(Top Banner Ad)
telangiectasia
C2
noun C2 Y học

telangiectasia

UK: /təˌlændʒiˌɛkˈteɪziə/ • US: /təˌlændʒiˌɛkˈteɪʒə/

Nghĩa tiếng Việt

giãn mao mạch dãn mao mạch
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by dilated capillaries, causing small red or purple clusters, often visible on the skin or mucous membranes.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng đặc trưng bởi sự giãn nở các mao mạch, gây ra các cụm nhỏ màu đỏ hoặc tím, thường có thể nhìn thấy trên da hoặc niêm mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with telangiectasia on her face and legs."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng giãn mao mạch trên mặt và chân."

  • "Hereditary hemorrhagic telangiectasia is a genetic disorder that affects blood vessels."

    "Giãn mao mạch xuất huyết di truyền là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến mạch máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telangiectasia sự giãn mao mạch
Adjective telangiectatic liên quan đến sự giãn mao mạch

Synonyms

spider veins (tĩnh mạch mạng nhện)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tēle (τέλε)
Greek
angeion (ἀγγεῖον)
Greek
ektasis (ἔκτασις)
New Latin
telangiectasia

Nguồn gốc của Telangiectasia

Từ 'telangiectasia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'tēle' (xa), 'angeion' (mạch máu) và 'ektasis' (sự giãn nở). Nó mô tả sự giãn nở của các mạch máu nhỏ ở gần bề mặt da, tạo thành các đường chỉ đỏ hoặc tím nhỏ.

Usage Note

Telangiectasia là một thuật ngữ y học cụ thể mô tả một vấn đề về mạch máu. Nó khác với các tình trạng da khác như phát ban hoặc bầm tím. Mặc dù có thể xuất hiện giống như các mạch máu nhỏ bị vỡ, nhưng trên thực tế là các mao mạch bị giãn nở.

Prepositions

in on

"In" được sử dụng khi đề cập đến vị trí bên trong một cơ quan hoặc mô (ví dụ: telangiectasia in the liver). "On" được sử dụng khi đề cập đến vị trí trên bề mặt (ví dụ: telangiectasia on the skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telangiectasia
  • facial facial telangiectasia
    (giãn mao mạch trên mặt)
  • spider spider telangiectasia
    (giãn mao mạch hình mạng nhện)
  • hereditary hereditary telangiectasia
    (giãn mao mạch di truyền)
Verb + telangiectasia
  • develop develop telangiectasia
    (phát triển giãn mao mạch)
  • treat treat telangiectasia
    (điều trị giãn mao mạch)
  • remove remove telangiectasia
    (loại bỏ giãn mao mạch)

Idioms

  • Not applicable for telangiectasia

    Không có thành ngữ liên quan đến 'telangiectasia'.

    "Idioms rarely use specific medical terms like telangiectasia."

    (Thành ngữ hiếm khi sử dụng các thuật ngữ y tế cụ thể như telangiectasia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telangiectasia

noun
Lật mặt

Một tình trạng đặc trưng bởi sự giãn nở các mao mạch, gây ra các cụm nhỏ màu đỏ hoặc tím, thường có thể nhìn thấy trên da hoặc niêm mạc.

"The patient presented with telangiectasia on her face and legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telangiectasia".

Ảnh hưởng của tia UV

Việc tiếp xúc quá nhiều với tia UV từ ánh nắng mặt trời có thể làm tăng nguy cơ phát triển telangiectasia, đặc biệt là trên mặt. Vì vậy, việc bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời rất quan trọng.