(Top Banner Ad)
tastelessly
C1
Adverb C1 Giao tiếp xã hội, Đánh giá hành vi

tastelessly

UK: /ˈteɪstlɪsli/ • US: /ˈteɪstləsli/

Nghĩa tiếng Việt

vô duyên thiếu tế nhị kém duyên thiếu thẩm mỹ thô thiển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that lacks good taste or judgment; offensively or inappropriately.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu tế nhị, thiếu thẩm mỹ, không phù hợp hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The joke was told so tastelessly that many people were offended."

    "Câu chuyện cười được kể một cách vô duyên đến nỗi nhiều người cảm thấy bị xúc phạm."

  • "He decorated his house tastelessly."

    "Anh ta trang trí ngôi nhà của mình một cách thiếu thẩm mỹ."

  • "The magazine showed tastelessly explicit photos."

    "Tạp chí đăng những bức ảnh trần trụi một cách thô thiển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Taste Vị giác; Khiếu thẩm mỹ; Sở thích
Adjective Tasteful Có khiếu thẩm mỹ; Thanh lịch
Adjective Tasteless Vô vị; Thiếu tế nhị, Kém duyên
Adverb Tastefully Một cách trang nhã, có thẩm mỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Đánh giá hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Taste
Taste (Old French 'tast')
Suffx -less
-less
Suffix -ly
-ly
English
Tastelessly

Nguồn gốc của 'Tastelessly'

Từ 'tastelessly' được hình thành từ 'taste' (vị, khiếu thẩm mỹ) kết hợp với hậu tố '-less' (không có) và '-ly' (một cách). Ban đầu, 'taste' có nghĩa là nếm thử, sau đó mở rộng ra nghĩa bóng là khả năng đánh giá và lựa chọn điều tốt đẹp. Vì vậy, 'tastelessly' có nghĩa là làm điều gì đó một cách thiếu tế nhị, không có khiếu thẩm mỹ hoặc gây khó chịu.

Usage Note

Từ 'tastelessly' thường được sử dụng để mô tả hành động, lời nói hoặc vật phẩm thể hiện sự thiếu tinh tế, sự xúc phạm hoặc sự không phù hợp trong một bối cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh đến việc không có khả năng đánh giá đúng đắn những gì được chấp nhận hoặc thích hợp trong một tình huống xã hội hoặc thẩm mỹ nhất định. So với các từ như 'indelicately', 'crudely' hoặc 'offensively', 'tastelessly' tập trung cụ thể vào sự thiếu nhạy cảm và tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + tastelessly
  • Decorated decorated tastelessly
    (trang trí một cách kệch cỡm/lòe loẹt)
  • Dressed dressed tastelessly
    (ăn mặc một cách phản cảm/thiếu thẩm mỹ)
Verb + tastelessly
  • Joke joke tastelessly
    (nói đùa một cách vô duyên/kém tế nhị)
  • Criticize criticize tastelessly
    (chỉ trích một cách thô lỗ/khiếm nhã)

Idioms

  • There is no accounting for taste

    Chín người mười ý; Không ai giống ai về sở thích.

    "I don't like her outfit, but there is no accounting for taste."

    (Tôi không thích bộ trang phục của cô ấy, nhưng chín người mười ý mà.)

  • To each their own

    Mỗi người một vẻ; Mỗi người một ý.

    "I hate modern art, but to each their own."

    (Tôi ghét nghệ thuật hiện đại, nhưng mỗi người một vẻ mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tastelessly

Adverb
Lật mặt

Một cách thiếu tế nhị, thiếu thẩm mỹ, không phù hợp hoặc gây khó chịu.

"The joke was told so tastelessly that many people were offended."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tastelessly".

Sự khác biệt văn hóa về khiếu thẩm mỹ

Khiếu thẩm mỹ khác nhau giữa các nền văn hóa. Điều gì được coi là chấp nhận được hoặc thậm chí là phong cách ở một quốc gia, có thể bị coi là thô tục hoặc 'tastelessly' ở một quốc gia khác. Ví dụ, cách ăn mặc, trang trí nhà cửa hoặc thậm chí là cách thể hiện cảm xúc nơi công cộng.