teacher-centered learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of instruction where the teacher is the main source of knowledge and control in the classroom, and students are passive recipients of information.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giảng dạy trong đó giáo viên là nguồn kiến thức và kiểm soát chính trong lớp học, và học sinh là người tiếp nhận thông tin một cách thụ động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Teacher-centered learning has been criticized for not adequately developing students' critical thinking skills."
"Học tập lấy giáo viên làm trung tâm đã bị chỉ trích vì không phát triển đầy đủ các kỹ năng tư duy phản biện của học sinh."
-
"Many developing countries still rely heavily on teacher-centered learning approaches."
"Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn dựa nhiều vào các phương pháp học tập lấy giáo viên làm trung tâm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | teacher | giáo viên |
| Verb | teach | dạy, giảng dạy |
| Noun | teaching | sự giảng dạy, việc dạy học |
| Noun | learner | người học, học viên |
| Verb | learn | học, tìm hiểu |
| Noun | learning | sự học tập, việc học |
| Adjective | centered | lấy...làm trung tâm, tập trung vào |
| Noun | center | trung tâm, trọng tâm |
| Noun Phrase | student-centered learning | học tập lấy người học làm trung tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Phương pháp học tập lấy giáo viên làm trung tâm nhấn mạnh vai trò chủ động của giáo viên trong việc truyền đạt kiến thức, quản lý lớp học và đánh giá học sinh. Nó thường trái ngược với phương pháp học tập lấy người học làm trung tâm (student-centered learning) mà trong đó học sinh đóng vai trò tích cực hơn trong quá trình học tập.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ môi trường học tập: “Teacher-centered learning in traditional classrooms…”
‘Within’ có thể dùng để chỉ các yếu tố thuộc về phương pháp: “Teacher-centered learning within the lecture format…”
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional teacher-centered learning (học tập truyền thống lấy giáo viên làm trung tâm)
-
purely purely teacher-centered learning (học tập thuần túy lấy giáo viên làm trung tâm)
-
rigid rigid teacher-centered learning (học tập cứng nhắc lấy giáo viên làm trung tâm)
-
move away from move away from teacher-centered learning (rời bỏ phương pháp học tập lấy giáo viên làm trung tâm)
-
criticize criticize teacher-centered learning (chỉ trích phương pháp học tập lấy giáo viên làm trung tâm)
-
transition from transition from teacher-centered learning (chuyển đổi từ học tập lấy giáo viên làm trung tâm)
Idioms
-
shift from teacher-centered learning to...
chuyển đổi từ mô hình học tập lấy giáo viên làm trung tâm sang...
"Many schools are trying to shift from teacher-centered learning to more interactive approaches."
(Nhiều trường đang cố gắng chuyển đổi từ mô hình học tập lấy giáo viên làm trung tâm sang các phương pháp tương tác hơn.)
-
a purely teacher-centered learning environment
một môi trường học tập hoàn toàn lấy giáo viên làm trung tâm
"The classroom operated as a purely teacher-centered learning environment, with the teacher lecturing for the entire period."
(Lớp học hoạt động như một môi trường học tập hoàn toàn lấy giáo viên làm trung tâm, với giáo viên giảng bài suốt cả tiết.)
-
criticism of teacher-centered learning
sự chỉ trích đối với học tập lấy giáo viên làm trung tâm
"There has been growing criticism of teacher-centered learning for its lack of student engagement."
(Ngày càng có nhiều lời chỉ trích đối với phương pháp học tập lấy giáo viên làm trung tâm vì nó thiếu sự tham gia của học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teacher-centered learning
Danh từMột phương pháp giảng dạy trong đó giáo viên là nguồn kiến thức và kiểm soát chính trong lớp học, và học sinh là người tiếp nhận thông tin một cách thụ động.
"Teacher-centered learning has been criticized for not adequately developing students' critical thinking skills."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university will implement teacher-centered learning next semester. |
Trường đại học sẽ triển khai hình thức học tập lấy giáo viên làm trung tâm vào học kỳ tới. |
| Phủ định | They are not going to continue with the teacher-centered approach after the initial trial. |
Họ sẽ không tiếp tục với phương pháp tiếp cận lấy giáo viên làm trung tâm sau thử nghiệm ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the new curriculum be teacher-centered or student-centered? |
Giáo trình mới sẽ lấy giáo viên làm trung tâm hay lấy học sinh làm trung tâm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teacher-centered learning".
