(Top Banner Ad)
telephoto
B2
adjective B2 Photography

telephoto

UK: /ˌtelɪˈfəʊtəʊ/ • US: /ˌtelɪˈfoʊtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

ống kính telephoto ống kính chụp từ xa ống kính viễn vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a lens or system of lenses for taking photographs of distant objects, giving a large image.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một ống kính hoặc hệ thống ống kính để chụp ảnh các vật thể ở xa, cho hình ảnh lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a telephoto lens to capture the details of the bird in the distance."

    "Anh ấy đã sử dụng ống kính telephoto để chụp lại chi tiết của con chim ở đằng xa."

  • "The sports photographer used a powerful telephoto to capture the action on the field."

    "Nhiếp ảnh gia thể thao đã sử dụng ống kính telephoto mạnh mẽ để ghi lại các pha hành động trên sân."

  • "Telephoto lenses are essential for bird watching and wildlife photography."

    "Ống kính telephoto rất cần thiết cho việc quan sát chim và chụp ảnh động vật hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telephotography Nghệ thuật hoặc quy trình chụp ảnh bằng ống kính telephoto.
Adjective telephotographic Liên quan đến telephotography hoặc ống kính telephoto.

Related Words

Subject Area

Photography

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tele
Greek
photos

Nguồn gốc của 'Telephoto'

Từ 'telephoto' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'tele' (xa) và 'photos' (ánh sáng). Nó ám chỉ khả năng chụp ảnh từ xa, như thể kéo vật thể lại gần hơn. Ống kính telephoto đã mở ra những khả năng mới trong nhiếp ảnh, từ chụp động vật hoang dã đến các sự kiện thể thao.

Usage Note

Tính từ 'telephoto' thường được dùng để mô tả ống kính hoặc hệ thống ống kính có khả năng phóng to các vật thể ở xa, tạo ra hình ảnh lớn hơn so với ống kính thông thường. Nó nhấn mạnh vào khả năng chụp ảnh từ xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + telephoto
  • powerful powerful telephoto lens
    (ống kính telephoto mạnh mẽ)
  • long long telephoto lens
    (ống kính telephoto tiêu cự dài)
Verb + telephoto
  • use use a telephoto lens
    (sử dụng ống kính telephoto)
  • shoot shoot with a telephoto lens
    (chụp ảnh bằng ống kính telephoto)

Idioms

  • telephoto effect

    hiệu ứng telephoto (khi các vật thể ở xa dường như gần và lớn hơn)

    "The telephoto effect made the mountains look much closer than they actually were."

    (Hiệu ứng telephoto làm cho những ngọn núi trông gần hơn nhiều so với thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telephoto

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một ống kính hoặc hệ thống ống kính để chụp ảnh các vật thể ở xa, cho hình ảnh lớn.

"He used a telephoto lens to capture the details of the bird in the distance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bought a new telephoto lens for his wildlife photography.
Anh ấy đã mua một ống kính telephoto mới cho việc chụp ảnh động vật hoang dã của mình.
Phủ định
Why didn't she use a telephoto lens to capture the details of the bird?
Tại sao cô ấy không sử dụng ống kính telephoto để chụp lại chi tiết của con chim?
Nghi vấn
What kind of telephoto lens are you planning to buy for astrophotography?
Bạn dự định mua loại ống kính telephoto nào cho việc chụp ảnh thiên văn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The photographer is using a telephoto lens to capture the wildlife.
Nhiếp ảnh gia đang sử dụng ống kính tele để chụp ảnh động vật hoang dã.
Phủ định
Does the camera not have a telephoto capability built-in?
Máy ảnh này không có khả năng chụp tele tích hợp sẵn sao?
Nghi vấn
Is that a telephoto lens you're using for birdwatching?
Đó có phải là ống kính tele bạn đang sử dụng để ngắm chim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telephoto".

Nhiếp ảnh động vật hoang dã

Ống kính telephoto đóng vai trò quan trọng trong nhiếp ảnh động vật hoang dã. Chúng cho phép các nhiếp ảnh gia chụp ảnh động vật từ xa mà không làm phiền chúng, tạo ra những bức ảnh tuyệt đẹp về thế giới tự nhiên.

Thể thao và báo chí ảnh

Trong thể thao và báo chí ảnh, ống kính telephoto được sử dụng để chụp những khoảnh khắc quan trọng từ xa, ví dụ như các cầu thủ ghi bàn hoặc các sự kiện diễn ra trên sân khấu lớn.