(Top Banner Ad)
remote monitoring
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Y tế, Kỹ thuật

remote monitoring

UK: /rɪˈməʊt ˈmɒnɪtərɪŋ/ • US: /rɪˈmoʊt ˈmɑːnɪtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giám sát từ xa theo dõi từ xa kiểm soát từ xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of observing or tracking something from a distance, often using technology.

Vietnamese Meaning

Quá trình quan sát hoặc theo dõi một cái gì đó từ xa, thường sử dụng công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Remote monitoring of vital signs allows doctors to track patients' health from home."

    "Giám sát từ xa các dấu hiệu sinh tồn cho phép bác sĩ theo dõi sức khỏe của bệnh nhân từ nhà."

  • "The company uses remote monitoring to ensure the security of its facilities."

    "Công ty sử dụng giám sát từ xa để đảm bảo an ninh cho các cơ sở của mình."

  • "Remote monitoring can help reduce healthcare costs."

    "Giám sát từ xa có thể giúp giảm chi phí chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj remote ở xa, từ xa
Adv remotely từ xa, ở một mức độ nhỏ
N remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh
V monitor giám sát, theo dõi
N monitor màn hình, thiết bị giám sát
Adj monitored được giám sát, được theo dõi
Adj unmonitored không được giám sát

Synonyms

telemonitoring (giám sát từ xa (qua viễn thông))distant monitoring (giám sát từ xa)

Antonyms

on-site monitoring (giám sát tại chỗ)local monitoring (giám sát cục bộ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Y tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + movere
Latin
remotus
Old French
remot
English
remote
Latin
monere
Latin
monitor
English
monitor (verb/noun)
English
monitoring

Nguồn gốc của 'Remote'

Từ 'remote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remotus', là quá khứ phân từ của động từ 'removere' có nghĩa là 'di chuyển trở lại' hoặc 'loại bỏ'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của 'remote' là 'xa xôi' hoặc 'không gần'.

Nguồn gốc của 'Monitoring'

Từ 'monitor' xuất phát từ tiếng Latin 'monere', có nghĩa là 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo'. Ban đầu, 'monitor' là danh từ chỉ người 'nhắc nhở' hoặc 'giám sát'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'monitor' và danh động từ 'monitoring' với ý nghĩa 'quan sát' hoặc 'theo dõi' liên tục.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh như giám sát sức khỏe từ xa (telehealth), giám sát hệ thống CNTT từ xa, hoặc giám sát môi trường từ xa. Nó nhấn mạnh việc không cần sự hiện diện trực tiếp tại chỗ để thực hiện việc giám sát.

Prepositions

of for

'Remote monitoring of' dùng để chỉ đối tượng bị giám sát. Ví dụ: 'remote monitoring of patients' (giám sát bệnh nhân từ xa). 'Remote monitoring for' thường dùng để chỉ mục đích của việc giám sát. Ví dụ: 'remote monitoring for early detection of problems' (giám sát từ xa để phát hiện sớm các vấn đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote monitoring
  • effective effective remote monitoring
    (giám sát từ xa hiệu quả)
  • continuous continuous remote monitoring
    (giám sát từ xa liên tục)
  • real-time real-time remote monitoring
    (giám sát từ xa theo thời gian thực)
  • secure secure remote monitoring
    (giám sát từ xa an toàn)
Verb + remote monitoring
  • implement implement remote monitoring
    (triển khai giám sát từ xa)
  • utilize utilize remote monitoring
    (sử dụng giám sát từ xa)
  • deploy deploy remote monitoring
    (triển khai hệ thống giám sát từ xa)
  • conduct conduct remote monitoring
    (thực hiện giám sát từ xa)
Noun + remote monitoring
  • system remote monitoring system
    (hệ thống giám sát từ xa)
  • solution remote monitoring solution
    (giải pháp giám sát từ xa)
  • technology remote monitoring technology
    (công nghệ giám sát từ xa)
  • data remote monitoring data
    (dữ liệu giám sát từ xa)

Idioms

  • deploy remote monitoring solutions

    triển khai các giải pháp giám sát từ xa

    "Many companies are now deploying remote monitoring solutions to manage their assets efficiently."

    (Nhiều công ty hiện đang triển khai các giải pháp giám sát từ xa để quản lý tài sản của họ một cách hiệu quả.)

  • leverage remote monitoring for efficiency

    tận dụng giám sát từ xa để tăng hiệu quả

    "Businesses leverage remote monitoring for efficiency in maintenance and operational tasks."

    (Các doanh nghiệp tận dụng giám sát từ xa để tăng hiệu quả trong các nhiệm vụ bảo trì và vận hành.)

  • establish a remote monitoring infrastructure

    thiết lập cơ sở hạ tầng giám sát từ xa

    "The project aims to establish a robust remote monitoring infrastructure for environmental data collection."

    (Dự án nhằm mục đích thiết lập một cơ sở hạ tầng giám sát từ xa mạnh mẽ để thu thập dữ liệu môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote monitoring

noun
Lật mặt

Quá trình quan sát hoặc theo dõi một cái gì đó từ xa, thường sử dụng công nghệ.

"Remote monitoring of vital signs allows doctors to track patients' health from home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote monitoring".

Nhà thông minh và IoT

Giám sát từ xa là nền tảng của nhà thông minh (smart home) và Internet Vạn vật (IoT). Công nghệ này cho phép bạn điều khiển và theo dõi các thiết bị gia đình (như camera an ninh, nhiệt độ, ánh sáng) từ xa thông qua điện thoại thông minh, mang lại sự tiện lợi và an toàn cho cuộc sống hiện đại.

Quyền riêng tư và Đạo đức

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc giám sát từ xa cũng đặt ra những lo ngại về quyền riêng tư và các vấn đề đạo đức. Ví dụ, việc giám sát nhân viên tại nơi làm việc hoặc giám sát công cộng có thể gây tranh cãi về ranh giới giữa an ninh và sự tự do cá nhân.