tallit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fringed garment traditionally worn by religious Jews.
Vietnamese Meaning
Một loại áo choàng có tua, theo truyền thống được mặc bởi những người Do Thái sùng đạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a tallit during the morning prayer service."
"Anh ấy mặc áo tallit trong buổi cầu nguyện sáng."
-
"The boy received his first tallit at his Bar Mitzvah."
"Cậu bé nhận chiếc áo tallit đầu tiên của mình tại lễ Bar Mitzvah."
-
"Many Jews wear a tallit during prayer."
"Nhiều người Do Thái mặc áo tallit trong khi cầu nguyện."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tallit là một áo choàng cầu nguyện của người Do Thái, được mặc chủ yếu trong các buổi cầu nguyện buổi sáng (Shacharit) và trong các ngày lễ lớn. Nó là một tấm vải hình chữ nhật, thường là màu trắng với các sọc xanh hoặc đen, và có các tua (tzitzit) ở bốn góc. Việc mặc tallit là một mitzvah (điều răn) và được xem là một cách để người Do Thái kết nối với Thượng đế.
Prepositions
'with a tallit' dùng để chỉ việc mặc hoặc sở hữu tallit. 'in a tallit' dùng để chỉ việc ở trong tallit, ví dụ như đang cầu nguyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wear wear a tallit (mặc/quàng tallit)
-
put on put on a tallit (mặc/quàng tallit)
-
don don a tallit (mặc/quàng tallit (trang trọng))
-
wrap oneself in wrap oneself in a tallit (quấn tallit quanh người)
-
traditional traditional tallit (tallit truyền thống)
-
white white tallit (tallit màu trắng)
-
prayer prayer tallit (tallit cầu nguyện)
-
new new tallit (tallit mới)
-
tallit tallit bag (túi đựng tallit)
-
tallit tallit clips (kẹp tallit)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tallit
danh từMột loại áo choàng có tua, theo truyền thống được mặc bởi những người Do Thái sùng đạo.
"He wore a tallit during the morning prayer service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tallit".
