use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự sử dụng; cách sử dụng; công dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This room is for the use of staff only."
"Căn phòng này chỉ dành cho nhân viên sử dụng."
-
"Can I use your pen, please?"
"Tôi có thể dùng bút của bạn được không?"
-
"She knows how to use a computer."
"Cô ấy biết cách sử dụng máy tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng, mục đích sử dụng |
| Verb | use | sử dụng, dùng, tận dụng |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adverb | usefully | một cách hữu ích |
| Adjective | useless | vô ích, không có tác dụng |
| Adverb | uselessly | một cách vô ích |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
| Noun | usage | cách dùng, thói quen dùng, sự dùng |
| Verb | misuse | lạm dụng, dùng sai |
| Noun | misuse | sự lạm dụng, sự dùng sai |
| Adjective | reusable | có thể tái sử dụng |
| Adjective | used | đã qua sử dụng, cũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'use' thường đề cập đến hành động sử dụng hoặc mục đích sử dụng của một vật gì đó. Lưu ý sự khác biệt giữa 'use' (danh từ) và 'usage' (danh từ), 'usage' thường ám chỉ cách một thứ gì đó thường được sử dụng, ví dụ: 'correct grammar usage'.
Prepositions
'in use': đang được sử dụng. 'for use': để sử dụng cho mục đích gì. 'of use': có ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common use (sự sử dụng phổ biến)
-
practical practical use (công dụng thực tiễn)
-
personal personal use (sử dụng cá nhân)
-
extensive extensive use (sự sử dụng rộng rãi)
-
good good use (sự sử dụng tốt, hợp lý)
-
make make use of something (tận dụng, lợi dụng cái gì)
-
put put something to use (đưa cái gì vào sử dụng, tận dụng)
-
have have no use for something (không cần đến, không có ích gì với cái gì)
-
learn learn to use something (học cách sử dụng cái gì)
-
in in use (đang được sử dụng, đang dùng)
-
out of out of use (không còn được sử dụng nữa, bị bỏ đi)
-
for for use with (dùng để kèm với, dùng cho)
-
drug drug use (việc sử dụng ma túy/thuốc (phi pháp))
-
energy energy use (sự tiêu thụ năng lượng)
-
computer computer use (việc sử dụng máy tính)
Idioms
-
make good use of something
tận dụng tốt cái gì, sử dụng cái gì một cách hiệu quả/có lợi
"She made good use of her free time by volunteering at the local shelter."
(Cô ấy đã tận dụng tốt thời gian rảnh của mình bằng cách tình nguyện tại mái ấm địa phương.)
-
put something to good use
đưa cái gì vào sử dụng một cách hiệu quả, tận dụng triệt để giá trị của cái gì
"I hope you can put this new software to good use in your project."
(Tôi hy vọng bạn có thể đưa phần mềm mới này vào sử dụng hiệu quả trong dự án của mình.)
-
have no use for someone/something
không cần đến ai/cái gì; không coi trọng ai/cái gì; coi ai/cái gì là vô dụng
"After he betrayed my trust, I had no use for him anymore."
(Sau khi anh ta phản bội lòng tin của tôi, tôi không cần đến anh ta nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
use
Danh từSự sử dụng; cách sử dụng; công dụng.
"This room is for the use of staff only."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to use my phone to call my mom. |
Tôi cần sử dụng điện thoại của mình để gọi cho mẹ. |
| Phủ định | It's better not to use single-use plastics. |
Tốt hơn là không nên sử dụng đồ nhựa dùng một lần. |
| Nghi vấn | Why do we have to use so much energy? |
Tại sao chúng ta phải sử dụng nhiều năng lượng như vậy? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I use my laptop every day. |
Tôi sử dụng máy tính xách tay của tôi mỗi ngày. |
| Phủ định | She doesn't use her car often. |
Cô ấy không sử dụng xe hơi của cô ấy thường xuyên. |
| Nghi vấn | Do you use the internet for your research? |
Bạn có sử dụng internet cho nghiên cứu của bạn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been using the software for hours before it crashed. |
Cô ấy đã sử dụng phần mềm hàng giờ trước khi nó bị sập. |
| Phủ định | They hadn't been using the equipment properly, which led to the malfunction. |
Họ đã không sử dụng thiết bị đúng cách, dẫn đến sự cố. |
| Nghi vấn | Had he been using the old car when the accident happened? |
Có phải anh ấy đã sử dụng chiếc xe cũ khi tai nạn xảy ra không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used her old textbooks to teach the children. |
Cô ấy đã sử dụng sách giáo khoa cũ của mình để dạy bọn trẻ. |
| Phủ định | They didn't use the new software because it was too complicated. |
Họ đã không sử dụng phần mềm mới vì nó quá phức tạp. |
| Nghi vấn | Did you use the printer yesterday? |
Hôm qua bạn có dùng máy in không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "use".
