adverb C1 Nghệ thuật, Phong cách sống, Thiết kế

tastefully

UK: /ˈteɪstfəli/ • US: /ˈteɪstfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trang nhã một cách có gu thẩm mỹ một cách tinh tế một cách nhã nhặn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows good taste; attractively and in a way that does not offend.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện gu thẩm mỹ tốt; hấp dẫn và không gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was tastefully decorated with antique furniture."

    "Căn phòng được trang trí trang nhã bằng đồ nội thất cổ."

  • "The dishes were tastefully presented."

    "Các món ăn được trình bày một cách trang nhã."

  • "She was tastefully dressed for the occasion."

    "Cô ấy ăn mặc một cách trang nhã cho dịp này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taste Vị giác, sự nếm; gu thẩm mỹ
Verb taste Nếm; có vị; trải nghiệm
Adjective tasteful Có gu thẩm mỹ, trang nhã
Adjective tasteless Vô vị (món ăn); kém duyên, không có gu
Noun taster Người nếm thử (chuyên nghiệp)

Synonyms

Antonyms

tastelessly (vô vị, thiếu thẩm mỹ)gaudily (lòe loẹt, phô trương)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Phong cách sống, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
taster
Middle English
taste
English
tasteful
English
tastefully

Hành trình của 'Taste'

Từ 'tastefully' có nguồn gốc từ từ 'taste' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'taster' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chạm', 'cảm nhận', hoặc 'nếm'. Ban đầu, nó chỉ hành động cảm nhận bằng miệng. Dần dần, nghĩa của 'taste' mở rộng ra không chỉ vị giác mà còn cả khả năng cảm nhận và đánh giá cái đẹp (thẩm mỹ). Khi thêm hậu tố '-ful' (đầy đủ) và '-ly' (theo cách), 'tastefully' ra đời để diễn tả cách làm điều gì đó một cách tinh tế, có gu thẩm mỹ.

Usage Note

Từ "tastefully" nhấn mạnh đến việc thực hiện điều gì đó với sự tinh tế, nhạy bén trong thẩm mỹ, tránh phô trương, lố lăng hay xúc phạm người khác. Nó thường được dùng để miêu tả cách trang trí, ăn mặc, trình bày hoặc thể hiện ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + tastefully
  • decorate decorate tastefully
    (trang trí một cách trang nhã/tinh tế)
  • dress dress tastefully
    (ăn mặc lịch sự/có gu)
  • furnish furnish tastefully
    (trang bị nội thất có gu)
  • design design tastefully
    (thiết kế một cách tinh tế)
  • arrange arrange tastefully
    (sắp xếp một cách hài hòa/có thẩm mỹ)
  • present present tastefully
    (trình bày một cách đẹp mắt/khéo léo)

Idioms

  • dress tastefully

    ăn mặc có gu, lịch sự và phù hợp

    "She always dresses tastefully for important events, choosing classic styles over trendy ones."

    (Cô ấy luôn ăn mặc có gu cho những sự kiện quan trọng, chọn phong cách cổ điển hơn là những xu hướng thời trang.)

  • decorate something tastefully

    trang trí cái gì đó một cách tinh tế, đẹp mắt và không phô trương

    "They decorated their new apartment tastefully with neutral colors and elegant furniture, creating a calm atmosphere."

    (Họ trang trí căn hộ mới một cách tinh tế với màu sắc trung tính và nội thất thanh lịch, tạo nên một không gian yên bình.)

  • conduct oneself tastefully

    cư xử một cách khéo léo, tế nhị và có văn hóa

    "Even in difficult situations, she always conducts herself tastefully, earning respect from everyone."

    (Ngay cả trong những tình huống khó khăn, cô ấy vẫn luôn cư xử một cách tế nhị, giành được sự tôn trọng từ mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tastefully

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện gu thẩm mỹ tốt; hấp dẫn và không gây khó chịu.

"The room was tastefully decorated with antique furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have been tastefully decorating the house for weeks.
Đến lúc khách đến, cô ấy sẽ đã trang trí ngôi nhà một cách trang nhã trong nhiều tuần.
Phủ định
By next month, he won't have been tastefully renovating the old building because of budget constraints.
Đến tháng sau, anh ấy sẽ không còn cải tạo tòa nhà cũ một cách trang nhã nữa vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will she have been tastefully arranging the flowers for the wedding all morning?
Liệu cô ấy có đang cắm hoa một cách trang nhã cho đám cưới cả buổi sáng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been tastefully decorating the house for weeks before the party.
Cô ấy đã trang trí ngôi nhà một cách trang nhã trong nhiều tuần trước bữa tiệc.
Phủ định
They hadn't been tastefully redoing the garden, which is why it looked so unkempt.
Họ đã không cải tạo khu vườn một cách trang nhã, đó là lý do tại sao nó trông rất tồi tàn.
Nghi vấn
Had he been tastefully arranging the flowers when you arrived?
Có phải anh ấy đã cắm hoa một cách trang nhã khi bạn đến không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has tastefully decorated her new apartment.
Cô ấy đã trang trí căn hộ mới của mình một cách trang nhã.
Phủ định
They haven't tastefully designed the website, it looks very outdated.
Họ đã không thiết kế trang web một cách trang nhã, nó trông rất lỗi thời.
Nghi vấn
Has he tastefully renovated the old house?
Anh ấy đã cải tạo ngôi nhà cũ một cách trang nhã chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tastefully".

Gu Thẩm Mỹ trong Văn Hóa Phương Tây

'Tastefully' trong văn hóa phương Tây thường gắn liền với sự tinh tế, trang nhã và không phô trương. Nó ám chỉ một sự lựa chọn khéo léo, cân bằng, thể hiện sự hiểu biết về cái đẹp và sự phù hợp trong nhiều khía cạnh như thời trang, thiết kế nội thất, nghệ thuật sắp đặt hay thậm chí là cách ứng xử. Điều gì được coi là 'tastefully' có thể thay đổi theo thời gian và xu hướng, nhưng cốt lõi vẫn là sự hài hòa, tránh sự lố bịch hoặc quá mức.

Thẩm Mỹ và Phong Cách Cá Nhân

Khái niệm 'tastefully' cũng phản ánh phong cách cá nhân và sự tự tin. Người ăn mặc hay trang trí nhà cửa 'tastefully' thường được đánh giá là có cá tính, biết cách thể hiện bản thân một cách khôn ngoan và lịch thiệp. Nó không nhất thiết phải là đồ đắt tiền, mà là cách bạn phối hợp, lựa chọn sao cho mọi thứ tạo nên một tổng thể hài hòa và dễ chịu cho người nhìn, thể hiện một gu thẩm mỹ tinh tế.