(Top Banner Ad)
telepathy
C1
noun C1 Siêu linh học, Tâm lý học

telepathy

UK: /tɪˈlepəθi/ • US: /təˈlepəθi/

Nghĩa tiếng Việt

thần giao cách cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supposed communication of thoughts or ideas by means other than the known senses.

Vietnamese Meaning

Khả năng truyền đạt suy nghĩ hoặc ý tưởng bằng các phương tiện khác với các giác quan đã biết; thần giao cách cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed to have communicated with extraterrestrials through telepathy."

    "Cô ấy tuyên bố đã giao tiếp với người ngoài hành tinh thông qua thần giao cách cảm."

  • "The novel explores the concept of telepathy between twins."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá khái niệm thần giao cách cảm giữa các cặp song sinh."

  • "Scientists have not yet found any conclusive evidence of telepathy."

    "Các nhà khoa học vẫn chưa tìm thấy bất kỳ bằng chứng thuyết phục nào về thần giao cách cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telepath Người có khả năng đọc được suy nghĩ của người khác (người có khả năng thần giao cách cảm)
Adjective telepathic Thuộc về thần giao cách cảm, có khả năng thần giao cách cảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Siêu linh học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
têle (τῆλε)
Greek
pathos (πάθος)
English
telepathy

Nguồn gốc của 'Telepathy'

Từ 'telepathy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'têle' (τῆλε), nghĩa là 'xa xôi', và 'pathos' (πάθος), nghĩa là 'cảm xúc' hoặc 'kinh nghiệm'. Nó được đặt ra vào cuối thế kỷ 19 khi các nhà nghiên cứu bắt đầu khám phá những khả năng kỳ lạ của tâm trí con người.

Usage Note

Telepathy thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến hiện tượng siêu nhiên, khoa học viễn tưởng hoặc các chủ đề huyền bí. Nó ám chỉ khả năng trao đổi thông tin trực tiếp từ tâm trí của người này sang tâm trí của người khác mà không cần sử dụng lời nói, chữ viết, hoặc bất kỳ phương tiện vật lý nào khác. Cần phân biệt với empathy (sự đồng cảm), vốn là khả năng thấu hiểu cảm xúc của người khác thông qua quan sát và kinh nghiệm, chứ không phải là truyền tải thông tin trực tiếp.

Prepositions

by with

by telepathy: diễn tả phương tiện giao tiếp. Example: They communicated by telepathy. with telepathy: diễn tả khả năng. Example: He demonstrated telepathy with great accuracy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telepathy
  • genuine genuine telepathy
    (thần giao cách cảm thật sự)
  • apparent apparent telepathy
    (thần giao cách cảm rõ ràng)
Verb + telepathy
  • demonstrate demonstrate telepathy
    (chứng minh khả năng thần giao cách cảm)
  • experience experience telepathy
    (trải nghiệm thần giao cách cảm)

Idioms

  • to be on the same wavelength

    hiểu ý nhau, đồng điệu

    "We didn't need to talk much; we were just on the same wavelength."

    (Chúng tôi không cần phải nói nhiều; chúng tôi chỉ cần đồng điệu với nhau.)

  • read someone's mind

    đọc được suy nghĩ của ai đó

    "You read my mind! I was just about to say that."

    (Bạn đọc được suy nghĩ của tôi rồi! Tôi cũng định nói điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telepathy

noun
Lật mặt

Khả năng truyền đạt suy nghĩ hoặc ý tưởng bằng các phương tiện khác với các giác quan đã biết; thần giao cách cảm.

"She claimed to have communicated with extraterrestrials through telepathy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She telepathically communicated her distress during the emergency.
Cô ấy đã giao tiếp bằng thần giao cách cảm nỗi đau khổ của mình trong tình huống khẩn cấp.
Phủ định
They didn't telepathically transmit the message because of the interference.
Họ đã không truyền tải thông điệp bằng thần giao cách cảm vì sự can thiệp.
Nghi vấn
Can animals telepathically communicate with each other?
Động vật có thể giao tiếp với nhau bằng thần giao cách cảm không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some people believe that telepathy is a genuine form of communication.
Một số người tin rằng thần giao cách cảm là một hình thức giao tiếp thực sự.
Phủ định
There is no scientific evidence to prove that telepathy exists.
Không có bằng chứng khoa học nào chứng minh rằng thần giao cách cảm tồn tại.
Nghi vấn
Do you think telepathy could ever become a reliable method of communication?
Bạn có nghĩ rằng thần giao cách cảm có thể trở thành một phương pháp giao tiếp đáng tin cậy không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying telepathic abilities in dolphins next year.
Các nhà khoa học sẽ đang nghiên cứu khả năng thần giao cách cảm ở cá heo vào năm tới.
Phủ định
I won't be relying on telepathy to pass the exam; I'll study hard instead.
Tôi sẽ không dựa vào thần giao cách cảm để vượt qua kỳ thi; thay vào đó tôi sẽ học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Will people be using telepathy to communicate in the future?
Liệu con người sẽ đang sử dụng thần giao cách cảm để giao tiếp trong tương lai?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists had been studying telepathy for years before they finally made a breakthrough.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu về thần giao cách cảm trong nhiều năm trước khi họ cuối cùng đạt được một bước đột phá.
Phủ định
She hadn't been believing in telepathy until she experienced it firsthand.
Cô ấy đã không tin vào thần giao cách cảm cho đến khi cô ấy trải nghiệm nó tận mắt.
Nghi vấn
Had they been communicating telepathically before the experiment began?
Họ đã giao tiếp bằng thần giao cách cảm trước khi thí nghiệm bắt đầu phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have explored telepathic communication for decades.
Các nhà khoa học đã khám phá giao tiếp thần giao cách cảm trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
I haven't believed in telepathy until recently.
Tôi đã không tin vào thần giao cách cảm cho đến gần đây.
Nghi vấn
Has anyone proven the existence of telepathy?
Đã có ai chứng minh được sự tồn tại của thần giao cách cảm chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's telepathic ability amazed everyone.
Khả năng thần giao cách cảm của em gái tôi làm mọi người kinh ngạc.
Phủ định
The twins' telepathy isn't always accurate; sometimes they misunderstand each other.
Khả năng thần giao cách cảm của cặp song sinh không phải lúc nào cũng chính xác; đôi khi họ hiểu lầm nhau.
Nghi vấn
Is Sarah and John's telepathy strong enough to predict the future?
Khả năng thần giao cách cảm của Sarah và John có đủ mạnh để dự đoán tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telepathy".

Thần giao cách cảm trong văn hóa đại chúng

Thần giao cách cảm là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng và văn hóa đại chúng. Nó thường được miêu tả như một khả năng đặc biệt cho phép các nhân vật giao tiếp mà không cần lời nói, tạo ra những tình huống kịch tính và hấp dẫn.

Nghiên cứu về thần giao cách cảm

Mặc dù chưa có bằng chứng khoa học xác thực, thần giao cách cảm vẫn là một lĩnh vực được một số nhà nghiên cứu quan tâm. Các thí nghiệm đôi khi được tiến hành để tìm hiểu xem liệu có khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ giữa con người hay không.