(Top Banner Ad)
teacher-centered learning
B2
Danh từ B2 Giáo dục học

teacher-centered learning

Nghĩa tiếng Việt

học tập lấy giáo viên làm trung tâm dạy học theo phương pháp truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of instruction where the teacher is the main source of knowledge and control in the classroom, and students are passive recipients of information.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giảng dạy trong đó giáo viên là nguồn kiến thức và kiểm soát chính trong lớp học, và học sinh là người tiếp nhận thông tin một cách thụ động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teacher-centered learning has been criticized for not adequately developing students' critical thinking skills."

    "Học tập lấy giáo viên làm trung tâm đã bị chỉ trích vì không phát triển đầy đủ các kỹ năng tư duy phản biện của học sinh."

  • "Many developing countries still rely heavily on teacher-centered learning approaches."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn dựa nhiều vào các phương pháp học tập lấy giáo viên làm trung tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teacher giáo viên
Verb teach dạy, giảng dạy
Noun teaching sự giảng dạy, việc dạy học
Noun learner người học, học viên
Verb learn học, tìm hiểu
Noun learning sự học tập, việc học
Adjective centered lấy...làm trung tâm, tập trung vào
Noun center trung tâm, trọng tâm
Noun Phrase student-centered learning học tập lấy người học làm trung tâm

Synonyms

traditional teaching (dạy học truyền thống)

Antonyms

student-centered learning (học tập lấy người học làm trung tâm)

Related Words

lecture-based instruction (giảng dạy dựa trên bài giảng)

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

English
teacher-centered learning

Nguồn gốc của khái niệm

Cụm từ 'teacher-centered learning' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực giáo dục, được hình thành từ ba thành phần chính trong tiếng Anh: 'teacher' (giáo viên), 'centered' (lấy làm trung tâm, trọng tâm), và 'learning' (việc học). 'Teacher' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tæcere'. 'Centered' bắt nguồn từ 'center' (trung tâm), có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kentron' (điểm sắc nhọn). 'Learning' là danh động từ của 'learn' (học), cũng có gốc từ tiếng Anh cổ 'leornian'. Cụm từ này ra đời để mô tả một triết lý hoặc phương pháp giảng dạy cụ thể, nơi giáo viên đóng vai trò chủ đạo trong việc truyền đạt kiến thức.

Usage Note

Phương pháp học tập lấy giáo viên làm trung tâm nhấn mạnh vai trò chủ động của giáo viên trong việc truyền đạt kiến thức, quản lý lớp học và đánh giá học sinh. Nó thường trái ngược với phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm (student-centered learning) mà trong đó học sinh đóng vai trò tích cực hơn trong quá trình học tập.

Prepositions

in within

‘In’ thường được dùng để chỉ môi trường học tập: “Teacher-centered learning in traditional classrooms…”
‘Within’ có thể dùng để chỉ các yếu tố thuộc về phương pháp: “Teacher-centered learning within the lecture format…”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teacher-centered learning
  • traditional traditional teacher-centered learning
    (học tập truyền thống lấy giáo viên làm trung tâm)
  • purely purely teacher-centered learning
    (học tập thuần túy lấy giáo viên làm trung tâm)
  • rigid rigid teacher-centered learning
    (học tập cứng nhắc lấy giáo viên làm trung tâm)
Verb + teacher-centered learning
  • move away from move away from teacher-centered learning
    (rời bỏ phương pháp học tập lấy giáo viên làm trung tâm)
  • criticize criticize teacher-centered learning
    (chỉ trích phương pháp học tập lấy giáo viên làm trung tâm)
  • transition from transition from teacher-centered learning
    (chuyển đổi từ học tập lấy giáo viên làm trung tâm)

Idioms

  • shift from teacher-centered learning to...

    chuyển đổi từ mô hình học tập lấy giáo viên làm trung tâm sang...

    "Many schools are trying to shift from teacher-centered learning to more interactive approaches."

    (Nhiều trường đang cố gắng chuyển đổi từ mô hình học tập lấy giáo viên làm trung tâm sang các phương pháp tương tác hơn.)

  • a purely teacher-centered learning environment

    một môi trường học tập hoàn toàn lấy giáo viên làm trung tâm

    "The classroom operated as a purely teacher-centered learning environment, with the teacher lecturing for the entire period."

    (Lớp học hoạt động như một môi trường học tập hoàn toàn lấy giáo viên làm trung tâm, với giáo viên giảng bài suốt cả tiết.)

  • criticism of teacher-centered learning

    sự chỉ trích đối với học tập lấy giáo viên làm trung tâm

    "There has been growing criticism of teacher-centered learning for its lack of student engagement."

    (Ngày càng có nhiều lời chỉ trích đối với phương pháp học tập lấy giáo viên làm trung tâm vì nó thiếu sự tham gia của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teacher-centered learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giảng dạy trong đó giáo viên là nguồn kiến thức và kiểm soát chính trong lớp học, và học sinh là người tiếp nhận thông tin một cách thụ động.

"Teacher-centered learning has been criticized for not adequately developing students' critical thinking skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university will implement teacher-centered learning next semester.
Trường đại học sẽ triển khai hình thức học tập lấy giáo viên làm trung tâm vào học kỳ tới.
Phủ định
They are not going to continue with the teacher-centered approach after the initial trial.
Họ sẽ không tiếp tục với phương pháp tiếp cận lấy giáo viên làm trung tâm sau thử nghiệm ban đầu.
Nghi vấn
Will the new curriculum be teacher-centered or student-centered?
Giáo trình mới sẽ lấy giáo viên làm trung tâm hay lấy học sinh làm trung tâm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teacher-centered learning".

Sự đối lập với Học tập lấy Người học làm Trung tâm

Khái niệm 'teacher-centered learning' (học tập lấy giáo viên làm trung tâm) thường được sử dụng để tạo sự đối lập với 'student-centered learning' (học tập lấy người học làm trung tâm). Hai khái niệm này đại diện cho hai triết lý giáo dục cơ bản khác nhau về vai trò của giáo viên và học sinh trong quá trình học tập. Trong khi 'teacher-centered' nhấn mạnh vai trò người truyền đạt kiến thức của giáo viên, 'student-centered' tập trung vào sự chủ động và tự định hướng của người học.

Mô hình giáo dục truyền thống

Học tập lấy giáo viên làm trung tâm gắn liền với các mô hình giáo dục truyền thống, đặc biệt phổ biến trong lịch sử giáo dục phương Tây và nhiều nơi trên thế giới. Trong mô hình này, giáo viên được coi là nguồn kiến thức chính, là người kiểm soát quá trình học và truyền đạt thông tin một cách trực tiếp (thường là qua bài giảng). Học sinh chủ yếu tiếp thu kiến thức một cách thụ động, ít có cơ hội tham gia vào việc xây dựng nội dung hay định hướng phương pháp học.