(Top Banner Ad)
user
A2
noun A2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

user

UK: /ˈjuːzə(r)/ • US: /ˈjuːzər/

Nghĩa tiếng Việt

người dùng người sử dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who uses a product, service, or system.

Vietnamese Meaning

Người sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is easy to use, even for first-time users."

    "Phần mềm này rất dễ sử dụng, ngay cả với những người dùng mới."

  • "The company is focused on improving the user experience."

    "Công ty đang tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng."

  • "Each user must create a unique password."

    "Mỗi người dùng phải tạo một mật khẩu duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng, lợi ích
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, vô dụng
Noun usage cách sử dụng, tập quán, thông lệ
Adjective user-friendly dễ sử dụng, thân thiện với người dùng
Noun usability tính khả dụng, sự dễ sử dụng
Verb re-use tái sử dụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uti
Vulgar Latin
*usare*
Old French
user
Middle English
usen
English
use
English
user

Nguồn gốc của 'user'

Từ 'user' trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (nghĩa là 'người làm/thực hiện hành động') vào động từ 'use' (sử dụng). Động từ 'use' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'uti', thông qua tiếng Pháp cổ 'user'. Ban đầu, 'user' có thể chỉ một người thường xuyên thực hành một điều gì đó hoặc người quản lý một khu đất. Tuy nhiên, trong thời hiện đại, nghĩa phổ biến nhất của nó gắn liền với công nghệ, chỉ người sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống.

Usage Note

Từ 'user' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ (phần mềm, website, ứng dụng), nhưng cũng có thể được dùng rộng hơn để chỉ người dùng bất kỳ sản phẩm nào. Cần phân biệt với 'customer' (khách hàng), người mua sản phẩm, dịch vụ, và 'consumer' (người tiêu dùng), người sử dụng hoặc tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ.

Prepositions

of

Khi nói về một người sử dụng một thứ cụ thể, ta dùng 'user of' + [tên sản phẩm/dịch vụ]. Ví dụ: a user of the software.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + user
  • new new user
    (người dùng mới)
  • registered registered user
    (người dùng đã đăng ký)
  • active active user
    (người dùng đang hoạt động)
  • end end user
    (người dùng cuối)
  • experienced experienced user
    (người dùng có kinh nghiệm)
  • heavy heavy user
    (người dùng thường xuyên (có thể là nghiện))
  • satisfied satisfied user
    (người dùng hài lòng)
Verb + user
  • attract attract users
    (thu hút người dùng)
  • support support users
    (hỗ trợ người dùng)
  • engage engage users
    (tương tác với người dùng)
  • target target users
    (nhắm mục tiêu người dùng)
  • satisfy satisfy users
    (làm hài lòng người dùng)
user + Noun (compounds)
  • user user interface
    (giao diện người dùng)
  • user user experience (UX)
    (trải nghiệm người dùng)
  • user user manual
    (sách hướng dẫn sử dụng)
  • user user data
    (dữ liệu người dùng)

Idioms

  • power user

    người dùng thành thạo, người dùng nâng cao (sử dụng nhiều tính năng chuyên sâu của phần mềm/hệ thống)

    "My brother is a power user; he knows all the shortcuts and advanced features of this software."

    (Anh tôi là một người dùng thành thạo; anh ấy biết tất cả các phím tắt và tính năng nâng cao của phần mềm này.)

  • user-friendly

    dễ sử dụng, thân thiện với người dùng (một sản phẩm, hệ thống)

    "We need to make sure the new app is very user-friendly for everyone."

    (Chúng ta cần đảm bảo ứng dụng mới rất thân thiện với người dùng cho mọi người.)

  • end-user

    người dùng cuối (người trực tiếp sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ, không phải nhà phát triển hay nhà phân phối)

    "The software was designed with the end-user's needs in mind."

    (Phần mềm được thiết kế với việc xem xét nhu cầu của người dùng cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user

noun
Lật mặt

Người sử dụng một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống.

"This software is easy to use, even for first-time users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The user interface is intuitive.
Giao diện người dùng rất trực quan.
Phủ định
That user didn't violate any of the rules.
Người dùng đó đã không vi phạm bất kỳ quy tắc nào.
Nghi vấn
Which user reported the bug?
Người dùng nào đã báo cáo lỗi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user".

Vai trò của 'người dùng' trong thời đại số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, khái niệm 'người dùng' trở nên vô cùng quan trọng. Các công ty công nghệ, nhà phát triển phần mềm và dịch vụ internet đều coi 'người dùng' là trung tâm. Phản hồi của người dùng, trải nghiệm người dùng (UX), và giao diện người dùng (UI) là những yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một sản phẩm. Thuật ngữ 'user' không chỉ đơn thuần là người sử dụng, mà còn là một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái kỹ thuật số, ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế và phát triển sản phẩm.

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (User-centric design)

User-centric design (Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm) là một triết lý và quy trình thiết kế trong đó nhu cầu, mong muốn và hạn chế của người dùng cuối được đặt lên hàng đầu trong mỗi giai đoạn của quá trình thiết kế. Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm hoặc dịch vụ dễ sử dụng, hiệu quả và thỏa mãn người dùng. Điều này khác biệt với các phương pháp thiết kế truyền thống, thường tập trung vào công nghệ hoặc khả năng kỹ thuật mà ít chú ý đến người sử dụng thực tế.