tastelessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that lacks good taste or judgment; offensively or inappropriately.
Vietnamese Meaning
Một cách thiếu tế nhị, thiếu thẩm mỹ, không phù hợp hoặc gây khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The joke was told so tastelessly that many people were offended."
"Câu chuyện cười được kể một cách vô duyên đến nỗi nhiều người cảm thấy bị xúc phạm."
-
"He decorated his house tastelessly."
"Anh ta trang trí ngôi nhà của mình một cách thiếu thẩm mỹ."
-
"The magazine showed tastelessly explicit photos."
"Tạp chí đăng những bức ảnh trần trụi một cách thô thiển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Taste | Vị giác; Khiếu thẩm mỹ; Sở thích |
| Adjective | Tasteful | Có khiếu thẩm mỹ; Thanh lịch |
| Adjective | Tasteless | Vô vị; Thiếu tế nhị, Kém duyên |
| Adverb | Tastefully | Một cách trang nhã, có thẩm mỹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tastelessly' thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc vật phẩm thể hiện sự thiếu tinh tế, sự xúc phạm hoặc sự không phù hợp trong một bối cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh đến việc không có khả năng đánh giá đúng đắn những gì được chấp nhận hoặc thích hợp trong một tình huống xã hội hoặc thẩm mỹ nhất định. So với các từ như 'indelicately', 'crudely' hoặc 'offensively', 'tastelessly' tập trung cụ thể vào sự thiếu nhạy cảm và tinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Decorated decorated tastelessly (trang trí một cách kệch cỡm/lòe loẹt)
-
Dressed dressed tastelessly (ăn mặc một cách phản cảm/thiếu thẩm mỹ)
-
Joke joke tastelessly (nói đùa một cách vô duyên/kém tế nhị)
-
Criticize criticize tastelessly (chỉ trích một cách thô lỗ/khiếm nhã)
Idioms
-
There is no accounting for taste
Chín người mười ý; Không ai giống ai về sở thích.
"I don't like her outfit, but there is no accounting for taste."
(Tôi không thích bộ trang phục của cô ấy, nhưng chín người mười ý mà.)
-
To each their own
Mỗi người một vẻ; Mỗi người một ý.
"I hate modern art, but to each their own."
(Tôi ghét nghệ thuật hiện đại, nhưng mỗi người một vẻ mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tastelessly
AdverbMột cách thiếu tế nhị, thiếu thẩm mỹ, không phù hợp hoặc gây khó chịu.
"The joke was told so tastelessly that many people were offended."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tastelessly".
