(Top Banner Ad)
tallit
B2
danh từ B2 Tôn giáo (Do Thái giáo)

tallit

UK: /ˈtælɪt/ • US: /tɑːˈlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo choàng cầu nguyện của người Do Thái áo choàng tallit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fringed garment traditionally worn by religious Jews.

Vietnamese Meaning

Một loại áo choàng có tua, theo truyền thống được mặc bởi những người Do Thái sùng đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a tallit during the morning prayer service."

    "Anh ấy mặc áo tallit trong buổi cầu nguyện sáng."

  • "The boy received his first tallit at his Bar Mitzvah."

    "Cậu bé nhận chiếc áo tallit đầu tiên của mình tại lễ Bar Mitzvah."

  • "Many Jews wear a tallit during prayer."

    "Nhiều người Do Thái mặc áo tallit trong khi cầu nguyện."

Word Family (Họ từ)

Related Words

tzitzit (tua (trên áo tallit))tefillin (hộp kinh (đeo cùng với tallit trong lúc cầu nguyện))Shacharit (cầu nguyện buổi sáng)

Subject Area

Tôn giáo (Do Thái giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
טַלִּית (ṭallīt)
English
tallit

Nguồn gốc của Tallit

Từ 'tallit' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hebrew, 'ṭallīt', có nghĩa là 'áo choàng' hoặc 'khăn choàng'. Đây là một tấm khăn choàng cầu nguyện truyền thống của người Do Thái, tượng trưng cho sự kết nối với Chúa và việc tuân thủ các điều răn.

Usage Note

Tallit là một áo choàng cầu nguyện của người Do Thái, được mặc chủ yếu trong các buổi cầu nguyện buổi sáng (Shacharit) và trong các ngày lễ lớn. Nó là một tấm vải hình chữ nhật, thường là màu trắng với các sọc xanh hoặc đen, và có các tua (tzitzit) ở bốn góc. Việc mặc tallit là một mitzvah (điều răn) và được xem là một cách để người Do Thái kết nối với Thượng đế.

Prepositions

with in

'with a tallit' dùng để chỉ việc mặc hoặc sở hữu tallit. 'in a tallit' dùng để chỉ việc ở trong tallit, ví dụ như đang cầu nguyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tallit
  • wear wear a tallit
    (mặc/quàng tallit)
  • put on put on a tallit
    (mặc/quàng tallit)
  • don don a tallit
    (mặc/quàng tallit (trang trọng))
  • wrap oneself in wrap oneself in a tallit
    (quấn tallit quanh người)
Adjective + tallit
  • traditional traditional tallit
    (tallit truyền thống)
  • white white tallit
    (tallit màu trắng)
  • prayer prayer tallit
    (tallit cầu nguyện)
  • new new tallit
    (tallit mới)
Noun + tallit
  • tallit tallit bag
    (túi đựng tallit)
  • tallit tallit clips
    (kẹp tallit)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tallit

danh từ
Lật mặt

Một loại áo choàng có tua, theo truyền thống được mặc bởi những người Do Thái sùng đạo.

"He wore a tallit during the morning prayer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tallit".

Chiếc khăn cầu nguyện của người Do Thái

Tallit là một chiếc khăn choàng cầu nguyện có diềm tua (gọi là tzitzit) được người đàn ông Do Thái giáo truyền thống mặc trong các buổi cầu nguyện buổi sáng. Nó tượng trưng cho việc thực hiện Mitzvot (các điều răn của Chúa) và sự kết nối với Đức Chúa Trời.

Ý nghĩa của Tzitzit

Bốn góc của tallit có gắn các chùm sợi tua rua đặc biệt gọi là tzitzit. Mỗi sợi tzitzit có ý nghĩa sâu sắc, đại diện cho 613 điều răn trong Torah, nhắc nhở người mặc về trách nhiệm tôn giáo của họ.