(Top Banner Ad)
use
A2
Danh từ A2 Tổng quát

use

UK: /juːz/ • US: /juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng dùng ứng dụng cách dùng công dụng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of employing something; the state of being employed.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng; cách sử dụng; công dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This room is for the use of staff only."

    "Căn phòng này chỉ dành cho nhân viên sử dụng."

  • "Can I use your pen, please?"

    "Tôi có thể dùng bút của bạn được không?"

  • "She knows how to use a computer."

    "Cô ấy biết cách sử dụng máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun use sự sử dụng, công dụng, mục đích sử dụng
Verb use sử dụng, dùng, tận dụng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adverb usefully một cách hữu ích
Adjective useless vô ích, không có tác dụng
Adverb uselessly một cách vô ích
Noun user người dùng, người sử dụng
Noun usage cách dùng, thói quen dùng, sự dùng
Verb misuse lạm dụng, dùng sai
Noun misuse sự lạm dụng, sự dùng sai
Adjective reusable có thể tái sử dụng
Adjective used đã qua sử dụng, cũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃eyt-
Latin
uti
Old French
user
Middle English
usen
English
use

Hành trình từ 'lấy' đến 'sử dụng'

Từ 'use' có một lịch sử dài và thú vị! Nó bắt nguồn từ một từ cổ trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*h₃eyt-) có nghĩa là 'lấy' hoặc 'tận dụng'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'uti' (sử dụng), rồi tiếng Pháp cổ thành 'user' với ý nghĩa tương tự. Cuối cùng, nó đến tiếng Anh với nghĩa 'sử dụng' như ngày nay. Dù qua nhiều thay đổi về hình thức, ý nghĩa cốt lõi của việc tận dụng một thứ gì đó vẫn luôn được giữ vững!

Usage Note

Khi là danh từ, 'use' thường đề cập đến hành động sử dụng hoặc mục đích sử dụng của một vật gì đó. Lưu ý sự khác biệt giữa 'use' (danh từ) và 'usage' (danh từ), 'usage' thường ám chỉ cách một thứ gì đó thường được sử dụng, ví dụ: 'correct grammar usage'.

Prepositions

in for of

'in use': đang được sử dụng. 'for use': để sử dụng cho mục đích gì. 'of use': có ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + use
  • common common use
    (sự sử dụng phổ biến)
  • practical practical use
    (công dụng thực tiễn)
  • personal personal use
    (sử dụng cá nhân)
  • extensive extensive use
    (sự sử dụng rộng rãi)
  • good good use
    (sự sử dụng tốt, hợp lý)
Verb + use
  • make make use of something
    (tận dụng, lợi dụng cái gì)
  • put put something to use
    (đưa cái gì vào sử dụng, tận dụng)
  • have have no use for something
    (không cần đến, không có ích gì với cái gì)
  • learn learn to use something
    (học cách sử dụng cái gì)
Prepositional phrases with 'use'
  • in in use
    (đang được sử dụng, đang dùng)
  • out of out of use
    (không còn được sử dụng nữa, bị bỏ đi)
  • for for use with
    (dùng để kèm với, dùng cho)
Noun + use
  • drug drug use
    (việc sử dụng ma túy/thuốc (phi pháp))
  • energy energy use
    (sự tiêu thụ năng lượng)
  • computer computer use
    (việc sử dụng máy tính)

Idioms

  • make good use of something

    tận dụng tốt cái gì, sử dụng cái gì một cách hiệu quả/có lợi

    "She made good use of her free time by volunteering at the local shelter."

    (Cô ấy đã tận dụng tốt thời gian rảnh của mình bằng cách tình nguyện tại mái ấm địa phương.)

  • put something to good use

    đưa cái gì vào sử dụng một cách hiệu quả, tận dụng triệt để giá trị của cái gì

    "I hope you can put this new software to good use in your project."

    (Tôi hy vọng bạn có thể đưa phần mềm mới này vào sử dụng hiệu quả trong dự án của mình.)

  • have no use for someone/something

    không cần đến ai/cái gì; không coi trọng ai/cái gì; coi ai/cái gì là vô dụng

    "After he betrayed my trust, I had no use for him anymore."

    (Sau khi anh ta phản bội lòng tin của tôi, tôi không cần đến anh ta nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

use

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng; cách sử dụng; công dụng.

"This room is for the use of staff only."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to use my phone to call my mom.
Tôi cần sử dụng điện thoại của mình để gọi cho mẹ.
Phủ định
It's better not to use single-use plastics.
Tốt hơn là không nên sử dụng đồ nhựa dùng một lần.
Nghi vấn
Why do we have to use so much energy?
Tại sao chúng ta phải sử dụng nhiều năng lượng như vậy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use my laptop every day.
Tôi sử dụng máy tính xách tay của tôi mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't use her car often.
Cô ấy không sử dụng xe hơi của cô ấy thường xuyên.
Nghi vấn
Do you use the internet for your research?
Bạn có sử dụng internet cho nghiên cứu của bạn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been using the software for hours before it crashed.
Cô ấy đã sử dụng phần mềm hàng giờ trước khi nó bị sập.
Phủ định
They hadn't been using the equipment properly, which led to the malfunction.
Họ đã không sử dụng thiết bị đúng cách, dẫn đến sự cố.
Nghi vấn
Had he been using the old car when the accident happened?
Có phải anh ấy đã sử dụng chiếc xe cũ khi tai nạn xảy ra không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used her old textbooks to teach the children.
Cô ấy đã sử dụng sách giáo khoa cũ của mình để dạy bọn trẻ.
Phủ định
They didn't use the new software because it was too complicated.
Họ đã không sử dụng phần mềm mới vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Did you use the printer yesterday?
Hôm qua bạn có dùng máy in không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use".

Khái niệm 'Tái Sử Dụng' và Văn hóa Bảo vệ Môi trường

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, việc 'tái sử dụng' (reuse) các vật dụng thay vì vứt bỏ chúng là một khái niệm rất quan trọng. Điều này liên quan chặt chẽ đến ý thức bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nhiều chiến dịch khuyến khích người dân sử dụng túi vải thay vì túi ni lông dùng một lần, hoặc tái chế (recycle) chai lọ, quần áo cũ để giảm rác thải và tiết kiệm tài nguyên.

Trải nghiệm Người dùng (UX) trong Công nghệ Hiện đại

Trong lĩnh vực công nghệ, 'trải nghiệm người dùng' (User Experience - UX) là một khái niệm then chốt. Nó đề cập đến cảm nhận, thái độ và hành vi của người dùng khi sử dụng một sản phẩm, hệ thống hoặc dịch vụ cụ thể. Các công ty công nghệ lớn như Apple hay Google luôn chú trọng thiết kế để sản phẩm của họ dễ 'use' (sử dụng), trực quan và mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng, từ đó tạo ra sự hài lòng và lòng trung thành.