(Top Banner Ad)
instruction
B2
noun B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Công nghệ

instruction

UK: /ɪnˈstrʌkʃən/ • US: /ɪnˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hướng dẫn chỉ dẫn giáo huấn sự giảng dạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

detailed information telling how something should be done or operated.

Vietnamese Meaning

sự hướng dẫn chi tiết, thông tin cụ thể cho biết cách thực hiện hoặc vận hành một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were clear and easy to follow."

    "Các hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo."

  • "Follow the instructions carefully to avoid damaging the equipment."

    "Hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận để tránh làm hỏng thiết bị."

  • "The company provides on-the-job instruction for all new employees."

    "Công ty cung cấp hướng dẫn tại chỗ cho tất cả nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instructor người hướng dẫn, giảng viên
Verb instruct hướng dẫn, chỉ dẫn
Adjective instructive có tính hướng dẫn, mang tính giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
īnstructiō

Nguồn gốc của 'instruction'

Từ 'instruction' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'īnstructiō', có nghĩa là 'sự sắp xếp, sự trang bị; sự hướng dẫn, sự dạy dỗ'. Nó liên quan đến việc xây dựng hoặc cung cấp kiến thức cho ai đó. Điều này phản ánh cách chúng ta vẫn sử dụng từ này ngày nay.

Usage Note

Từ 'instruction' thường được sử dụng để chỉ dẫn cụ thể và có hệ thống, khác với 'advice' (lời khuyên) mang tính gợi ý hơn, hoặc 'guidance' (sự hướng dẫn) mang tính tổng quát và định hướng hơn. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin chính xác để thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: Instructions for assembling furniture (Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất).

Prepositions

in on for

in (theo hướng dẫn): followed the instructions in the manual. on (hướng dẫn về cái gì): instruction on using the software. for (hướng dẫn cho việc gì): instruction for assembling the product.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instruction
  • clear instruction
    (hướng dẫn rõ ràng)
  • detailed instruction
    (hướng dẫn chi tiết)
  • specific instruction
    (hướng dẫn cụ thể)
Verb + instruction
  • follow instructions
    (làm theo hướng dẫn)
  • give instructions
    (đưa ra hướng dẫn)
  • provide instructions
    (cung cấp hướng dẫn)

Idioms

  • under instruction

    đang được hướng dẫn

    "The new recruits are under instruction."

    (Các tân binh đang được hướng dẫn.)

  • seek instruction

    tìm kiếm sự hướng dẫn

    "Many people seek instruction from their elders."

    (Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn từ người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instruction

noun
Lật mặt

sự hướng dẫn chi tiết, thông tin cụ thể cho biết cách thực hiện hoặc vận hành một việc gì đó.

"The instructions were clear and easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instruction".

Tầm quan trọng của hướng dẫn trong giáo dục phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, việc tuân theo hướng dẫn được xem là một phần quan trọng của quá trình học tập. Học sinh được khuyến khích lắng nghe và làm theo chỉ dẫn của giáo viên để đạt được kết quả tốt nhất. Tuy nhiên, sự sáng tạo và tư duy phản biện cũng rất được coi trọng.