telephone users
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who use telephones.
Vietnamese Meaning
Những người sử dụng điện thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Telephone users in rural areas often face connectivity issues."
"Người sử dụng điện thoại ở các vùng nông thôn thường gặp phải các vấn đề về kết nối."
-
"The survey collected data from 500 telephone users."
"Cuộc khảo sát thu thập dữ liệu từ 500 người sử dụng điện thoại."
-
"Telephone users are increasingly switching to mobile devices."
"Người sử dụng điện thoại ngày càng chuyển sang các thiết bị di động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này chỉ đơn giản là nhóm người sử dụng điện thoại. Nó có thể bao gồm người gọi điện thoại bàn, điện thoại di động, hoặc các loại điện thoại khác. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ là mô tả một nhóm đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy telephone users (những người dùng điện thoại nhiều)
-
frequent telephone users (những người dùng điện thoại thường xuyên)
-
new telephone users (những người dùng điện thoại mới)
-
survey telephone users (khảo sát những người dùng điện thoại)
-
target telephone users (nhắm mục tiêu đến những người dùng điện thoại)
-
reach telephone users (tiếp cận những người dùng điện thoại)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
telephone users
danh từNhững người sử dụng điện thoại.
"Telephone users in rural areas often face connectivity issues."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Telephone users who rely heavily on mobile data may experience higher monthly bills. |
Người dùng điện thoại dựa nhiều vào dữ liệu di động có thể phải trả hóa đơn hàng tháng cao hơn. |
| Phủ định | The telephone users, who are primarily tourists, don't seem to understand the local area codes. |
Những người dùng điện thoại, chủ yếu là khách du lịch, dường như không hiểu mã vùng địa phương. |
| Nghi vấn | Are those telephone users whose complaints are constantly ignored likely to switch providers? |
Có phải những người dùng điện thoại có khiếu nại liên tục bị bỏ qua có khả năng chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Telephone users are targeted by marketing campaigns. |
Người dùng điện thoại đang là mục tiêu của các chiến dịch marketing. |
| Phủ định | Telephone users were not contacted about the new service. |
Người dùng điện thoại đã không được liên hệ về dịch vụ mới. |
| Nghi vấn | Are telephone users being informed about the data breach? |
Người dùng điện thoại có đang được thông báo về vụ rò rỉ dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telephone users".
