(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ telangiectasia
C2

telangiectasia

noun

Nghĩa tiếng Việt

giãn mao mạch dãn mao mạch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Telangiectasia'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tình trạng đặc trưng bởi sự giãn nở các mao mạch, gây ra các cụm nhỏ màu đỏ hoặc tím, thường có thể nhìn thấy trên da hoặc niêm mạc.

Definition (English Meaning)

A condition characterized by dilated capillaries, causing small red or purple clusters, often visible on the skin or mucous membranes.

Ví dụ Thực tế với 'Telangiectasia'

  • "The patient presented with telangiectasia on her face and legs."

    "Bệnh nhân đến khám với tình trạng giãn mao mạch trên mặt và chân."

  • "Hereditary hemorrhagic telangiectasia is a genetic disorder that affects blood vessels."

    "Giãn mao mạch xuất huyết di truyền là một rối loạn di truyền ảnh hưởng đến mạch máu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Telangiectasia'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: telangiectasia
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

spider veins(tĩnh mạch mạng nhện)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

capillary(mao mạch)
vasodilation(giãn mạch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Telangiectasia'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Telangiectasia là một thuật ngữ y học cụ thể mô tả một vấn đề về mạch máu. Nó khác với các tình trạng da khác như phát ban hoặc bầm tím. Mặc dù có thể xuất hiện giống như các mạch máu nhỏ bị vỡ, nhưng trên thực tế là các mao mạch bị giãn nở.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

"In" được sử dụng khi đề cập đến vị trí bên trong một cơ quan hoặc mô (ví dụ: telangiectasia in the liver). "On" được sử dụng khi đề cập đến vị trí trên bề mặt (ví dụ: telangiectasia on the skin).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Telangiectasia'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)