tastefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows good taste; attractively and in a way that does not offend.
Vietnamese Meaning
Một cách thể hiện gu thẩm mỹ tốt; hấp dẫn và không gây khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was tastefully decorated with antique furniture."
"Căn phòng được trang trí trang nhã bằng đồ nội thất cổ."
-
"The dishes were tastefully presented."
"Các món ăn được trình bày một cách trang nhã."
-
"She was tastefully dressed for the occasion."
"Cô ấy ăn mặc một cách trang nhã cho dịp này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "tastefully" nhấn mạnh đến việc thực hiện điều gì đó với sự tinh tế, nhạy bén trong thẩm mỹ, tránh phô trương, lố lăng hay xúc phạm người khác. Nó thường được dùng để miêu tả cách trang trí, ăn mặc, trình bày hoặc thể hiện ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decorate decorate tastefully (trang trí một cách trang nhã/tinh tế)
-
dress dress tastefully (ăn mặc lịch sự/có gu)
-
furnish furnish tastefully (trang bị nội thất có gu)
-
design design tastefully (thiết kế một cách tinh tế)
-
arrange arrange tastefully (sắp xếp một cách hài hòa/có thẩm mỹ)
-
present present tastefully (trình bày một cách đẹp mắt/khéo léo)
Idioms
-
dress tastefully
ăn mặc có gu, lịch sự và phù hợp
"She always dresses tastefully for important events, choosing classic styles over trendy ones."
(Cô ấy luôn ăn mặc có gu cho những sự kiện quan trọng, chọn phong cách cổ điển hơn là những xu hướng thời trang.)
-
decorate something tastefully
trang trí cái gì đó một cách tinh tế, đẹp mắt và không phô trương
"They decorated their new apartment tastefully with neutral colors and elegant furniture, creating a calm atmosphere."
(Họ trang trí căn hộ mới một cách tinh tế với màu sắc trung tính và nội thất thanh lịch, tạo nên một không gian yên bình.)
-
conduct oneself tastefully
cư xử một cách khéo léo, tế nhị và có văn hóa
"Even in difficult situations, she always conducts herself tastefully, earning respect from everyone."
(Ngay cả trong những tình huống khó khăn, cô ấy vẫn luôn cư xử một cách tế nhị, giành được sự tôn trọng từ mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tastefully
AdverbMột cách thể hiện gu thẩm mỹ tốt; hấp dẫn và không gây khó chịu.
"The room was tastefully decorated with antique furniture."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, she will have been tastefully decorating the house for weeks. |
Đến lúc khách đến, cô ấy sẽ đã trang trí ngôi nhà một cách trang nhã trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next month, he won't have been tastefully renovating the old building because of budget constraints. |
Đến tháng sau, anh ấy sẽ không còn cải tạo tòa nhà cũ một cách trang nhã nữa vì hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will she have been tastefully arranging the flowers for the wedding all morning? |
Liệu cô ấy có đang cắm hoa một cách trang nhã cho đám cưới cả buổi sáng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been tastefully decorating the house for weeks before the party. |
Cô ấy đã trang trí ngôi nhà một cách trang nhã trong nhiều tuần trước bữa tiệc. |
| Phủ định | They hadn't been tastefully redoing the garden, which is why it looked so unkempt. |
Họ đã không cải tạo khu vườn một cách trang nhã, đó là lý do tại sao nó trông rất tồi tàn. |
| Nghi vấn | Had he been tastefully arranging the flowers when you arrived? |
Có phải anh ấy đã cắm hoa một cách trang nhã khi bạn đến không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has tastefully decorated her new apartment. |
Cô ấy đã trang trí căn hộ mới của mình một cách trang nhã. |
| Phủ định | They haven't tastefully designed the website, it looks very outdated. |
Họ đã không thiết kế trang web một cách trang nhã, nó trông rất lỗi thời. |
| Nghi vấn | Has he tastefully renovated the old house? |
Anh ấy đã cải tạo ngôi nhà cũ một cách trang nhã chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tastefully".
