tefillin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small black leather boxes containing portions of Hebrew texts on parchment, worn by observant adult male Jews during weekday morning prayers.
Vietnamese Meaning
Những chiếc hộp da màu đen nhỏ chứa các đoạn văn bản tiếng Hebrew viết trên da thuộc, được những người đàn ông Do Thái trưởng thành tuân thủ đeo trong các buổi cầu nguyện sáng các ngày trong tuần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boy, now thirteen, was old enough to pray with tefillin."
"Cậu bé, giờ đã mười ba tuổi, đủ tuổi để cầu nguyện với tefillin."
-
"He carefully placed the tefillin on his head and arm."
"Anh cẩn thận đặt tefillin lên đầu và cánh tay."
-
"The rabbi explained the significance of wearing tefillin every morning."
"Vị giáo sĩ giải thích ý nghĩa của việc đeo tefillin mỗi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tefila | Lời cầu nguyện (trong đạo Do Thái) |
| Verb | pray | Cầu nguyện |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tefillin là một vật phẩm tôn giáo quan trọng trong Do Thái giáo, thể hiện sự tuân thủ và kết nối với các điều răn của Torah. Có hai loại tefillin: tefillin shel rosh (đeo trên đầu) và tefillin shel yad (đeo trên cánh tay). Việc đeo tefillin là một mitzvah (điều răn) quan trọng.
Prepositions
"Worn with tefillin" - được đeo cùng với tefillin. Diễn tả hành động đeo tefillin khi thực hiện một nghi lễ cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear tefillin (đeo tefillin)
-
bind bind tefillin (buộc tefillin)
-
lay lay tefillin (đeo tefillin)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tefillin
Danh từNhững chiếc hộp da màu đen nhỏ chứa các đoạn văn bản tiếng Hebrew viết trên da thuộc, được những người đàn ông Do Thái trưởng thành tuân thủ đeo trong các buổi cầu nguyện sáng các ngày trong tuần.
"The boy, now thirteen, was old enough to pray with tefillin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tefillin".
