(Top Banner Ad)
remote worker
B2
danh từ B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Quản lý nhân sự

remote worker

UK: /rɪˈməʊt ˈwɜːkər/ • US: /rɪˈmoʊt ˈwɜːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên làm việc từ xa người làm việc từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An employee who works from a location other than a central office.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên làm việc từ một địa điểm khác với văn phòng trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has seen increased productivity since implementing a remote worker policy."

    "Công ty đã thấy năng suất tăng lên kể từ khi thực hiện chính sách nhân viên làm việc từ xa."

  • "More and more companies are hiring remote workers."

    "Ngày càng có nhiều công ty thuê nhân viên làm việc từ xa."

  • "Remote workers often require strong self-discipline and communication skills."

    "Nhân viên làm việc từ xa thường đòi hỏi tính tự giác và kỹ năng giao tiếp tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote ở xa, hẻo lánh, từ xa (liên quan đến công việc)
Adverb remotely từ xa, ở một mức độ nhỏ
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, tác phẩm
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back) + movere (to move)
Latin
remotus (moved back, distant)
English
remote
Old English
wyrcan (to work)
English
worker
English
remote + worker
English (Modern)
remote worker

Nguồn gốc của 'remote worker'

Từ 'remote' (từ xa) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remotus', nghĩa là 'đã di chuyển ra xa'. 'Worker' (người làm việc) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wyrcan', nghĩa là 'làm việc'. Cụm từ 'remote worker' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện và trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của Internet và công nghệ, cho phép mọi người làm việc từ bất kỳ đâu thay vì chỉ ở văn phòng.

Usage Note

Thuật ngữ 'remote worker' nhấn mạnh vào địa điểm làm việc tách biệt. Nó khác với 'telecommuter' (người làm việc từ xa) ở chỗ 'remote worker' có thể làm việc từ bất kỳ đâu, không nhất thiết là tại nhà. 'Freelancer' (người làm tự do) cũng làm việc độc lập nhưng thường làm việc theo dự án và không nhất thiết là nhân viên của một công ty.

Prepositions

as for

'as a remote worker' (với tư cách là một nhân viên làm việc từ xa). Ví dụ: 'He works as a remote worker.' 'for a remote worker' (dành cho một nhân viên làm việc từ xa). Ví dụ: 'This software is designed for a remote worker.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote worker
  • successful successful remote worker
    (người làm việc từ xa thành công)
  • experienced experienced remote worker
    (người làm việc từ xa có kinh nghiệm)
  • dedicated dedicated remote worker
    (người làm việc từ xa tận tâm)
  • new new remote worker
    (người làm việc từ xa mới)
Verb + remote worker
  • manage manage remote workers
    (quản lý những người làm việc từ xa)
  • support support remote workers
    (hỗ trợ những người làm việc từ xa)
  • hire hire a remote worker
    (thuê một người làm việc từ xa)
  • become become a remote worker
    (trở thành một người làm việc từ xa)
Noun + remote worker
  • team of team of remote workers
    (đội ngũ những người làm việc từ xa)
  • challenges for challenges for remote workers
    (những thách thức đối với người làm việc từ xa)

Idioms

  • A fully remote worker

    Một người làm việc hoàn toàn từ xa (không cần đến văn phòng)

    "She decided to become a fully remote worker to have more flexibility."

    (Cô ấy quyết định trở thành một người làm việc hoàn toàn từ xa để có sự linh hoạt hơn.)

  • A hybrid remote worker

    Một người làm việc kết hợp từ xa và tại văn phòng

    "Many companies are now adopting a hybrid remote worker model."

    (Nhiều công ty hiện đang áp dụng mô hình nhân viên làm việc kết hợp từ xa và tại văn phòng.)

  • The remote worker lifestyle

    Phong cách sống của người làm việc từ xa

    "The remote worker lifestyle offers freedom but also requires discipline."

    (Phong cách sống của người làm việc từ xa mang lại tự do nhưng cũng đòi hỏi tính kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote worker

danh từ
Lật mặt

Một nhân viên làm việc từ một địa điểm khác với văn phòng trung tâm.

"The company has seen increased productivity since implementing a remote worker policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you become a remote worker, you will have more flexibility in your schedule.
Nếu bạn trở thành một nhân viên làm việc từ xa, bạn sẽ có nhiều sự linh hoạt hơn trong lịch trình của mình.
Phủ định
If the company doesn't offer remote worker positions, I will look for another job.
Nếu công ty không cung cấp các vị trí nhân viên làm việc từ xa, tôi sẽ tìm kiếm một công việc khác.
Nghi vấn
Will you be more productive if you are a remote worker?
Bạn sẽ làm việc hiệu quả hơn nếu bạn là một nhân viên làm việc từ xa chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a remote worker.
Cô ấy là một nhân viên làm việc từ xa.
Phủ định
He is not a remote worker.
Anh ấy không phải là một nhân viên làm việc từ xa.
Nghi vấn
Are they remote workers?
Họ có phải là những nhân viên làm việc từ xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote worker".

Sự linh hoạt và Cân bằng cuộc sống công việc

Làm việc từ xa đã trở thành một xu hướng toàn cầu, cho phép nhiều người đạt được sự linh hoạt cao hơn trong công việc và cuộc sống. Nó giúp cá nhân có thể quản lý thời gian hiệu quả hơn, tiết kiệm thời gian đi lại và dành nhiều thời gian hơn cho gia đình hoặc sở thích cá nhân, góp phần cải thiện cân bằng cuộc sống công việc (work-life balance).

Mở rộng thị trường lao động toàn cầu

Một trong những tác động lớn của việc làm từ xa là nó đã xóa mờ ranh giới địa lý trong tuyển dụng. Các công ty giờ đây có thể tuyển dụng nhân tài từ khắp nơi trên thế giới, không còn bị giới hạn bởi vị trí văn phòng. Điều này tạo ra một thị trường lao động đa dạng và cạnh tranh hơn, đồng thời mở ra cơ hội việc làm cho những người ở các khu vực ít có điều kiện phát triển.