instruction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
sự hướng dẫn chi tiết, thông tin cụ thể cho biết cách thực hiện hoặc vận hành một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were clear and easy to follow."
"Các hướng dẫn rất rõ ràng và dễ làm theo."
-
"Follow the instructions carefully to avoid damaging the equipment."
"Hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận để tránh làm hỏng thiết bị."
-
"The company provides on-the-job instruction for all new employees."
"Công ty cung cấp hướng dẫn tại chỗ cho tất cả nhân viên mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instructor | người hướng dẫn, giảng viên |
| Verb | instruct | hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Adjective | instructive | có tính hướng dẫn, mang tính giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'instruction' thường được sử dụng để chỉ dẫn cụ thể và có hệ thống, khác với 'advice' (lời khuyên) mang tính gợi ý hơn, hoặc 'guidance' (sự hướng dẫn) mang tính tổng quát và định hướng hơn. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin chính xác để thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: Instructions for assembling furniture (Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất).
Prepositions
in (theo hướng dẫn): followed the instructions in the manual. on (hướng dẫn về cái gì): instruction on using the software. for (hướng dẫn cho việc gì): instruction for assembling the product.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear instruction (hướng dẫn rõ ràng)
-
detailed instruction (hướng dẫn chi tiết)
-
specific instruction (hướng dẫn cụ thể)
-
follow instructions (làm theo hướng dẫn)
-
give instructions (đưa ra hướng dẫn)
-
provide instructions (cung cấp hướng dẫn)
Idioms
-
under instruction
đang được hướng dẫn
"The new recruits are under instruction."
(Các tân binh đang được hướng dẫn.)
-
seek instruction
tìm kiếm sự hướng dẫn
"Many people seek instruction from their elders."
(Nhiều người tìm kiếm sự hướng dẫn từ người lớn tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instruction
nounsự hướng dẫn chi tiết, thông tin cụ thể cho biết cách thực hiện hoặc vận hành một việc gì đó.
"The instructions were clear and easy to follow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instruction".
