(Top Banner Ad)
mitzvah
C1
Danh từ C1 Tôn giáo (Do Thái giáo)

mitzvah

UK: /ˈmɪtsvə/ • US: /ˈmɪtsvə/

Nghĩa tiếng Việt

việc thiện hành động tốt điều răn (trong Do Thái giáo)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A good deed done from religious duty.

Vietnamese Meaning

Một hành động tốt được thực hiện từ nghĩa vụ tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's considered a mitzvah to help those in need."

    "Giúp đỡ những người gặp khó khăn được coi là một việc thiện (mitzvah)."

  • "He performed a great mitzvah by donating blood."

    "Anh ấy đã thực hiện một việc thiện lớn bằng cách hiến máu."

  • "The rabbi encouraged the congregation to perform daily mitzvot."

    "Giáo sĩ khuyến khích giáo đoàn thực hiện những việc thiện hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mitzvah điều răn (trong Do Thái giáo); việc thiện, nghĩa cử cao đẹp
Noun Bar Mitzvah lễ trưởng thành tôn giáo của bé trai Do Thái (khi đủ 13 tuổi)
Noun Bat Mitzvah lễ trưởng thành tôn giáo của bé gái Do Thái (khi đủ 12 hoặc 13 tuổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Do Thái giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
מִצְוָה
English
mitzvah

Nguồn gốc Do Thái giáo

Từ 'mitzvah' có nguồn gốc từ tiếng Do Thái (מִצְוָה), nghĩa đen là 'mệnh lệnh' hoặc 'điều răn'. Trong Do Thái giáo, nó ban đầu dùng để chỉ một trong 613 điều răn trong Torah mà người Do Thái phải tuân thủ. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ bất kỳ hành động tử tế, nghĩa cử cao đẹp hoặc việc làm thiện nguyện nào, không chỉ trong bối cảnh tôn giáo.

Usage Note

Trong Do Thái giáo, 'mitzvah' thường đề cập đến một trong 613 điều răn (mitzvot) trong Torah. Nó cũng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hành động tốt hoặc việc thiện nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mitzvah
  • do do a mitzvah
    (làm một việc thiện, thực hiện một nghĩa cử tốt)
  • perform perform a mitzvah
    (thực hiện một điều răn (tôn giáo), làm một việc tốt)
Adjective + mitzvah
  • great a great mitzvah
    (một việc thiện lớn lao, một nghĩa cử cao cả)
  • real a real mitzvah
    (một việc thiện thực sự, một điều tốt lành đích thực)

Idioms

  • It's a mitzvah!

    Đây là một việc thiện/điều tốt đẹp! (thể hiện sự đánh giá cao về một hành động tử tế)

    "Helping Mrs. Cohen carry her groceries all the way home, that's a mitzvah!"

    (Giúp bà Cohen mang đồ tạp hóa về tận nhà, đó đúng là một việc thiện!)

  • Consider it a mitzvah.

    Hãy xem đó là một việc thiện/điều tốt đẹp bạn làm.

    "I don't need payment for helping you; consider it a mitzvah."

    (Tôi không cần thù lao khi giúp bạn đâu; hãy xem đó là một việc thiện tôi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mitzvah

Danh từ
Lật mặt

Một hành động tốt được thực hiện từ nghĩa vụ tôn giáo.

"It's considered a mitzvah to help those in need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Performing a mitzvah, a good deed, brings joy to the heart.
Thực hiện một mitzvah, một việc tốt, mang lại niềm vui cho trái tim.
Phủ định
He claimed completing the mitzvah was difficult, a real challenge.
Anh ta tuyên bố rằng hoàn thành mitzvah là khó khăn, một thử thách thực sự.
Nghi vấn
Sarah, is performing a mitzvah something you want to do?
Sarah, thực hiện một mitzvah có phải là điều bạn muốn làm không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A mitzvah is considered fulfilled by performing the act.
Một mitzvah được coi là hoàn thành khi thực hiện hành động đó.
Phủ định
The mitzvah was not completed despite good intentions.
Mitzvah đã không được hoàn thành mặc dù có ý định tốt.
Nghi vấn
Was the mitzvah properly observed according to Jewish law?
Mitzvah có được tuân thủ đúng theo luật Do Thái không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Performing a mitzvah is considered a good deed.
Thực hiện một mitzvah được coi là một việc làm tốt.
Phủ định
Not every action is necessarily a mitzvah.
Không phải hành động nào cũng nhất thiết là một mitzvah.
Nghi vấn
Is helping the needy considered a mitzvah?
Giúp đỡ người nghèo có được coi là một mitzvah không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time of her bat mitzvah, she will have been studying Hebrew for seven years.
Vào thời điểm lễ bat mitzvah của cô ấy, cô ấy sẽ đã học tiếng Do Thái được bảy năm.
Phủ định
He won't have been performing mitzvahs regularly before his bar mitzvah if he keeps skipping synagogue.
Cậu ấy sẽ không thực hiện các mitzvah thường xuyên trước lễ bar mitzvah nếu cậu ấy tiếp tục trốn tránh giáo đường.
Nghi vấn
Will they have been observing the mitzvah of honoring their parents before they move out?
Liệu họ có đang tuân thủ mitzvah tôn kính cha mẹ trước khi họ chuyển đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mitzvah".

Ý nghĩa trong Do Thái giáo

Trong Do Thái giáo, 'mitzvah' không chỉ đơn thuần là một hành động tốt mà còn là việc tuân thủ các điều răn của Chúa. Có 613 mitzvah (số nhiều của mitzvah) trong luật Do Thái, bao gồm các quy định về nghi lễ và đạo đức. Khi một người Do Thái làm một mitzvah, họ tin rằng mình đang kết nối với Chúa và thực hiện ý muốn thiêng liêng của Ngài.

Lễ Bar Mitzvah và Bat Mitzvah

Bar Mitzvah (dành cho bé trai 13 tuổi) và Bat Mitzvah (dành cho bé gái 12 hoặc 13 tuổi) là những nghi lễ quan trọng trong Do Thái giáo, đánh dấu sự trưởng thành về tôn giáo. Tại buổi lễ này, các em được coi là đã đủ tuổi để chịu trách nhiệm về các mitzvah của mình, tức là tuân thủ các điều răn và thực hiện các việc thiện theo truyền thống.